Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-04
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。42951〜43000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110049223 Viên 2400 2026-04-24
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
354800 Viên
合計
851520000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110049223 Viên 2400 2026-04-24
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
466000 Viên
合計
318744000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T96
590110992124 Viên 684 2026-04-24
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
410000 Viên
合計
22550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110329400 Viên 55 2026-04-24
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
924000 Viên
合計
632016000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T96
590110992124 Viên 684 2026-04-24
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1117000 Viên
合計
61435000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110329400 Viên 55 2026-04-24
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
177660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110104300 Viên 987 2026-04-24
Bisotexa
Bisoprolol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
省/施設
T96
VN-23248-22 Viên 6000 2026-04-24
Bisotexa
Bisoprolol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
540000000
グループ
N1
製造業者
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
省/施設
T96
VN-23248-22 Viên 6000 2026-04-24
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin*
含量/投与経路
5mg/ml (0,5% (w/v)) · Tiêm truyền
数量
19500 Chai
合計
280507500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893115453925 Chai 14385 2026-04-24
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin*
含量/投与経路
5mg/ml (0,5% (w/v)) · Tiêm truyền
数量
12600 Chai
合計
181251000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893115453925 Chai 14385 2026-04-24
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin*
含量/投与経路
5mg/ml (0,5% (w/v)) · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
71536500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893115453925 Chai 15897 2026-04-24
Bivicode 2g
Cefepim*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1280000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110209725 Lọ 64000 2026-04-24
Bivicode 2g
Cefepim*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
17500 Lọ
合計
1120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110209725 Lọ 64000 2026-04-24
Bividia 25
Sitagliptin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
58500000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35886-22 Viên 3900 2026-04-24
Bividia 25
Sitagliptin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
273000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35886-22 Viên 3900 2026-04-24
Bivitero 150
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
158000 Viên
合計
360240000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T96
893110189224 Viên 2280 2026-04-24
Bivitero 150
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
771000 Viên
合計
1757880000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T96
893110189224 Viên 2280 2026-04-24
Bluecabose 50mg
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
145200 Viên
合計
377520000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T96
560110188923 Viên 2600 2026-04-24
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
224700000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T96
560110961524 Viên 8988 2026-04-24
Bogotop
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
36000000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
省/施設
T96
840110420325 Viên 9000 2026-04-24
Bogotop
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
42400 Viên
合計
381600000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
省/施設
T96
840110420325 Viên 9000 2026-04-24
Boscamol 750
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T80
893110059025 Viên 1533 2026-04-24
Bosfradin suspension
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
35000 Gói
合計
180250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35797-22 Gói 5150 2026-04-24
Bosfradin suspension
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
131000 Gói
合計
674650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35797-22 Gói 5150 2026-04-24
Bospicine 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
8600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893110507824 Viên 8600 2026-04-24
Bospicine 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
143700 Viên
合計
1235820000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893110507824 Viên 8600 2026-04-24
Bostanex
Desloratadin
含量/投与経路
0,05% (kl/tt) · Uống
数量
700 Chai/Lọ
合計
48853000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893100383124 Chai/Lọ 69790 2026-04-24
Bostanex
Desloratadin
含量/投与経路
0,05% (kl/tt) · Uống
数量
3900 Chai/Lọ
合計
272181000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893100383124 Chai/Lọ 69790 2026-04-24
Bourabia-4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
31200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893110434524 Viên 3900 2026-04-24
Bourabia-4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
234000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893110434524 Viên 3900 2026-04-24
Bravine Inmed
Cefdinir
含量/投与経路
125mg/5ml x 40ml · Uống
数量
5900 Lọ
合計
578613000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110295400 Lọ 98070 2026-04-24
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
507936000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T96
VN-23103-22 Viên 15873 2026-04-24
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
2640 Viên
合計
41904720
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T64 · 64001
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-24
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
225000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110516624 Ống 75000 2026-04-24
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
18500 Ống
合計
1387500000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110516624 Ống 75000 2026-04-24
Brobax
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
38960000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T96
893110223123 Viên 3896 2026-04-24
Brobax
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
428560000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T96
893110223123 Viên 3896 2026-04-24
Bromhexin
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
2088000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893100388524 Viên 36 2026-04-24
Bromhexin
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
404000 Viên
合計
14544000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893100388524 Viên 36 2026-04-24
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
216000 Ống
合計
408240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-36013-22 Ống 1890 2026-04-24
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
654000 Ống
合計
1236060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-36013-22 Ống 1890 2026-04-24
Bronsolvin 8
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
490000 Viên
合計
205800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T96
893100670624 Viên 420 2026-04-24
Bronsolvin 8
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
3169800 Viên
合計
1331316000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T96
893100670624 Viên 420 2026-04-24
Brudopa
Dopamin (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
1600 Ống
合計
35264000
グループ
N5
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110012925 Ống 22040 2026-04-24
Brudopa
Dopamin (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
2550 Ống
合計
56202000
グループ
N5
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110012925 Ống 22040 2026-04-24
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
1580 Ống
合計
23241800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893114039423 Ống 14710 2026-04-24
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
13239000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893114039423 Ống 14710 2026-04-24
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
4600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893100420524 Gói 4600 2026-04-24
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
77000 Gói
合計
354200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893100420524 Gói 4600 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。