Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。42851〜42900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
163400 Gói
合計
898700000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T96
VN-16392-13 Gói 5500 2026-04-24
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
300000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893110434624 Viên 6000 2026-04-24
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
600000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T96
893110434624 Viên 6000 2026-04-24
BUPITROY HEAVY
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
1100 Ống
合計
17710000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T96
890114083223 Ống 16100 2026-04-24
BUPITROY HEAVY
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
10200 Ống
合計
164220000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T96
890114083223 Ống 16100 2026-04-24
Babi B.O.N
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml x 12ml · Uống
数量
7000 Chai/Lọ/Ống
合計
251930000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T96
893110070200 Chai/Lọ/Ống 35990 2026-04-24
Babi B.O.N
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI/0,4ml x 12ml · Uống
数量
9100 Chai/Lọ/Ống
合計
327509000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T96
893110070200 Chai/Lọ/Ống 35990 2026-04-24
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
3710000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110380824 Viên 265 2026-04-24
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
224000 Viên
合計
59360000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110380824 Viên 265 2026-04-24
Baburol 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
298000 Viên
合計
118902000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110323800 Viên 399 2026-04-24
Baburol 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
719000 Viên
合計
286881000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110323800 Viên 399 2026-04-24
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
21000 Lọ
合計
1522500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110809424 Lọ 72500 2026-04-24
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
27000 Lọ
合計
1957500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110809424 Lọ 72500 2026-04-24
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1430000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110386824 Lọ 71500 2026-04-24
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
32000 Lọ
合計
2288000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110386824 Lọ 71500 2026-04-24
Bactamox 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0.5g · Tiêm
数量
11600 Lọ
合計
637744800
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110206624 Lọ 54978 2026-04-24
Bactamox 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0.5g · Tiêm
数量
56400 Lọ
合計
3100759200
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110206624 Lọ 54978 2026-04-24
Bacterocin Oint
Mupirocin
含量/投与経路
300mg; 15g · Dùng ngoài
数量
5200 Tuýp
合計
546000000
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880100989824 Tuýp 105000 2026-04-24
Bacterocin Oint
Mupirocin
含量/投与経路
100mg; 5g · Dùng ngoài
数量
4000 Tuýp
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880100989824 Tuýp 37500 2026-04-24
Bacterocin Oint
Mupirocin
含量/投与経路
300mg; 15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880100989824 Tuýp 105000 2026-04-24
Bacterocin Oint
Mupirocin
含量/投与経路
100mg; 5g · Dùng ngoài
数量
4500 Tuýp
合計
168750000
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880100989824 Tuýp 37500 2026-04-24
Banvix
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
227700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110264024 Viên 7590 2026-04-24
Barzfin
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
1000mg · Đặt hậu môn
数量
10000 Viên
合計
450000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T96
893110251700 Viên 45000 2026-04-24
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
8120 Bút tiêm
合計
2005640000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T96
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-04-24
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
12000 Bút tiêm
合計
2964000000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T96
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-04-24
Basmicin 400
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
26400 Lọ
合計
894960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893115395924 Lọ 33900 2026-04-24
Basmicin 400
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
16480 Lọ
合計
558672000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T96
893115395924 Lọ 33900 2026-04-24
Bastinfast 10
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110144524 Viên 390 2026-04-24
Bastinfast 10
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
238000 Viên
合計
92820000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110144524 Viên 390 2026-04-24
Beclozine 25
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T96
893110584624 Viên 900 2026-04-24
Beclozine 25
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
19800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T96
893110584624 Viên 900 2026-04-24
Befucid
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(2% + 0,1%) x 15g · Dùng ngoài
数量
26500 Tuýp
合計
736806000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T96
893110400424 Tuýp 27804 2026-04-24
Befucid
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(2% + 0,1%) x 15g · Dùng ngoài
数量
15300 Tuýp
合計
425401200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T96
893110400424 Tuýp 27804 2026-04-24
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
12100 Ống
合計
356950000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
省/施設
T96
VN-22941-21 Ống 29500 2026-04-24
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
140 Ống
合計
4130000
グループ
N2
製造業者
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
省/施設
T96
VN-22941-21 Ống 29500 2026-04-24
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
10290 Ống
合計
303555000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
省/施設
T96
VN-22941-21 Ống 29500 2026-04-24
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
206500000
グループ
N2
製造業者
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
省/施設
T96
VN-22941-21 Ống 29500 2026-04-24
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
13950 Lọ
合計
1255500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893100314323 Lọ 90000 2026-04-24
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
29330 Lọ
合計
2639700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893100314323 Lọ 90000 2026-04-24
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
147500 Viên
合計
106200000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T96
400110179525 Viên 720 2026-04-24
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
5859000
グループ
N2
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T96
400110324425 Viên 651 2026-04-24
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
21500 Viên
合計
13996500
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T96
400110324425 Viên 651 2026-04-24
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
569940000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T96
893114114823 Lọ 284970 2026-04-24
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
284970000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T96
893114114823 Lọ 284970 2026-04-24
Betacylic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3,00% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
25380 Tuýp
合計
279180000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110310423 Tuýp 11000 2026-04-24
Betacylic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3,00% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
33800 Tuýp
合計
371800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110310423 Tuýp 11000 2026-04-24
Betagen 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
249165000
グループ
N2
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
省/施設
T96
VN-23075-22 Viên 2373 2026-04-24
Betagen 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
520000 Viên
合計
1233960000
グループ
N2
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
省/施設
T96
VN-23075-22 Viên 2373 2026-04-24
Betahistin
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
258000 Viên
合計
42054000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34690-20 Viên 163 2026-04-24
Betahistin
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
610000 Viên
合計
99430000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34690-20 Viên 163 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。