Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。42751〜42800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
346000 Viên
合計
152586000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110265025 Viên 441 2026-04-24
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
441000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110265025 Viên 441 2026-04-24
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
26600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110337023 Viên 380 2026-04-24
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
2330000 Viên
合計
885400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110337023 Viên 380 2026-04-24
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
540000000
グループ
N1
製造業者
EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
省/施設
T96
VN-15704-12 Viên 9000 2026-04-24
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
22500000
グループ
N1
製造業者
EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
省/施設
T96
VN-15704-12 Viên 9000 2026-04-24
Aticef 500 caps
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
268000 Viên
合計
506520000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110268023 Viên 1890 2026-04-24
Aticef 500 caps
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
765000 Viên
合計
1445850000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110268023 Viên 1890 2026-04-24
Atiferole
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
800mg/15ml x 60ml · Uống
数量
1000 Chai/Lọ
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893100288100 Chai/Lọ 78000 2026-04-24
Atiferole
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
800mg/15ml x 30ml · Uống
数量
2100 Chai/Lọ
合計
79380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893100288100 Chai/Lọ 37800 2026-04-24
Atiferole
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
800mg/15ml x 60ml · Uống
数量
17600 Chai/Lọ
合計
1372800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893100288100 Chai/Lọ 78000 2026-04-24
Atiferole
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
800mg/15ml x 30ml · Uống
数量
11800 Chai/Lọ
合計
446040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893100288100 Chai/Lọ 37800 2026-04-24
Atiflapred
Prednisolon acetat (natri phosphate)
含量/投与経路
10mg/5ml; 30ml · Uống
数量
11100 Chai/Lọ
合計
299700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893110266524 Chai/Lọ 27000 2026-04-24
Atimupicin
Mupirocin
含量/投与経路
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893100209600 Tuýp 18900 2026-04-24
Atimupicin
Mupirocin
含量/投与経路
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
数量
5700 Tuýp
合計
107730000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893100209600 Tuýp 18900 2026-04-24
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893115277823 Chai 15000 2026-04-24
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml · Uống
数量
56000 Chai
合計
840000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893115277823 Chai 15000 2026-04-24
Atisartan 300
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
94000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893110277923 Viên 4700 2026-04-24
Atisartan 300
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
238000 Viên
合計
1118600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96
893110277923 Viên 4700 2026-04-24
Atixarso 90mg film coated tablets
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
41500 Viên
合計
601750000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T96
383110002125 Viên 14500 2026-04-24
Atocib 120
Etoricoxib
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
745000 Viên
合計
3874000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110268123 Viên 5200 2026-04-24
Atocib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110268223 Viên 3150 2026-04-24
Atocib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
1035000 Viên
合計
3260250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110268223 Viên 3150 2026-04-24
Atorhasan 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1270000 Viên
合計
508000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110331123 Viên 400 2026-04-24
Atorhasan 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2404000 Viên
合計
961600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110331123 Viên 400 2026-04-24
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110586324 Viên 420 2026-04-24
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110586324 Viên 420 2026-04-24
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1350000 Viên
合計
1672650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110283924 Viên 1239 2026-04-24
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2590000 Viên
合計
3209010000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110283924 Viên 1239 2026-04-24
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
273600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110369923 Viên 5472 2026-04-24
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
314000 Viên
合計
1718208000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96
893110369923 Viên 5472 2026-04-24
Atozet 10mg/40mg
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
254990000
グループ
N1
製造業者
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Puerto Rico)
省/施設
T96
VN3-385-22 Viên 25499 2026-04-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
98850 Ống
合計
77103000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893114603624 Ống 780 2026-04-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
3120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52002
893114603624 Ống 780 2026-04-24
Attadia
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
含量/投与経路
3g · Uống
数量
18500 Gói
合計
55500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T96
893110252424 Gói 3000 2026-04-24
Attadia
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
含量/投与経路
3g · Uống
数量
38000 Gói
合計
114000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T96
893110252424 Gói 3000 2026-04-24
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm truyền
数量
3440 Ống
合計
154800000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T96
858114126424 Ống 45000 2026-04-24
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm truyền
数量
520 Ống
合計
23400000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T96
858114126424 Ống 45000 2026-04-24
Auclanityl 500/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
568000 Viên
合計
1192800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110394224 Viên 2100 2026-04-24
Auclanityl 500/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
1206000 Viên
合計
2532600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110394224 Viên 2100 2026-04-24
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
62,5mg; 500mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
504000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110679124 Viên 4800 2026-04-24
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
62,5mg; 500mg · Uống
数量
626000 Viên
合計
3004800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110679124 Viên 4800 2026-04-24
Augbidil
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 200mg · Tiêm
数量
35600 Lọ
合計
1042902000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110092423 Lọ 29295 2026-04-24
Augbidil
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 200mg · Tiêm
数量
97400 Lọ
合計
2853333000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96
893110092423 Lọ 29295 2026-04-24
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
28112 Viên
合計
468908160
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (UK)
省/施設
T79 · 79399
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-24
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
600 Gói
合計
6402000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (France)
省/施設
T79 · 79399
VN-17444-13 Gói 10670 2026-04-24
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
1407 Gói
合計
22531698
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (France)
省/施設
T79 · 79399
VN-16487-13 Gói 16014 2026-04-24
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
266 Viên
合計
3174976
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (UK)
省/施設
T79 · 79399
VN-20169-16 Viên 11936 2026-04-24
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 · Uống
数量
100 Chai
合計
28320000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (France)
省/施設
T79 · 79399
300110965424 Chai 283200 2026-04-24
Augxicine 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62.5mg · Uống
数量
380000 Gói
合計
678300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-30557-18 Gói 1785 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。