Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。42651〜42700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg; 30mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
264000000
グループ
N2
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T96
540111187623 Viên 3300 2026-04-24
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
172 Lọ
合計
4165461600
グループ
N1
製造業者
CSSX: Vianex S.A. - Plant C (CSSX: Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01161
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-04-24
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
272 Lọ
合計
1544008000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01161
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-04-24
Alkidazol
Cefpodoxim
含量/投与経路
40mg/5ml; 60ml · Uống
数量
6000 Lọ
合計
402000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-31221-18 Lọ 67000 2026-04-24
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
83325000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited (Pháp)
省/施設
T01 · 01927
300110997524 Lọ 1666500 2026-04-24
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
339000 Viên
合計
271200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110844424 Viên 800 2026-04-24
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
761000 Viên
合計
608800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110844424 Viên 800 2026-04-24
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
44640 Viên
合計
577686240
グループ
N1
製造業者
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
省/施設
T96
VN-17801-14 Viên 12941 2026-04-24
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
37280 Viên
合計
482440480
グループ
N1
製造業者
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
省/施設
T96
VN-17801-14 Viên 12941 2026-04-24
Alvoceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
396900000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cyprus)
省/施設
T96
529114122624 Viên 396900 2026-04-24
Alvoceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
300 Viên
合計
119070000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cyprus)
省/施設
T96
529114122624 Viên 396900 2026-04-24
Alzyltex
Cetirizin
含量/投与経路
1mg/1ml x 90ml · Uống
数量
26200 Chai/Lọ
合計
1572000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T96
893100398424 Chai/Lọ 60000 2026-04-24
Alzyltex
Cetirizin
含量/投与経路
1mg/1ml x 60ml · Uống
数量
300 Chai/Lọ
合計
9900000
グループ
N5
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T96
893100398424 Chai/Lọ 33000 2026-04-24
Am-Nebilol
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 viên
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T96
893110511624 viên 1470 2026-04-24
Am-Nebilol
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
354000 viên
合計
520380000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T96
893110511624 viên 1470 2026-04-24
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
422400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T96
VN-23155-22 Viên 8800 2026-04-24
Ambron tab
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
736000 Viên
合計
61824000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100450524 Viên 84 2026-04-24
Ambron tab
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1318000 Viên
合計
110712000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100450524 Viên 84 2026-04-24
Ambroxol 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
216000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100455423 Viên 1200 2026-04-24
Ambroxol 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
169000 Viên
合計
202800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100455423 Viên 1200 2026-04-24
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
38900000
グループ
N3
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110002724 Viên 3890 2026-04-24
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
466000 Viên
合計
1812740000
グループ
N3
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110002724 Viên 3890 2026-04-24
Aminazin
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
1900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893115322424 Viên 95 2026-04-24
Aminazin
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
251000 Viên
合計
23845000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893115322424 Viên 95 2026-04-24
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
1580 Ống
合計
3318000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893115701024 Ống 2100 2026-04-24
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
6200 Ống
合計
13020000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893115701024 Ống 2100 2026-04-24
Aminoleban
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
数量
720 Túi
合計
74880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-36020-22 Túi 104000 2026-04-24
Aminoleban
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
数量
2190 Túi
合計
227760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-36020-22 Túi 104000 2026-04-24
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Túi
合計
405000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN-22602-20 Túi 405000 2026-04-24
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1400 Túi
合計
567000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN-22602-20 Túi 405000 2026-04-24
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
326595000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T96
VN-18160-14 Chai 108865 2026-04-24
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
129150000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T96
VN-18161-14 Chai 129150 2026-04-24
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
325890000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T96
VN-18161-14 Chai 72420 2026-04-24
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
516600000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T96
VN-18161-14 Chai 129150 2026-04-24
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
17388000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110251424 Viên 1932 2026-04-24
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
57960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110251424 Viên 1932 2026-04-24
Amiodarona GP
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
113050000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T96
VN-23269-22 Viên 6650 2026-04-24
Amiodarona GP
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
67800 Viên
合計
450870000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T96
VN-23269-22 Viên 6650 2026-04-24
Amiparen 10%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
数量
840 Túi
合計
116760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110453623 Túi 139000 2026-04-24
Amiparen 10%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
数量
1300 Túi
合計
180700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110453623 Túi 139000 2026-04-24
Amiparen 10%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
278000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110453623 Túi 139000 2026-04-24
Amiparen 10%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
27800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110453623 Túi 139000 2026-04-24
Amiparen 5%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L- · Tiêm truyền
数量
1100 Túi
合計
118318200
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110453723 Túi 107562 2026-04-24
Amiparen 5%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L- · Tiêm truyền
数量
8350 Túi
合計
898142700
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
893110453723 Túi 107562 2026-04-24
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110156324 Viên 200 2026-04-24
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110156324 Viên 200 2026-04-24
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110307424 Viên 930 2026-04-24
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
765450000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T96
383110520324 Viên 5670 2026-04-24
Amlodac-VL 5/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 160mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
375000000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110357224 Viên 15000 2026-04-24
Amlodac-VL 5/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 160mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
750000000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T96
890110357224 Viên 15000 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。