Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。42301〜42350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg; 4,5mcg)/liều; 120 liều · Dạng hít
数量
700 Bình
合計
303800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (France)
省/施設
T66 · 66001
300110006424 Bình 434000 2026-04-28
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg; 4,5mcg)/liều; 60 liều · Dạng hít
数量
2000 Ống
合計
438000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T66 · 66001
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-28
Synapain 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
425000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35550-22 Viên 8500 2026-04-28
TELDY
Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
12240 Viên
合計
48286800
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T31 · 31014
890110445523 Viên 3945 2026-04-28
TEPERINEP 25 mg
Amitriptylin hydroclorid 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
20930000
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T40 · 40025
VN-22777-21 Viên 4186 2026-04-28
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110001723 Viên 3000 2026-04-28
TRIGOAL 500 TABLET
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg
含量/投与経路
1250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17155000
グループ
N2
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T40 · 40025
VN-23199-22 Viên 3431 2026-04-28
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril, Indapamide, Amlodipine
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
42785000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Cộng hòa Ireland)
省/施設
T40 · 40025
VN3-10-17 Viên 8557 2026-04-28
Tacrocord 1
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
省/施設
T01 · 01043
890114119624 Viên 31500 2026-04-28
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
20000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893210123100 Viên 2850 2026-04-28
Tanganil 500mg
Acetylleucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
92240000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T40 · 40025
300100036825 Viên 4612 2026-04-28
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
600 Viên
合計
341041800
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Italy; CSXX: Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
VN-17940-14 Viên 568403 2026-04-28
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
VD-35926-22 Lọ 79000 2026-04-28
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
39500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-35926-22 Lọ 79000 2026-04-28
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
52080000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01259
VN-18777-15 Viên 2604 2026-04-28
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35746-22 Viên 1260 2026-04-28
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
含量/投与経路
500mg + 25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3300000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100258100 Viên 550 2026-04-28
Tentadium 400mg
Valproat natri
含量/投与経路
400mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
8288800
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T40 · 40025
520110009423 Lọ 82888 2026-04-28
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Terlipressin
含量/投与経路
0,2mg/ml (0,17mg) x 5ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
148953000
グループ
N1
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Đức)
省/施設
T01 · 01043
400110431625 Lọ 744765 2026-04-28
Tertobin
Thiocolchicoside 4 mg;
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
132545000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110676724 Viên 3787 2026-04-28
Thanh phế thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
数量
1800 Ống
合計
5490000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-33790-19 Ống 3050 2026-04-28
Thuốc ho KH
Hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới
含量/投与経路
5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
数量
2500 Lọ
合計
64750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
TCT-00251-25 Lọ 25900 2026-04-28
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1 · Uống
数量
6000 Chai
合計
166320000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893100311500 Chai 27720 2026-04-28
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1500000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T66 · 66017
VN-18481-14 Ống 15000 2026-04-28
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
27380000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01043
690111338025 Ống 13690 2026-04-28
Thyperopa forte
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110215700 Viên 1890 2026-04-28
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
15450000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01043
890110012423 Viên 515 2026-04-28
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
数量
14000 Viên
合計
26600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
V87-H12-13 Viên 1900 2026-04-28
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
59000 Viên
合計
123900000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-34490-20 Viên 2100 2026-04-28
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
数量
90000 Gói
合計
441000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-25448-16 Gói 4900 2026-04-28
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
含量/投与経路
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 75,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 3 · Uống
数量
18000 Viên
合計
41562000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-22494-15 Viên 2309 2026-04-28
Tigercef 2g
Cefotiam
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
450000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110710624 Lọ 90000 2026-04-28
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1700 Lọ
合計
80410000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T66 · 66001
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-28
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
340 Lọ
合計
13599660
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T66 · 66001
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-04-28
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
43584000
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01259
VN-20301-17 Viên 5448 2026-04-28
Toropi 10
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
139960000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890110416423 Viên 6998 2026-04-28
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893100112200 Viên 715 2026-04-28
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7150000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893100112200 Viên 715 2026-04-28
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
215000 Viên
合計
49450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36059
893110539224 Viên 230 2026-04-28
Trileptal
Oxcarbazepin
含量/投与経路
60mg/ml · Uống
数量
250 Chai
合計
54999000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79405
300114342925 Chai 219996 2026-04-28
Trivit- B
Thiamin HCl + Pyridoxin + Cyanocobalamin
含量/投与経路
100mg + 50mg + 1.000mcg · Tiêm
数量
120000 Ống
合計
1628760000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thailand)
省/施設
T40 · 40025
VN-19998-16 Ống 13573 2026-04-28
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
247500000
グループ
N1
製造業者
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
省/施設
T01 · 01043
VN-20105-16 Viên 4950 2026-04-28
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
含量/投与経路
100mg + 224mg · Uống
数量
3400 Viên
合計
134300000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01043
471110003600 Viên 39500 2026-04-28
Ulcersep
Bismuth
含量/投与経路
262,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
23400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110056223 Viên 5850 2026-04-28
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
数量
4300 Lọ
合計
1095115400
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400110021024 Lọ 254678 2026-04-28
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
264600000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400110021024 Lọ 441000 2026-04-28
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110393924 Viên 2700 2026-04-28
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g; 0.5g · Tiêm truyền
数量
12300 Lọ
合計
811787700
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01259
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-28
Uprofen 200
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
19800000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100298124 Viên 2200 2026-04-28
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100256524 Viên 2200 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。