|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- (160mcg; 4,5mcg)/liều; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 700 Bình
- 合計
- 303800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (France)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
300110006424 |
(160mcg; 4,5mcg)/liều; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
700
|
434000
|
303800000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
France
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- (160mcg; 4,5mcg)/liều; 60 liều · Dạng hít
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 438000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Sweden)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
VN-20379-17 |
(160mcg; 4,5mcg)/liều; 60 liều
Dạng hít
|
Ống |
2000
|
219000
|
438000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Synapain 100
Pregabalin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 425000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-35550-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8500
|
425000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
TELDY
Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir
- 含量/投与経路
- 300mg + 300mg + 50mg · Uống
- 数量
- 12240 Viên
- 合計
- 48286800
- グループ
- N5
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (India)
- 省/施設
- T31 · 31014
|
890110445523 |
300mg + 300mg + 50mg
Uống
|
Viên |
12240
|
3945
|
48286800
|
N5 |
Hetero Labs Limited
India
|
T31
31014
|
2026-04-28 |
|
TEPERINEP 25 mg
Amitriptylin hydroclorid 25mg
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 20930000
- グループ
- N1
- 製造業者
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VN-22777-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4186
|
20930000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- 含量/投与経路
- 2mg + 500mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 300000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3000
|
300000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
TRIGOAL 500 TABLET
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg
- 含量/投与経路
- 1250mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 17155000
- グループ
- N2
- 製造業者
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VN-23199-22 |
1250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3431
|
17155000
|
N2 |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril, Indapamide, Amlodipine
- 含量/投与経路
- 5mg; 1,25mg; 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 42785000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Cộng hòa Ireland)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VN3-10-17 |
5mg; 1,25mg; 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8557
|
42785000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Cộng hòa Ireland
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Tacrocord 1
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 126000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Concord Biotech Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
890114119624 |
1mg
Uống
|
Viên |
4000
|
31500
|
126000000
|
N2 |
Concord Biotech Limited
India
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 57000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54018
|
893210123100 |
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma
Uống
|
Viên |
20000
|
2850
|
57000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Tanganil 500mg
Acetylleucine
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 92240000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4612
|
92240000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Tarceva
Erlotinib
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 600 Viên
- 合計
- 341041800
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Italy; CSXX: Switzerland)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
VN-17940-14 |
150mg
Uống
|
Viên |
600
|
568403
|
341041800
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG
CSSX: Italy; CSXX: Switzerland
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 0,2% x 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10312
|
VD-35926-22 |
0,2% x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
79000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược Khoa
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 0,2% x 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 39500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10003
|
VD-35926-22 |
0,2% x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
79000
|
39500000
|
N4 |
CTCP Dược Khoa
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 52080000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01259
|
VN-18777-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2604
|
52080000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 55000 Viên
- 合計
- 69300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-35746-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
55000
|
1260
|
69300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 500mg + 25mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 3300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
893100258100 |
500mg + 25mg
Uống
|
Viên |
6000
|
550
|
3300000
|
N4 |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Tentadium 400mg
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 400mg · Tiêm truyền
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 8288800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
520110009423 |
400mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
82888
|
8288800
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Terlipressin
- 含量/投与経路
- 0,2mg/ml (0,17mg) x 5ml · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 148953000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
400110431625 |
0,2mg/ml (0,17mg) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
744765
|
148953000
|
N1 |
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany))
Đức
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Tertobin
Thiocolchicoside 4 mg;
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 132545000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
893110676724 |
4mg
Uống
|
Viên |
35000
|
3787
|
132545000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Thanh phế thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
- 数量
- 1800 Ống
- 合計
- 5490000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54018
|
VD-33790-19 |
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g
Uống
|
Ống |
1800
|
3050
|
5490000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thuốc ho KH
Hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới
- 含量/投与経路
- 5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 2500 Lọ
- 合計
- 64750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54018
|
TCT-00251-25 |
5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
2500
|
25900
|
64750000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1 · Uống
- 数量
- 6000 Chai
- 合計
- 166320000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54018
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1
Uống
|
Chai |
6000
|
27720
|
166320000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 1500000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- 省/施設
- T66 · 66017
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
15000
|
1500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T66
66017
|
2026-04-28 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 27380000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
13690
|
27380000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Thyperopa forte
Methyldopa
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 94500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110215700 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1890
|
94500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
- 含量/投与経路
- 100mcg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 15450000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
890110012423 |
100mcg
Uống
|
Viên |
30000
|
515
|
15450000
|
N2 |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
- 数量
- 14000 Viên
- 合計
- 26600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54018
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ
Uống
|
Viên |
14000
|
1900
|
26600000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 59000 Viên
- 合計
- 123900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54018
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
59000
|
2100
|
123900000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện.
- 含量/投与経路
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- 数量
- 90000 Gói
- 合計
- 441000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54018
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
90000
|
4900
|
441000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 75,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 3 · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 41562000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54018
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 75,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 3
Uống
|
Viên |
18000
|
2309
|
41562000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Tigercef 2g
Cefotiam
- 含量/投与経路
- 2000mg · Tiêm
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 450000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110710624 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
90000
|
450000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- 含量/投与経路
- (3mg + 1mg)/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 1700 Lọ
- 合計
- 80410000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1700
|
47300
|
80410000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Tobrex
Tobramycin
- 含量/投与経路
- 3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 340 Lọ
- 合計
- 13599660
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
VN-19385-15 |
3mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
340
|
39999
|
13599660
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Topamax
Topiramat
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 43584000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T01 · 01259
|
VN-20301-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
8000
|
5448
|
43584000
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Toropi 10
Lercanidipin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 139960000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
890110416423 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6998
|
139960000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 450mg + 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10315
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
715
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 450mg + 50mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 7150000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10003
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
715
|
7150000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 215000 Viên
- 合計
- 49450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36059
|
893110539224 |
2mg
Uống
|
Viên |
215000
|
230
|
49450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T36
36059
|
2026-04-28 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
- 含量/投与経路
- 60mg/ml · Uống
- 数量
- 250 Chai
- 合計
- 54999000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79405
|
300114342925 |
60mg/ml
Uống
|
Chai |
250
|
219996
|
54999000
|
N1 |
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
|
T79
79405
|
2026-04-28 |
|
Trivit- B
Thiamin HCl + Pyridoxin + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 100mg + 50mg + 1.000mcg · Tiêm
- 数量
- 120000 Ống
- 合計
- 1628760000
- グループ
- N5
- 製造業者
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thailand)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VN-19998-16 |
100mg + 50mg + 1.000mcg
Tiêm
|
Ống |
120000
|
13573
|
1628760000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd.
Thailand
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 247500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4950
|
247500000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
- 含量/投与経路
- 100mg + 224mg · Uống
- 数量
- 3400 Viên
- 合計
- 134300000
- グループ
- N2
- 製造業者
- TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài Loan)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
471110003600 |
100mg + 224mg
Uống
|
Viên |
3400
|
39500
|
134300000
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory
Đài Loan
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ulcersep
Bismuth
- 含量/投与経路
- 262,5mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 23400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
893110056223 |
262,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
5850
|
23400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- 含量/投与経路
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
- 数量
- 4300 Lọ
- 合計
- 1095115400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Germany)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm
|
Lọ |
4300
|
254678
|
1095115400
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- 含量/投与経路
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 264600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Germany)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
441000
|
264600000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 10mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 27000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2700
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- 含量/投与経路
- 1g; 0.5g · Tiêm truyền
- 数量
- 12300 Lọ
- 合計
- 811787700
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01259
|
VN-20843-17 |
1g; 0.5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
12300
|
65999
|
811787700
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Uprofen 200
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 19800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893100298124 |
200mg
Uống
|
Viên |
9000
|
2200
|
19800000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Uprofen 400
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 400 mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 22000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
893100256524 |
400 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2200
|
22000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |