Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。41201〜41250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kaclocide plus
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin
含量/投与経路
75mg+ 100mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
75650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-36136-22 Viên 890 2026-04-29
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110627524 Viên 950 2026-04-29
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
6730 Ống
合計
6595400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T75
893110360125 Ống 980 2026-04-29
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
20670 Ống
合計
20256600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T75
893110360125 Ống 980 2026-04-29
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
35000 Ống
合計
30450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110360125 Ống 870 2026-04-29
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34939-21 Viên 315 2026-04-29
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
22525000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-34939-21 Viên 265 2026-04-29
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893115287823 Viên 1135 2026-04-29
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
460000 Viên
合計
552000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T46
VN-22886-21 Viên 1200 2026-04-29
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
2%; 10g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
8300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharcon (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893100355023 Tuýp 4150 2026-04-29
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46
893100355023 Tuýp 1200 2026-04-29
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
1440000
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-23197-15 Tuýp 1200 2026-04-29
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35224-21 Viên 1995 2026-04-29
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
48002400
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79658
VN-23266-22 Viên 7200 2026-04-29
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
92300000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal)
省/施設
T66 · 66001
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-29
Ketovazol 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2%; 5g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
5560000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
VD-18694-13 Tuýp 2780 2026-04-29
Kezolgen 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 5g · Dùng ngoài
数量
5600 Tuýp
合計
14560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T46
893100071125 Tuýp 2600 2026-04-29
Kezolgen 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 10g · Dùng ngoài
数量
20300 Tuýp
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T46
893100071125 Tuýp 3600 2026-04-29
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
7,2%; 200ml · Tiêm truyền
数量
4200 Túi
合計
483000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-29
Kim tiền thảo - HT
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893200189125 Viên 180 2026-04-29
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
114000 gói
合計
750120000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893110129325 gói 6580 2026-04-29
L-Ornithin-L-Aspartat 5g/10ml
L-Ornithin - L-Aspartat
含量/投与経路
5g/10ml; 10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
114000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110282324 Ống 38000 2026-04-29
LAEVOLAC
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml; 15ml · Uống
数量
50500 gói
合計
277750000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46
900100522324 gói 5500 2026-04-29
LAEVOLAC
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml; 15ml · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46
VN-19613-16 gói 5500 2026-04-29
LEVODHG 250
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
27500 viên
合計
27775000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-21557-14 viên 1010 2026-04-29
LEVODHG 250
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
90000 viên
合計
90900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-21557-14 viên 1010 2026-04-29
LIPAGIM 300
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
51000 Viên
合計
22440000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110573324 Viên 440 2026-04-29
LORYTEC 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
168000 Viên
合計
268800000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
省/施設
T46
VN-15187-12 Viên 1600 2026-04-29
Lacikez 2mg
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
126000000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79658
590110425723 Viên 4200 2026-04-29
Lacikez 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
108335500
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79658
590110425823 Viên 6500 2026-04-29
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml; 100ml · Uống
数量
333 Chai/lọ
合計
24875100
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79658
900100522324 Chai/lọ 74700 2026-04-29
Lamictal 25mg
Lamotrigin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T19 · 19013
VN-22149-19 Viên 4900 2026-04-29
Lamictal 25mg
Lamotrigin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4900000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T19 · 19013
590110019125 Viên 4900 2026-04-29
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
34125000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110136525 Gói 6825 2026-04-29
Leer plus
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
73331500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110076400 Viên 5500 2026-04-29
Lertazin 5mg
Levocetirizine dihydrochloride
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
23750000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T27 · 27009
VN-17199-13 Viên 4750 2026-04-29
Lertazin 5mg
Levocetirizine dihydrochloride
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
23750000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T27 · 27009
383100781724 Viên 4750 2026-04-29
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg+25mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
64051830
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110286125 Viên 5490 2026-04-29
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
2595000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893110688924 Ống 519 2026-04-29
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
326400 Ống
合計
152755200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
893110688924 Ống 468 2026-04-29
Lidocain hydroclorid 200/10ml
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
10450 ống
合計
156687300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-35041-21 ống 14994 2026-04-29
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
19999200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110075824 Viên 1200 2026-04-29
Linezolid 400
Linezolid*
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
180 Túi
合計
33120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110056924 Túi 184000 2026-04-29
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
350820000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110129623 Lọ 194900 2026-04-29
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
29232000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110129623 Lọ 194880 2026-04-29
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
63366000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T01 · 01816
539110009825 Viên 10561 2026-04-29
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
480mgI/ml; 10ml · Tiêm
数量
35 Ống
合計
217000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
300110076323 Ống 6200000 2026-04-29
Lirystad 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110390223 Viên 5300 2026-04-29
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
305000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
599110447725 Viên 6100 2026-04-29
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
305000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
VN-22644-20 Viên 6100 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。