Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-02
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。40301〜40350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
1746000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46140
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-04
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
1746000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46127
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-04
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
1746000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46149
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-04
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
1746000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46129
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110705624 Viên 630 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110543124 Viên 415 2026-05-04
Sadramin
Diosmin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
68000000
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95005
VD-35209-21 Viên 3400 2026-05-04
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ 1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
45600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
300115987024 Ống 15200 2026-05-04
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
287500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
VN-16406-13 Ống 115000 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893115282424 Gói 3900 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893115282424 Gói 3900 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893115282424 Gói 3900 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893115282424 Gói 3900 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893115282424 Gói 3900 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。