Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-02
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。39951〜40000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
420 Viên
合計
6695220
グループ
N1
製造業者
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T54 · 54001
VN-17768-14 Viên 15941 2026-05-04
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
91500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01043
599110447725 Viên 6100 2026-05-04
Lovarem tablets
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01043
VN-22752-21 Viên 3500 2026-05-04
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/1ml (dạng muối) · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
35700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893111093823 Ống 8925 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
30250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
30250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
30250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
30250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
30250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
30250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
30250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
30250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
30250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
30250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200UI · Uống
数量
30000 Viên
合計
23400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200UI · Uống
数量
30000 Viên
合計
23400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200UI · Uống
数量
30000 Viên
合計
23400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200UI · Uống
数量
30000 Viên
合計
23400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200UI · Uống
数量
30000 Viên
合計
23400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200UI · Uống
数量
30000 Viên
合計
23400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200UI · Uống
数量
30000 Viên
合計
23400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200UI · Uống
数量
30000 Viên
合計
23400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200UI · Uống
数量
30000 Viên
合計
23400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200UI · Uống
数量
30000 Viên
合計
23400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
100000 viên
合計
37900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100051524 viên 379 2026-05-04
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
含量/投与経路
75mg/1,5g · Uống
数量
70000 Gói
合計
399000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893110859224 Gói 5700 2026-05-04
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
含量/投与経路
75mg/1,5g · Uống
数量
70000 Gói
合計
399000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893110859224 Gói 5700 2026-05-04
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
含量/投与経路
75mg/1,5g · Uống
数量
70000 Gói
合計
399000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893110859224 Gói 5700 2026-05-04
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
含量/投与経路
75mg/1,5g · Uống
数量
70000 Gói
合計
399000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893110859224 Gói 5700 2026-05-04
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
含量/投与経路
75mg/1,5g · Uống
数量
70000 Gói
合計
399000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893110859224 Gói 5700 2026-05-04
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
含量/投与経路
75mg/1,5g · Uống
数量
70000 Gói
合計
399000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893110859224 Gói 5700 2026-05-04
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
含量/投与経路
75mg/1,5g · Uống
数量
70000 Gói
合計
399000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893110859224 Gói 5700 2026-05-04
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
含量/投与経路
75mg/1,5g · Uống
数量
70000 Gói
合計
399000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893110859224 Gói 5700 2026-05-04
Medlon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
33540000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-24620-16 Viên 1290 2026-05-04
Medlon 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1410000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-21783-14 Viên 470 2026-05-04
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
287500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46144
383110781824 Viên 5750 2026-05-04
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
287500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46329
383110781824 Viên 5750 2026-05-04
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
287500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46133
383110781824 Viên 5750 2026-05-04
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
287500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46141
383110781824 Viên 5750 2026-05-04
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
287500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46142
383110781824 Viên 5750 2026-05-04
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
287500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46132
383110781824 Viên 5750 2026-05-04
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
287500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46140
383110781824 Viên 5750 2026-05-04
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
287500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46127
383110781824 Viên 5750 2026-05-04
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
287500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46149
383110781824 Viên 5750 2026-05-04
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
287500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46129
383110781824 Viên 5750 2026-05-04
Mekomucosol
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100310623 Gói 780 2026-05-04
Mekomucosol
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893100310623 Gói 780 2026-05-04
Mekomucosol
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893100310623 Gói 780 2026-05-04
Mekomucosol
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893100310623 Gói 780 2026-05-04
Mekomucosol
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893100310623 Gói 780 2026-05-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。