Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。39051〜39100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
ValtimAPC 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
297000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-35340-21 Viên 495 2026-05-05
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
(630mg, 410mg, 410mg, 100mg, 710mg, 210mg, 210mg, 310mg, 700mg, 560mg, 130mg, 270mg, 560mg, 380mg, 30mg, 360mg, 140mg, 50mg, 360mg)/ 100ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
162540000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79037
VN-19468-15 Chai 135450 2026-05-05
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
13545000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01817
VN-19468-15 Chai 135450 2026-05-05
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
13545000
グループ
N4
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01817
VN-19468-15 Chai 135450 2026-05-05
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110073324 Viên 600 2026-05-05
Vasetib
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
360000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110165724 Viên 3000 2026-05-05
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
522000000
グループ
N1
製造業者
KRKA D.D, Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79037
383110008723 Viên 14500 2026-05-05
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
185000000
グループ
N1
製造業者
Krka, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79037
383110962824 Viên 18500 2026-05-05
Vastanic 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
840000 Viên
合計
1251600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110389023 Viên 1490 2026-05-05
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1082000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01817
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-05
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1082000000
グループ
N2
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01817
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-05
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
56400000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-20584-14 Viên 235 2026-05-05
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium 25000 IU/5ml
含量/投与経路
25000 IU/5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
181425000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-05-05
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium 25000 IU/5ml
含量/投与経路
25000 IU/5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
181425000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-05-05
Vecmid 1gm
Vancomycin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
449400000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79037
VN-22662-20 Lọ 74900 2026-05-05
Velaxin
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79037
599110407923 Viên 15000 2026-05-05
Venosan retard
Aescin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
170000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01043
400200133700 Viên 8500 2026-05-05
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
(64 microgram/liều)/10ml; 0,0128g · Xịt mũi
数量
3000 Chai
合計
234000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100224624 Chai 78000 2026-05-05
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
10 Bình xịt
合計
763790
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46185
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-05
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
100 Bình xịt
合計
7637900
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01907
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-05
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
1288000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110214523 Viên 4600 2026-05-05
Vessipax 5
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
70800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79037
840110431923 Viên 11800 2026-05-05
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
858240000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T79 · 79037
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-05
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
119200000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01817
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-05
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
119200000
グループ
N2
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01817
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-05
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1976700000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01817
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-05
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1976700000
グループ
N4
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01817
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-05
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
431,68mg (tương đương Sắt 50mg) + 11,65mg (tương đương Mangan 1,33mg) + 5mg (tương đương Đồng 0,7mg); 10ml · Uống
数量
26400 Ống
合計
99792000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100207824 Ống 3780 2026-05-05
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
629993000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T46 · 46185
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-05-05
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
35000 Lọ
合計
3149965000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01907
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-05-05
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg; 125mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
852384000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110820224 Viên 8879 2026-05-05
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1968000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110631324 Viên 8200 2026-05-05
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1188000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-21898-14 Viên 4950 2026-05-05
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống 1ml
合計
7380000
グループ
N2
製造業者
Dai Han Pharm .Co.,Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79037
880110792024 Ống 1ml 12300 2026-05-05
Vincardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
6600 Ống
合計
554400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110448024 Ống 84000 2026-05-05
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
1380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110306723 Viên 115 2026-05-05
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
3528000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110689224 Viên 196 2026-05-05
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
1062000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110251124 Ống 59000 2026-05-05
Vincestad 5
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-34468-20 Viên 1800 2026-05-05
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46205
VD-21919-14 Ống 1400 2026-05-05
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
143640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110747224 Viên 3990 2026-05-05
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110219523 Viên 750 2026-05-05
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
987000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-36169-22 Viên 3290 2026-05-05
Vinmesna
Mesna
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110058023 Ống 31500 2026-05-05
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
240 Viên
合計
264000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T79 · 79037
471110347525 Viên 1100000 2026-05-05
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
120 Viên
合計
492000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T79 · 79037
471110347625 Viên 4100000 2026-05-05
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
7200 Lọ
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110219823 Lọ 7000 2026-05-05
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10UI/1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02013
893114039523 Ống 10000 2026-05-05
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
360 Ống
合計
482400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110078124 Ống 1340 2026-05-05
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
21240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110712324 Ống 1180 2026-05-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。