Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。38801〜38850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,3ml · Tiêm
数量
4800 Bơm tiêm
合計
2093112000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79037
SP-1190-20 Bơm tiêm 436065 2026-05-05
Redditux
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
669755400
グループ
N5
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79037
QLSP-861-15 Lọ 2232518 2026-05-05
Redditux
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
1157184000
グループ
N5
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79037
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-05-05
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
4600 Lọ
合計
294873800
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46185
VN-19386-15 Lọ 64103 2026-05-05
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
558000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79037
529110424925 Viên 3100 2026-05-05
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T66 · 66001
529110424925 Viên 3100 2026-05-05
Repaglinide Tablets 0.5 mg
Repaglinid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
357840000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T79 · 79037
VN-23164-22 Viên 2982 2026-05-05
Repaglinide Tablets 2mg
Repaglinid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
708000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79037
VN-23165-22 Viên 5900 2026-05-05
Ridolip 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
957600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110409824 Viên 3990 2026-05-05
Ridolip s 10/40
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1173600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110336623 Viên 4890 2026-05-05
Ridton
Rivastigmine
含量/投与経路
1,5mg (tương đương Rivastigmin tartrat 2,4mg) · Uống
数量
12000 Viên
合計
203616000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110248024 Viên 16968 2026-05-05
Rinalix-Xepa
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
188460000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T79 · 79037
955110034623 Viên 3490 2026-05-05
Rinalix-Xepa
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T01 · 01043
955110034623 Viên 3600 2026-05-05
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
34335000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46185
VD-35955-22 Chai 6867 2026-05-05
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
21270000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46205
893110829424 Chai 7090 2026-05-05
Ringer lactate
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
80 Chai nhựa
合計
646400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44045
VD-22591-15 Chai nhựa 8080 2026-05-05
Ripratine 5
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
138000 Viên
合計
248400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110597124 Viên 1800 2026-05-05
RisperSaVi 1
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
72000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-34234-20 Viên 1200 2026-05-05
RisperSaVi 4
Risperidon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-34236-20 Viên 1750 2026-05-05
Risperinob-2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
800 Viên
合計
480000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
VN-16998-13 Viên 600 2026-05-05
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
293400000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T79 · 79037
858110959224 Viên 16300 2026-05-05
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
391200000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T79 · 79037
858110959324 Viên 16300 2026-05-05
Rivaxored
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
28272000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79037
890110447025 Viên 2356 2026-05-05
Rivaxored 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
117024000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79037
VN-22643-20 Viên 2438 2026-05-05
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
687271140
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T79 · 79037
383410647124 Lọ 11454519 2026-05-05
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
1159000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46185
VD-35273-21 Ống 57950 2026-05-05
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
349200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01817
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-05
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
349200000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01817
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-05
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
432000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-35416-21 Viên 360 2026-05-05
Rotundin 60
Rotundin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2541000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46205
893110102624 Viên 847 2026-05-05
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3000000IU · Uống
数量
600 Viên
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110259223 Viên 3500 2026-05-05
Rupafast Sirup
Rupatadine
含量/投与経路
100mg/100ml · Uống
数量
24000 Ống
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-35776-22 Ống 4000 2026-05-05
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
1mg/ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
288000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79037
840110447523 Chai 120000 2026-05-05
Ruxience
Rituximab
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
172200000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79037
540410440825 Lọ 2870000 2026-05-05
SIMGAST-X
Simethicon
含量/投与経路
2g/30ml · Uống
数量
3600 Chai
合計
84600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100066300 Chai 23500 2026-05-05
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
数量
30 Chai
合計
5100000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46185
VN-19955-16 Chai 170000 2026-05-05
SPM-Sucralfat 2000
Sucralfat
含量/投与経路
2000mg/ 15g · Uống
数量
60000 Gói
合計
258000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100278400 Gói 4300 2026-05-05
Sa nhân
Sa nhân
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
6000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-31900-19 gam 600 2026-05-05
Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
37905000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VCT-00406-23 gam 379 2026-05-05
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
3020000 Viên
合計
4499800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110338324 Viên 1490 2026-05-05
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110338324 Viên 1490 2026-05-05
SaVi Acarbose 25
Acarbose
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110164624 Viên 1750 2026-05-05
SaVi Candesartan 12
Candesartan
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1056000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110056623 Viên 4400 2026-05-05
SaVi Donepezil 5
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
177000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110542424 Viên 2950 2026-05-05
SaVi Galantamin 8
Galantamin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
162000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-23006-15 Viên 13500 2026-05-05
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
622080000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110293923 Viên 4320 2026-05-05
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
708000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110371223 Viên 2950 2026-05-05
SaVi Lisinopril 20
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
393600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110277424 Viên 3280 2026-05-05
SaViEto 300
Etodolac
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
527400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110039924 Viên 4395 2026-05-05
SaViLifen 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
100800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110071024 Viên 16800 2026-05-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。