Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。37801〜37850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1008000000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79037
400110416923 Viên 16800 2026-05-05
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
1800 ống
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Romania)
省/施設
T79 · 79037
594110446325 ống 35000 2026-05-05
Alkidazol
Cefpodoxim
含量/投与経路
40mg/5ml · Uống
数量
1200 Lọ
合計
80376000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-31221-18 Lọ 66980 2026-05-05
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
6060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110074200 Viên 101 2026-05-05
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
2640000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79037
VN-23155-22 Viên 8800 2026-05-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100455423 Viên 1200 2026-05-05
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
119700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110171823 Gói 1995 2026-05-05
Amidorol
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
900 Viên
合計
2250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110368523 Viên 2500 2026-05-05
Aminazin
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
1344000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893115322424 Viên 112 2026-05-05
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893115701024 Ống 2100 2026-05-05
Aminecin Injection 150mg
Netilmicin sulfat
含量/投与経路
150 mg/ 1,5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
209979000
グループ
N2
製造業者
Aju Pharm Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T01 · 01043
880110303125 Ống 69993 2026-05-05
Aminic
Acid amin*
含量/投与経路
(1,820g + 2,580g + 2,000g + 0,880g + 1,400g + 1,500g + 0,260g + 2,800g + 1,420g + 1,800g + 0,200g + 0,070g + 0,100g + 1,000g + 1,000g + 0,340g + 0,080g + 1,400g)/200ml · Tiêm truyền
数量
4800 Túi
合計
504000000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. (Japan)
省/施設
T79 · 79037
VN-22857-21 Túi 105000 2026-05-05
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
63g; 4,9g; 4,2g; 3,85g; 1,05g; 1,75g; 2,59g; 2,31g; 1,51g; 1,79g; 3,92g; 2,28g; 0,35g; 1,54g; 0,70g; 0,14g; 2,17g; 0,18g; 1,78g; 0,38g; 1,41g; 0,70g; 94,5g; 7,35g; 6,3g; 5,78g; 1,58g; 2,63g; 3,89g; 3, · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
486000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79037
VN-22602-20 Túi 405000 2026-05-05
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
240 Chai
合計
38934000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79037
VN-18160-14 Chai 162225 2026-05-05
Amirus
Desloratadin
含量/投与経路
2,5mg/5ml · Uống
数量
6000 Chai
合計
314280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100109900 Chai 52380 2026-05-05
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,34mg (tương đương với Perindopril tert-butylamin 4mg); 5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1022400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79037
383110520324 Viên 5680 2026-05-05
Amlodac-VL 10/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
2061360000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79037
890110009225 Viên 8589 2026-05-05
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 7,21mg); 5mg (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) · Uống
数量
120000 Viên
合計
600000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110106725 Viên 5000 2026-05-05
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg); 10mg (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) · Uống
数量
120000 Viên
合計
424800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110487825 Viên 3540 2026-05-05
Amoxicilin/Acid clavulanic 2g/0,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
2g + 0,2g · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
99480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110463525 Lọ 41450 2026-05-05
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
451800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110218200 Viên 1506 2026-05-05
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
1243800000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110271824 Gói 10365 2026-05-05
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1000mg + 500mg · Tiêm
数量
16000 Lọ
合計
987200000
グループ
N1
製造業者
Mitim S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01043
800110422525 Lọ 61700 2026-05-05
Anbaescin
Aescin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
670080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-35786-22 Viên 6980 2026-05-05
Antesik
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
50mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
893100632424 Viên 1800 2026-05-05
Antesik
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
50mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
893100632424 Viên 1800 2026-05-05
Antesik
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
50mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E69
893100632424 Viên 1800 2026-05-05
Antesik
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
50mg; 200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
893100632424 Viên 1800 2026-05-05
Antesik
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
50mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
893100632424 Viên 1800 2026-05-05
Antesik
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
50mg; 200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
893100632424 Viên 1800 2026-05-05
Antesik
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
50mg; 200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
893100632424 Viên 1800 2026-05-05
Antipec 2g
Cefepim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
54240000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893710038524 Lọ 67800 2026-05-05
Aopevin
Cafein citrat
含量/投与経路
60mg/3ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110085625 Lọ 42000 2026-05-05
Apeglin 400 mg
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
170000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01043
840110970824 Viên 8500 2026-05-05
Apeglin 400mg
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1530000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Laboratorios Cinfa, S.A.; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79037
840110970824 Viên 8500 2026-05-05
Apicorsyl Plus 8/2,5
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
204000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110210823 Viên 3400 2026-05-05
Apidom
Domperidon
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
6000 Gói
合計
27600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110477224 Gói 4600 2026-05-05
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
240000 Gói
合計
907200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100199925 Gói 3780 2026-05-05
Aricamun
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110018500 Viên 6000 2026-05-05
Asbesone
Betamethason
含量/投与経路
15mg/30g · Dùng ngoài
数量
2400 Tuýp
合計
147600000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T79 · 79037
531110007624 Tuýp 61500 2026-05-05
Asmenide 1.0
Entecavir
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893114467323 Viên 3150 2026-05-05
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,05% (kl/kl); 3% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
570000000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T79 · 79037
531110404223 Tuýp 95000 2026-05-05
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
1800000 Viên
合計
93600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110257523 Viên 52 2026-05-05
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
480000 Viên
合計
211680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110265025 Viên 441 2026-05-05
Asstamid
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
89928000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79037
840114088123 Viên 24980 2026-05-05
Atiferole
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
53,3mg/1ml; 60ml · Uống
数量
12000 Chai
合計
936000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100288100 Chai 78000 2026-05-05
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
含量/投与経路
40mg +0,04mg; 4ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110202724 Ống 28000 2026-05-05
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
含量/投与経路
40mg +0,04mg; 4ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110202724 Ống 28000 2026-05-05
Atileucine inj
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml; 10ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
288000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110058324 Ống 24000 2026-05-05
Atira injection
Natri hyaluronat
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
480 Bơm tiêm
合計
248640000
グループ
N2
製造業者
Dongkwang Pharm Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T79 · 79037
880110001500 Bơm tiêm 518000 2026-05-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。