Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。37701〜37750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd (China)
省/施設
T48 · 48005
VN-21747-19 Chai 11000 2026-05-06
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
475200000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890110432925 Viên 198000 2026-05-06
Soli - Medon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37101
893110125525 Viên 672 2026-05-06
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-28562-17 Viên 1400 2026-05-06
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
33700 Viên
合計
47180000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893115097124 Viên 1400 2026-05-06
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
70875000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T01 · 01043
640110350424 Viên 2835 2026-05-06
Stadlacil 2
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
72000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110463123 Viên 2400 2026-05-06
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-21117-14 Viên 690 2026-05-06
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2 mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
22770000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110352523 Viên 690 2026-05-06
Suprane
Desflurane 100%
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
60 Chai
合計
162000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T36 · 36001
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-06
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
162500000
グループ
N3
製造業者
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-06
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg + Lamivudine 300mg + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
1440 Viên
合計
4599360
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110445523 Viên 3194 2026-05-06
Tam thất bổ máu - YB
Tam thất
含量/投与経路
0,6 g · Uống
数量
200 Viên
合計
575800
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40096
VD-33658-19 Viên 2879 2026-05-06
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
46120000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T36 · 36001
300100036825 Viên 4612 2026-05-06
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
312000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T38 · 38190
300110436523 Ống 15600 2026-05-06
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
47600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56187
893110253500 Viên 2800 2026-05-06
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01043
383110326825 Viên 12000 2026-05-06
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
400 Viên
合計
630000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01043
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-05-06
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1332000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
VD-35454-21 Lọ 66600 2026-05-06
Terzence-2,5
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
34990000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114116224 Viên 3499 2026-05-06
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-24788-16 Viên 81 2026-05-06
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
58800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
893100264900 Chai 29400 2026-05-06
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-24238-16 Chai 27720 2026-05-06
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14049
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-06
Timo Trav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
29200000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma-Razgrad AD (Bulgary)
省/施設
T31 · 31291
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-05-06
Tormipex 0.25
Pramipexol
含量/投与経路
0,180mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T36 · 36001
VN-17609-13 Viên 3100 2026-05-06
Tormipex 0.25
Pramipexol
含量/投与経路
0,180mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T36 · 36001
890110034423 Viên 3100 2026-05-06
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
数量
21000 ống
合計
113400000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
VN-19096-15 ống 5400 2026-05-06
Treeton
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
30mg/1ml; 20ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
JSC "Farmak" (Ukraine)
省/施設
T01 · 01043
VN-22548-20 Lọ 190000 2026-05-06
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
8000 Gói
合計
31584000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01043
880100084223 Gói 3948 2026-05-06
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
25671000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T36 · 36001
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-06
Tuzamin
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
250mg+ 250mg+ 250mg+ 200mg+ 200mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
87160000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-24355-16 Viên 2179 2026-05-06
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
1,32g, 0,33g, 0,083g · Uống
数量
200000 Viên
合計
583200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
893200131600 Viên 2916 2026-05-06
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
254678000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T36 · 36001
400110021024 Lọ 254678 2026-05-06
Ultravist 370
Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod)
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
324450000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T36 · 36001
400110021124 Lọ 648900 2026-05-06
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Ống
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31291
VD-34673-20 Ống 12600 2026-05-06
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31291
893114203225 Ống 12600 2026-05-06
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
69450000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890110014824 Viên 6945 2026-05-06
Usarandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110331800 Viên 1995 2026-05-06
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
8mg + 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
56000000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01043
VN-23070-22 Viên 5600 2026-05-06
Valesto
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
299250000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110762024 Viên 1995 2026-05-06
Valgesic 10
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
VD-34893-20 Viên 4610 2026-05-06
Valgesic 10
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
46100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893110218025 Viên 4610 2026-05-06
Valgesic 10
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
46100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110218025 Viên 4610 2026-05-06
Valgesic 20
Hydrocortison
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
17000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110234223 Viên 6800 2026-05-06
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 viên
合計
11200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
VD-20584-14 viên 280 2026-05-06
Vina-AD
Vitamin A + D2
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
130000 Viên
合計
74880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-06
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000IU + 400IU · Uống
数量
80000 Viên
合計
47920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100174025 Viên 599 2026-05-06
Vitamin B12
Cyanocobalamin
含量/投与経路
1000mcg/1 ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110036500 Ống 760 2026-05-06
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
273000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
893110454524 Lọ 39000 2026-05-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。