288443 件のレコードが見つかりました。37701〜37750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
|
VN-21747-19 | Chai | 11000 | 2026-05-06 |
|
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
|
890110432925 | Viên | 198000 | 2026-05-06 |
|
Soli - Medon 16
Methyl prednisolon
|
893110125525 | Viên | 672 | 2026-05-06 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
VD-28562-17 | Viên | 1400 | 2026-05-06 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1400 | 2026-05-06 |
|
Spirovell
Spironolacton
|
640110350424 | Viên | 2835 | 2026-05-06 |
|
Stadlacil 2
Lacidipin
|
893110463123 | Viên | 2400 | 2026-05-06 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
|
VD-21117-14 | Viên | 690 | 2026-05-06 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
|
893110352523 | Viên | 690 | 2026-05-06 |
|
Suprane
Desflurane 100%
|
VN-17261-13 | Chai | 2700000 | 2026-05-06 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-06 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg + Lamivudine 300mg + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3194 | 2026-05-06 |
|
Tam thất bổ máu - YB
Tam thất
|
VD-33658-19 | Viên | 2879 | 2026-05-06 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-06 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
|
300110436523 | Ống | 15600 | 2026-05-06 |
|
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
|
893110253500 | Viên | 2800 | 2026-05-06 |
|
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
|
383110326825 | Viên | 12000 | 2026-05-06 |
|
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
|
VN2-626-17 | Viên | 1575000 | 2026-05-06 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
|
VD-35454-21 | Lọ | 66600 | 2026-05-06 |
|
Terzence-2,5
Methotrexat
|
893114116224 | Viên | 3499 | 2026-05-06 |
|
Thelizin
Alimemazin
|
VD-24788-16 | Viên | 81 | 2026-05-06 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-05-06 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
|
VD-24238-16 | Chai | 27720 | 2026-05-06 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-06 |
|
Timo Trav
Travoprost+ timolol
|
VN-23179-22 | Lọ | 292000 | 2026-05-06 |
|
Tormipex 0.25
Pramipexol
|
VN-17609-13 | Viên | 3100 | 2026-05-06 |
|
Tormipex 0.25
Pramipexol
|
890110034423 | Viên | 3100 | 2026-05-06 |
|
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
VN-19096-15 | ống | 5400 | 2026-05-06 |
|
Treeton
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
VN-22548-20 | Lọ | 190000 | 2026-05-06 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3948 | 2026-05-06 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-05-06 |
|
Tuzamin
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
VD-24355-16 | Viên | 2179 | 2026-05-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-06 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 254678 | 2026-05-06 |
|
Ultravist 370
Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod)
|
400110021124 | Lọ | 648900 | 2026-05-06 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
|
VD-34673-20 | Ống | 12600 | 2026-05-06 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
|
893114203225 | Ống | 12600 | 2026-05-06 |
|
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
|
890110014824 | Viên | 6945 | 2026-05-06 |
|
Usarandil 5
Nicorandil
|
893110331800 | Viên | 1995 | 2026-05-06 |
|
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-23070-22 | Viên | 5600 | 2026-05-06 |
|
Valesto
Valsartan
|
893110762024 | Viên | 1995 | 2026-05-06 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
|
VD-34893-20 | Viên | 4610 | 2026-05-06 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
|
893110218025 | Viên | 4610 | 2026-05-06 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
|
893110218025 | Viên | 4610 | 2026-05-06 |
|
Valgesic 20
Hydrocortison
|
893110234223 | Viên | 6800 | 2026-05-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 280 | 2026-05-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-05-06 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-05-06 |
|
Vitamin B12
Cyanocobalamin
|
893110036500 | Ống | 760 | 2026-05-06 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
893110454524 | Lọ | 39000 | 2026-05-06 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。