Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。36901〜36950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
220000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OM5
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
220000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J15
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
220000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J11
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g;1,55g;0,15g;0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
205800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110118323 Chai 6860 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
220000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J01
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
220000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J16
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
220000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J14
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
693000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110056523 Viên 2310 2026-05-08
Lantus solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
4800 Bút tiêm
合計
1234296000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
省/施設
T79 · 79055
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-05-08
Lantus solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm
数量
4800 Bút tiêm
合計
1234296000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
省/施設
T79 · 79055
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-05-08
Leriserc
Betahistin
含量/投与経路
16mg (dạng muối) · Uống
数量
80000 viên
合計
26240000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110242625 viên 328 2026-05-08
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
173200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893115155923 Lọ 17320 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
110000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OM5
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
110000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J15
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
110000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J11
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
110000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J01
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
110000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J16
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
110000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J14
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
含量/投与経路
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
数量
4500 Ống
合計
69300000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T01 · 01010
300110796724 Ống 15400 2026-05-08
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
154000000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
300110796724 Ống 15400 2026-05-08
Linezolid 400
Linezolid*
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
555000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110056924 Túi 185000 2026-05-08
Liposic eye gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
数量
4000 Tuýp
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01010
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-05-08
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2400 Chai
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01056
900110782324 Chai 100000 2026-05-08
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01056
VN-22644-20 Viên 6100 2026-05-08
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
176900000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01056
599110447725 Viên 6100 2026-05-08
Lorastad - 10 mg
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
893000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01131
VD-19439-13 Viên 893 2026-05-08
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
800000 viên
合計
1008000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-35744-22 viên 1260 2026-05-08
Luotai
Panax notoginseng saponins
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
404250000
グループ
N5
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01010
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-05-08
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền
数量
24 Lọ
合計
9359784
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
QLĐB-593-17 Lọ 389991 2026-05-08
MG-TAN Inj
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Trong 360ml Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; Calcium chloride 0,02g · Tiêm truyền
数量
1200 Gói/túi
合計
645120000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01817
880110349825 Gói/túi 537600 2026-05-08
Magne - B6 Stella Tablet
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxine HCl (vitamin B6) 5 mg
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2550000
グループ
N2
製造業者
Stella (VN)
省/施設
T01 · 01131
VD-23355-15 Viên 850 2026-05-08
Magpotas 325/400
Methocarbamol; Paracetamol
含量/投与経路
400mg; 325mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110732524 Viên 500 2026-05-08
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893100857024 Viên 1500 2026-05-08
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
200000 Gói
合計
357000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893100023000 Gói 1785 2026-05-08
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
53600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110417224 Viên 670 2026-05-08
Mebifaclor
Cefaclor
含量/投与経路
125mg/5ml x 50ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
134000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-34770-20 Chai 67000 2026-05-08
Mebisita 25
Sitagliptin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 viên
合計
390000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-35308-21 viên 3900 2026-05-08
Mecilus 5
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110272425 Viên 720 2026-05-08
Medoclor 500mg
Cefaclor
含量/投与経路
Cefaclor monohydrate 520mg tương đương với cefaclor 500mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
332640000
グループ
N1
製造業者
Medochemie LTD. -Factory C (Cyprus)
省/施設
T01 · 01010
VN-17744-14 Viên 13860 2026-05-08
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
1900000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01817
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-08
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
120000 Viên
合計
95760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893100135225 Viên 798 2026-05-08
Mezamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
80000 viên
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-21298-14 viên 441 2026-05-08
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
319200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110409524 Viên 3990 2026-05-08
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
32200 Viên
合計
316590400
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79055
VN-22995-22 Viên 9832 2026-05-08
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
326656000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79055
VN-22996-22 Viên 14848 2026-05-08
Micardis 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
150 Viên
合計
1750050
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01131
VN-22995-22 Viên 11667 2026-05-08
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,26 x 10^9 CFU · Uống
数量
90000 Gói
合計
413910000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893400108924 Gói 4599 2026-05-08
Mobic 7,5mg
Meloxicam
含量/投与経路
7.5 mg · Uống
数量
200 Viên
合計
2170000
グループ
N1
製造業者
Boehringer (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01131
VN-16141-13 Viên 10850 2026-05-08
Molpadia 250mg/25mg
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg+25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
49800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110450223 Viên 3320 2026-05-08
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
160230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110158024 Viên 2289 2026-05-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。