Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。35551〜35600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
2500 Tuýp
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
2500 Tuýp
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
2500 Tuýp
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
2500 Tuýp
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
2500 Tuýp
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Prusenza 5 mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110223723 Viên 4200 2026-05-12
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Dạng hít
数量
2300 Ống
合計
57283800
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01001
730110131924 Ống 24906 2026-05-12
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
1170000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
VD-30446-18 Viên 780 2026-05-12
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
1170000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T15
893110441024 Viên 780 2026-05-12
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg (dạng muối) + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
267600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110550924 Viên 1338 2026-05-12
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg (dạng muối) + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-29355-18 Viên 1338 2026-05-12
Quanazol
Miconazol
含量/投与経路
2% (kl/kl), 10g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
6978000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-35450-21 Tuýp 11630 2026-05-12
Quy tỳ dưỡng tâm OPC
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
32,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 6,4mg; 64,0mg; 64,0mg; 16,0mg; 64,0mg; 6,4mg; 32,0mg; 16,0mg. · Uống
数量
10000 Gói
合計
36500000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-30461-18 Gói 3650 2026-05-12
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
140 Lọ
合計
312552520
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-861-15 Lọ 2232518 2026-05-12
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
210 Lọ
合計
2025072000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-05-12
RELIPOREX 4000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
3000 Bơm tiêm
合計
575658000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01004
890410176300 Bơm tiêm 191886 2026-05-12
RELIPOREX 4000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01004
QLSP-0812-14 Bơm tiêm 191886 2026-05-12
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
省/施設
T01 · 01004
VN-20202-16 Viên 5481 2026-05-12
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
548100000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
省/施設
T01 · 01004
560110037625 Viên 5481 2026-05-12
Raxadin
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
500mg + 500mg · Tiêm truyền
数量
24700 Lọ
合計
1874433600
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T56 · 56001
VN-16731-13 Lọ 75888 2026-05-12
Reamberin
Meglumin natri succinat
含量/投与経路
6g/400ml (tương đương succinic acid 2,11g, meglumi · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
省/施設
T01 · 01001
460110356325 Chai 151950 2026-05-12
Reamberin
Meglumin natri succinat
含量/投与経路
6g/400ml (tương đương succinic acid 2,11g, meglumi · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
911700000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
省/施設
T01 · 01001
VN-19527-15 Chai 151950 2026-05-12
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
1160000000
グループ
N5
製造業者
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01004
690410048325 Lọ 145000 2026-05-12
Recormon
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
2000IU/0,3ml · Tiêm
数量
1200 Bơm tiêm
合計
275226000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-05-12
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,3ml · Tiêm
数量
4000 Bơm tiêm
合計
917420000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01004
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-05-12
Redo-M 100
Minocyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
148000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110104600 Viên 14800 2026-05-12
Reguriod
Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu
含量/投与経路
150mg + 150mg + 150mg + 75mg + 300mg + 150mg + 300mg + 150mg + 600mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
63200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
TCT-00279-25 Viên 1580 2026-05-12
Relaxven - Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
含量/投与経路
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg; · Uống
数量
20000 Viên
合計
58700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110717824 Viên 2935 2026-05-12
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
67700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-36011-22 Viên 677 2026-05-12
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13760000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-36011-22 Viên 688 2026-05-12
Renaxib 200
Celecoxib 200 mg
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
67700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-36011-22 Viên 677 2026-05-12
Ridlor
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
省/施設
T56 · 56001
520110030823 Viên 3000 2026-05-12
Ridlor
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) · Uống
数量
20000 Viên
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
省/施設
T01 · 01OS3
520110030823 Viên 3000 2026-05-12
Rinalix-Xepa
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
323190000
グループ
N2
製造業者
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T01 · 01004
955110034623 Viên 3591 2026-05-12
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110829424 Chai 10500 2026-05-12
Ringer lactate
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
12000 Chai
合計
82656000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110829424 Chai 6888 2026-05-12
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
30000 Chai
合計
205290000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110829424 Chai 6843 2026-05-12
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
40mg Irinotecan hydroclorid trihydrat · Tiêm truyền
数量
450 Lọ
合計
65812500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893114117800 Lọ 146250 2026-05-12
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
100mg Irinotecan hydroclorid trihydrat · Tiêm truyền
数量
350 Lọ
合計
118527500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893114117800 Lọ 338650 2026-05-12
RisperSaVi
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
8520 Viên
合計
12354000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-34234-20 Viên 1450 2026-05-12
Rivamax 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
21200 Viên
合計
56180000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110236624 Viên 2650 2026-05-12
Rivaroxaban 15 mg
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
98900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110143100 Viên 9890 2026-05-12
Robamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
149940000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110234025 Viên 2142 2026-05-12
Rocalcic
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01025
VN-20345-17 Ống 69000 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。