Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。35251〜35300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
7560000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893115309724 Viên 252 2026-05-12
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
15000 Chai
合計
92760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-26377-17 Chai 6184 2026-05-12
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg+200IU · Uống
数量
1000000 Viên
合計
735000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-31110-18 Viên 735 2026-05-12
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg+200IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893100135225 Viên 735 2026-05-12
Mezapizin 10
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
6783000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-24224-16 Viên 357 2026-05-12
Mezapizin 10
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110540424 Viên 357 2026-05-12
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
3969000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-30848-18 Viên 3969 2026-05-12
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110409524 Viên 3969 2026-05-12
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
798000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110409524 Viên 3990 2026-05-12
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-30848-18 Viên 3990 2026-05-12
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
199500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110409524 Viên 3990 2026-05-12
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-30848-18 Viên 3990 2026-05-12
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
50mg/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
840112017325 Chai 59850 2026-05-12
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
50mg/50ml · Tiêm truyền
数量
160 Chai
合計
9576000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
VN-21582-18 Chai 59850 2026-05-12
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400100083323 Ống 21000 2026-05-12
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
含量/投与経路
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
数量
2500 Viên
合計
2415000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
VD-20778-14 Viên 966 2026-05-12
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
含量/投与経路
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
数量
3500 Viên
合計
3381000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-20778-14 Viên 966 2026-05-12
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
含量/投与経路
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
数量
4000 Viên
合計
3864000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-20778-14 Viên 966 2026-05-12
Mirzaten 15mg
Mirtazapin
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
VN-23271-22 Viên 10500 2026-05-12
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
697500000
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
VN-17922-14 Viên 13950 2026-05-12
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
383110074623 Viên 13950 2026-05-12
Mitiquapril
Quinapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
11970000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110237223 Viên 1995 2026-05-12
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/1ml (dạng muối) · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-24315-16 Ống 8925 2026-05-12
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/1ml (dạng muối) · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
53550000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893111093823 Ống 8925 2026-05-12
Motidram
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
227115000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-24829-16 Viên 649 2026-05-12
Motilium-M
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4920 Viên
合計
10553400
グループ
N1
製造業者
OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01025
VN-14215-11 Viên 2145 2026-05-12
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01OS3
VN-22375-19 Lọ 79400 2026-05-12
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
397000000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01OS3
380115024125 Lọ 79400 2026-05-12
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin 5mg/ml
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01OS3
VN-22375-19 Lọ 79400 2026-05-12
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin 5mg/ml
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
397000000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01OS3
380115024125 Lọ 79400 2026-05-12
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
含量/投与経路
334mg (0,5M)/ml; 10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
53550000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01001
800110131724 Lọ 535500 2026-05-12
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
412020000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-27941-17 Viên 2289 2026-05-12
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110158024 Viên 2289 2026-05-12
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
13500000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01001
499110415423 Lọ 67500 2026-05-12
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
240 Lọ
合計
16200000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01004
499110415423 Lọ 67500 2026-05-12
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01OS3
499110415423 Lọ 67500 2026-05-12
Myfortic 180mg
Mycophenolat
含量/投与経路
192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) · Uống
数量
1500 Viên
合計
34437000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH, CSĐG và XX: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Đức - Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
400114351024 Viên 22958 2026-05-12
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg · Uống
数量
100000 Ống
合計
319200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-22760-15 Ống 3192 2026-05-12
Mạch nha
Mạch nha
含量/投与経路
Uống
数量
40000 gam
合計
1596000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 40 2026-05-12
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
含量/投与経路
Uống
数量
5000 gam
合計
3034500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 607 2026-05-12
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
1270800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30335
893114038600 Ống 4236 2026-05-12
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
50850000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-05-12
NUCOXIA 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01004
VN-21691-19 Viên 994 2026-05-12
NUCOXIA 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19880000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01004
890110004700 Viên 994 2026-05-12
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ 1ml · Tiêm
数量
7200 Lọ
合計
878400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-05-12
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ 1ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
250000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-05-12
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
200 Lọ
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893100064800 Lọ 2625 2026-05-12
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
2000 Lọ
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893100064800 Lọ 2625 2026-05-12
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Chai
合計
64000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110492424 Chai 32000 2026-05-12
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Chai
合計
64000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110492424 Chai 32000 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。