Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。35151〜35200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lostad T100
Losartan
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lostad T100
Losartan
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lostad T100
Losartan
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lostad T100
Losartan
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lostad T100
Losartan potassium 100 mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lotafran
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
355000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T01 · 01004
594110023123 Viên 3550 2026-05-12
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
170100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-35744-22 Viên 1134 2026-05-12
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
455000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OS3
529110030223 Viên 3500 2026-05-12
Lucentis
Ranibizumab
含量/投与経路
2,3mg/0,23ml · Tiêm trong dịch kính của mắt
数量
180 Lọ
合計
2362503960
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
SP-1188-20 Lọ 13125022 2026-05-12
Lucikvin
Meclophenoxat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110339324 Lọ 45000 2026-05-12
Lucikvin
Meclophenoxat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-31252-18 Lọ 45000 2026-05-12
Luotai
Panax notoginseng saponins
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
6000 Lọ
合計
693000000
グループ
N5
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01001
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-05-12
Lusfatop
Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
40mg phloroglucinol dihydrat + 0,04mg · Tiêm
数量
400 Ống
合計
32000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110185123 Ống 80000 2026-05-12
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
43000 Viên
合計
282510000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79427
VN-17804-14 Viên 6570 2026-05-12
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
700 Lọ
合計
171490200
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
QLĐB-593-17 Lọ 244986 2026-05-12
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
(120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-33177-19 Viên 420 2026-05-12
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group SA (Romania)
省/施設
T01 · 01004
594110350224 Viên 11000 2026-05-12
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
16065000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
893111093823 Ống 8925 2026-05-12
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/1ml (dạng muối) · Tiêm
数量
19200 Ống
合計
171360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893111093823 Ống 8925 2026-05-12
MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
7500000
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
VN-22432-19 Viên 7500 2026-05-12
Madopar
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
50mg; 200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
126000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (Ý- Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
800110349100 Viên 6300 2026-05-12
Magdivix
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg+5mg · Uống
数量
1300000 Viên
合計
136500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-24877-16 Viên 105 2026-05-12
Magdivix
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg+5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110602224 Viên 105 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
313200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110105824 Viên 870 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-23355-15 Viên 870 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
VD-23355-15 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
156000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893110105824 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
156000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893110105824 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
VD-23355-15 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
VD-23355-15 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
156000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893110105824 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
156000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893110105824 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
VD-23355-15 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
VD-23355-15 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
156000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893110105824 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
VD-23355-15 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
156000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893110105824 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
VD-23355-15 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
156000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893110105824 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
27060000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110105824 Viên 820 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-23355-15 Viên 820 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
VD-23355-15 Viên 780 2026-05-12
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
156000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110105824 Viên 780 2026-05-12
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
1450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-12
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
200000 Gói
合計
399000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-26824-17 Gói 1995 2026-05-12
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893100023000 Gói 1995 2026-05-12
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
28350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-23168-15 Chai 18900 2026-05-12
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Chai
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-23168-15 Chai 21000 2026-05-12
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5%, gây tê tủy sống tăng trọng, dung tích 4ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
12480000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T87 · 87008
300114001824 Ống 41600 2026-05-12
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
41600000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300114001824 Ống 41600 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。