Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。34851〜34900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
94050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
424000 Viên
合計
265848000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
94050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fucicort
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
19668000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T38 · 38742
539110417123 Tuýp 98340 2026-05-12
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
1640 Tuýp
合計
161277600
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01004
539110417123 Tuýp 98340 2026-05-12
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01004
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-05-12
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
75075000
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01004
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-12
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
9713000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Ltd (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
539110034823 Tuýp 97130 2026-05-12
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
97130000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01004
539110034823 Tuýp 97130 2026-05-12
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg · Tiêm truyền
数量
50 Bơm tiêm
合計
399800000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-05-12
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml x5ml · Tiêm
数量
10 Bơm tiêm
合計
24880000
グループ
N2
製造業者
EVER Pharma Jena GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400114972824 Bơm tiêm 2488000 2026-05-12
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/5ml · Uống
数量
28000 Ống
合計
115444000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893100084825 Ống 4123 2026-05-12
Fuxofen 20
Fluoxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300 Viên
合計
330000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110294323 Viên 1100 2026-05-12
Fyranco
Teicoplanin*
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
75800000
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T01 · 01001
VN-16479-13 Lọ 379000 2026-05-12
GAPTINEW
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
3375000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110258223 Viên 375 2026-05-12
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
数量
700 Bơm tiêm
合計
382200000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-05-12
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg, 50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
139110000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Produktions GmbH;ĐGXX:Lek Pharmaceuticals d.d,Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Đức - Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
400110771824 Viên 9274 2026-05-12
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg, 50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
18548000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Produktions GmbH;ĐGXX:Lek Pharmaceuticals d.d,Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Đức - Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
400110348400 Viên 9274 2026-05-12
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg, 50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
9274000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Produktions GmbH;ĐGXX:Lek Pharmaceuticals d.d,Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Đức - Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
400110771924 Viên 9274 2026-05-12
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1890000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110088200 Viên 6300 2026-05-12
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
176400000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
VD-25344-16 Viên 588 2026-05-12
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89013
VD-16785-12 Ống 12600 2026-05-12
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
VD-16785-12 Ống 12600 2026-05-12
Gastevin 30mg
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
661500000
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
VN-18275-14 Viên 9450 2026-05-12
Gastevin 30mg
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
383110446625 Viên 9450 2026-05-12
Gastro-max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5 g + 1,5 g + 1,0 g + 0,7 g + 0,5 g + 0,5 g + 0,3 g · Uống
数量
120000 Gói
合計
432000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-25820-16 Gói 3600 2026-05-12
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4940 Viên
合計
760760000
グループ
N1
製造業者
CSSX&ĐG: Remedica Ltd; Cơ sở chịu trách nhiệm XX lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus-Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
529114776224 Viên 154000 2026-05-12
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60 Viên
合計
9240000
グループ
N1
製造業者
CSSX&ĐG: Remedica Ltd; Cơ sở chịu trách nhiệm XX lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus-Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
529114776224 Viên 154000 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
232000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
232000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
232000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
232000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
232000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
232000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
232000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
300mg + 400mg + 30mg · Uống
数量
48000 Gói
合計
139200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
232000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
20g + 3,505g + 0,68g/ 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
省/施設
T01 · 01001
955110002024 Chai 116000 2026-05-12
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
20g + 3,505g + 0,68g/ 500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
116000000
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
省/施設
T01 · 01001
VN-20882-18 Chai 116000 2026-05-12
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
含量/投与経路
(15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g; 1,68g)/ 500ml · Tiêm truyền
数量
1500 Túi
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi France (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-12
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T01 · 01001
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-05-12
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
5000 Bơm tiêm
合計
350000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01004
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-05-12
Gentamicin 80mg
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110175124 Ống 1040 2026-05-12
Gentamicin 80mg
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm truyền
数量
600 Ống
合計
624000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-25858-16 Ống 1040 2026-05-12
Gerozil
Gemfibrozil
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
214800000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110092125 Viên 1790 2026-05-12
Gestimed 20
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
20860000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110062725 Viên 298 2026-05-12
Gifbit
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
102000000
グループ
N1
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01001
520100348924 Gói 8500 2026-05-12
Gikanin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
171000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-22909-15 Viên 342 2026-05-12
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
927234000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN2-603-17 Viên 772695 2026-05-12
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
含量/投与経路
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
数量
20000 Viên
合計
55600000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
V582-H12-10 Viên 2780 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。