Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。34751〜34800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01025
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-05-12
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
60 Lọ
合計
229824000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01025
001110024425 Lọ 3830400 2026-05-12
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
350 Lọ
合計
2020704000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-05-12
Eroraldin 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
2368800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110952624 Viên 2961 2026-05-12
Eroraldin 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
894600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110952624 Viên 2982 2026-05-12
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
含量/投与経路
Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg; Bột bạch chỉ 320mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-24350-16 Viên 2499 2026-05-12
Espumisan Capsules
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
26370000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01025
400100083623 Viên 879 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
110250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
110250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
110250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
110250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
110250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
110250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
110250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
110250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
7200 viên
合計
11340000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt nam)
省/施設
T08 · 08401
893110437024 viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
48816000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110065824 Viên 904 2026-05-12
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
46158000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893114123625 Lọ 115395 2026-05-12
Eurolux-1
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110434924 Viên 1440 2026-05-12
Eurolux-1
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2880000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-28906-18 Viên 1440 2026-05-12
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
520110782024 Lọ 35000 2026-05-12
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VN-21787-19 Lọ 35000 2026-05-12
Ezelip A
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg+ 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
650000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110163700 Viên 6500 2026-05-12
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg+10mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
5080000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-19657-13 Viên 6350 2026-05-12
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg+10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
372000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-19657-13 Viên 6200 2026-05-12
FLEXSA 1500
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
85000000
グループ
N1
製造業者
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd (Australia)
省/施設
T01 · 01004
930100173400 Gói 8500 2026-05-12
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T01 · 01001
840110031023 Viên 12000 2026-05-12
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
330000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110168724 Viên 3300 2026-05-12
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-21506-14 Ống 3150 2026-05-12
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
4000 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893100318000 Ống 3150 2026-05-12
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250 mg/10ml · Uống
数量
4000 Ống
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893100277700 Ống 4410 2026-05-12
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250 mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-21507-14 Ống 4410 2026-05-12
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
29899800
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01025
800100794824 Tuýp 49833 2026-05-12
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
40992000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01001
800100794824 Tuýp 51240 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
206000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
206000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
206000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
206000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
206000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
206000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
206000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
206000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Fatelmed 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg Fexofenadin hydroclorid · Uống
数量
150000 Viên
合計
138750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893100026624 Viên 925 2026-05-12
Fatodin 40
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
840000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110874424 Viên 840 2026-05-12
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
56800000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893110697324 Viên 1420 2026-05-12
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
84000 Viên
合計
117600000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110697324 Viên 1400 2026-05-12
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-26562-17 Viên 1400 2026-05-12
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-26562-17 Viên 1360 2026-05-12
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
272000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110697324 Viên 1360 2026-05-12
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110697324 Viên 1360 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。