|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- 含量/投与経路
- 0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
400100014224 |
0,5mg +1mg +1,5mg
Ngậm
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N1 |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 19600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44003
|
VD-23256-15 |
60mg
Uống
|
Viên |
40000
|
490
|
19600000
|
N4 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T44
44003
|
2026-05-12 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- 含量/投与経路
- 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 2400 Lọ
- 合計
- 1161720000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSXBTP,ĐGSC,XX: Sanochemia Pharmazeutika GmbH, CSĐGTC: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Áo)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
900110961224 |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
2400
|
484050
|
1161720000
|
N1 |
CSSXBTP,ĐGSC,XX: Sanochemia Pharmazeutika GmbH, CSĐGTC: Sanochemia Pharmazeutika GmbH
Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dotrigitin 50mg
Lamotrigine
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 14700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01934
|
893710049525 |
50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4900
|
14700000
|
N1 |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 150 Lọ
- 合計
- 6300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
QLĐB-635-17 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
42000
|
6300000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 98784000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
600
|
164640
|
98784000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 59220000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VD-24789-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
60000
|
987
|
59220000
|
N3 |
Công ty CPDP Medisun
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
987
|
0
|
N3 |
Công ty CPDP Medisun
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dryches
Dutasterid
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 106200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VD-28454-17 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
5900
|
106200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dryches
Dutasterid
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893110703324 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5900
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- (100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20721-17 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
13500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- (100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 3200 Ống
- 合計
- 43200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
894110784824 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
3200
|
13500
|
43200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 2500 Viên
- 合計
- 22220000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- 省/施設
- T89 · 89013
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
2500
|
8888
|
22220000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T89
89013
|
2026-05-12 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 8888000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- 省/施設
- T01 · 01934
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
8888
|
8888000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Dutasvitae 0,5mg
Dutasterid
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 267000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cyndea Pharma, S.L (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01OS3
|
VN-22876-21 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8900
|
267000000
|
N1 |
Cyndea Pharma, S.L
Spain
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Dutasvitae 0,5mg
Dutasteride 0,5 mg
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 267000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cyndea Pharma, S.L (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01OS3
|
VN-22876-21 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8900
|
267000000
|
N1 |
Cyndea Pharma, S.L
Spain
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- 含量/投与経路
- 500U · Tiêm
- 数量
- 20 Lọ
- 合計
- 145814240
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
500414305024 |
500U
Tiêm
|
Lọ |
20
|
7290712
|
145814240
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- 含量/投与経路
- 300U · Tiêm
- 数量
- 20 Lọ
- 合計
- 105618600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
500414305124 |
300U
Tiêm
|
Lọ |
20
|
5280930
|
105618600
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
- 含量/投与経路
- Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg. Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 31500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
TCT-00157-23 |
Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg. Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3150
|
31500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
DƯỠNG PHẾ ĐDV
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- 含量/投与経路
- 2500mg; 1250mg; 1250mg; 1250mg; 1250mg; 500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 250mg; 5,5mg · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 60000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
TCT-00334-25 |
2500mg; 1250mg; 1250mg; 1250mg; 1250mg; 500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 250mg; 5,5mg
Uống
|
Chai |
2000
|
30000
|
60000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
- 数量
- 37500 Viên
- 合計
- 82500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68790
|
TCT-00231-24 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g)
Uống
|
Viên |
37500
|
2200
|
82500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
- 数量
- 52500 Viên
- 合計
- 115500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
TCT-00231-24 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g)
Uống
|
Viên |
52500
|
2200
|
115500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 132000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
TCT-00231-24 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g)
Uống
|
Viên |
60000
|
2200
|
132000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g; Cao khô xương hỗn hợp 324mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 220000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
TCT-00231-24 |
Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g; Cao khô xương hỗn hợp 324mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2200
|
220000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
- 数量
- 450000 Viên
- 合計
- 990000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
TCT-00231-24 |
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g
Uống
|
Viên |
450000
|
2200
|
990000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 38220000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01361
|
TCT-00182-24 |
Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g.
Uống
|
Gói |
20000
|
1911
|
38220000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g; Cao xương hỗn hợp 0,75g · Uống
- 数量
- 50000 Gói, túi
- 合計
- 95000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
VD-17817-12 |
Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g; Cao xương hỗn hợp 0,75g
Uống
|
Gói, túi |
50000
|
1900
|
95000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm)
- 含量/投与経路
- Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) · Uống
- 数量
- 3750 Viên
- 合計
- 1653750
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68790
|
VD-27103-17 |
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg)
Uống
|
Viên |
3750
|
441
|
1653750
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm)
- 含量/投与経路
- Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) · Uống
- 数量
- 5250 Viên
- 合計
- 2315250
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
VD-27103-17 |
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg)
Uống
|
Viên |
5250
|
441
|
2315250
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm)
- 含量/投与経路
- Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 2646000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
VD-27103-17 |
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg)
Uống
|
Viên |
6000
|
441
|
2646000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Dưỡng tâm ĐDV
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- 5000mg; 3000mg; 1000mg · Uống
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 33000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
TCT-00312-25 |
5000mg; 3000mg; 1000mg
Uống
|
Chai |
1000
|
33000
|
33000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Dầu nóng mặt trời
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
- 含量/投与経路
- Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g · Dùng ngoài
- 数量
- 750 Chai
- 合計
- 25200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68790
|
893100706624 |
Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g
Dùng ngoài
|
Chai |
750
|
33600
|
25200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Dầu nóng mặt trời
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
- 含量/投与経路
- Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g · Dùng ngoài
- 数量
- 1050 Chai
- 合計
- 35280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
893100706624 |
Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g
Dùng ngoài
|
Chai |
1050
|
33600
|
35280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Dầu nóng mặt trời
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
- 含量/投与経路
- Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g · Dùng ngoài
- 数量
- 1200 Chai
- 合計
- 40320000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
893100706624 |
Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g
Dùng ngoài
|
Chai |
1200
|
33600
|
40320000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
ENTEROGERMINA
Bacillus claussii
- 含量/投与経路
- 2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 288800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
QLSP-0728-13 |
2 tỷ bào tử/ 5ml
Uống
|
Gói |
40000
|
7220
|
288800000
|
N1 |
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Easyef
Nepidermin
- 含量/投与経路
- 0,5mg/ml · Xịt ngoài da
- 数量
- 100 Hộp
- 合計
- 230000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (KOREA)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
QLSP-860-15 |
0,5mg/ml
Xịt ngoài da
|
Hộp |
100
|
2300000
|
230000000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
KOREA
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Easyef
Nepidermin
- 含量/投与経路
- 0,5mg/ml · Xịt ngoài da
- 数量
- 0 Hộp
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (KOREA)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
880410324325 |
0,5mg/ml
Xịt ngoài da
|
Hộp |
0
|
2300000
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
KOREA
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 9584000
- グループ
- N1
- 製造業者
- UPSA SAS (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
300100011324 |
500mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2396
|
9584000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 300mg · Đặt hậu môn
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 5664000
- グループ
- N1
- 製造業者
- UPSA SAS (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
300100011424 |
300mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
2000
|
2832
|
5664000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 80mg · Đặt hậu môn
- 数量
- 1400 Viên
- 合計
- 2836400
- グループ
- N1
- 製造業者
- UPSA SAS (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20952-18 |
80mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
1400
|
2026
|
2836400
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 150mg · Đặt hậu môn
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 9320000
- グループ
- N1
- 製造業者
- UPSA SAS (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
4000
|
2330
|
9320000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Egilok
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
599110027223 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2299
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Egilok
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 900000 Viên
- 合計
- 2069100000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VN-18891-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
900000
|
2299
|
2069100000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Egilok
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 25mg (dạng muối) · Uống
- 数量
- 800000 Viên
- 合計
- 1320000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-22910-21 |
25mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
800000
|
1650
|
1320000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Egilok
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 50mg (dạng muối) · Uống
- 数量
- 400000 Viên
- 合計
- 900000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
599110027223 |
50mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
400000
|
2250
|
900000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Egilok
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 50mg (dạng muối) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-18891-15 |
50mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
0
|
2250
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Enalapril HCTZ 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 20mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 400000 Viên
- 合計
- 1120000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
893110505324 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
400000
|
2800
|
1120000000
|
N5 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Enalapril HCTZ 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 20mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VD-31932-19 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N5 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 20mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 585000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E61
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3900
|
585000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 20mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 585000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E59
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3900
|
585000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |