Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。34651〜34700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400100014224 Viên 2880 2026-05-12
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44003
VD-23256-15 Viên 490 2026-05-12
Dotagraf
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
2400 Lọ
合計
1161720000
グループ
N1
製造業者
CSSXBTP,ĐGSC,XX: Sanochemia Pharmazeutika GmbH, CSĐGTC: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01001
900110961224 Lọ 484050 2026-05-12
Dotrigitin 50mg
Lamotrigine
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
14700000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01934
893710049525 Viên 4900 2026-05-12
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
QLĐB-635-17 Lọ 42000 2026-05-12
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
98784000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893114093323 Lọ 164640 2026-05-12
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
59220000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-24789-16 Viên 987 2026-05-12
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110024600 Viên 987 2026-05-12
Dryches
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
106200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-28454-17 Viên 5900 2026-05-12
Dryches
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110703324 Viên 5900 2026-05-12
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VN-20721-17 Ống 13500 2026-05-12
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
数量
3200 Ống
合計
43200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
894110784824 Ống 13500 2026-05-12
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
22220000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T89 · 89013
870110067423 Viên 8888 2026-05-12
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
8888000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01934
870110067423 Viên 8888 2026-05-12
Dutasvitae 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
267000000
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma, S.L (Spain)
省/施設
T01 · 01OS3
VN-22876-21 Viên 8900 2026-05-12
Dutasvitae 0,5mg
Dutasteride 0,5 mg
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
267000000
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma, S.L (Spain)
省/施設
T01 · 01OS3
VN-22876-21 Viên 8900 2026-05-12
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
500U · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
145814240
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01025
500414305024 Lọ 7290712 2026-05-12
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
300U · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
105618600
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01025
500414305124 Lọ 5280930 2026-05-12
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
含量/投与経路
Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg. Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-05-12
DƯỠNG PHẾ ĐDV
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
含量/投与経路
2500mg; 1250mg; 1250mg; 1250mg; 1250mg; 500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 250mg; 5,5mg · Uống
数量
2000 Chai
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
TCT-00334-25 Chai 30000 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
数量
37500 Viên
合計
82500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
数量
52500 Viên
合計
115500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
数量
60000 Viên
合計
132000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g; Cao khô xương hỗn hợp 324mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
220000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
数量
450000 Viên
合計
990000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. · Uống
数量
20000 Gói
合計
38220000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
TCT-00182-24 Gói 1911 2026-05-12
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g; Cao xương hỗn hợp 0,75g · Uống
数量
50000 Gói, túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-17817-12 Gói, túi 1900 2026-05-12
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm)
含量/投与経路
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) · Uống
数量
3750 Viên
合計
1653750
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
VD-27103-17 Viên 441 2026-05-12
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm)
含量/投与経路
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) · Uống
数量
5250 Viên
合計
2315250
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-27103-17 Viên 441 2026-05-12
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm)
含量/投与経路
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) · Uống
数量
6000 Viên
合計
2646000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-27103-17 Viên 441 2026-05-12
Dưỡng tâm ĐDV
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
5000mg; 3000mg; 1000mg · Uống
数量
1000 Chai
合計
33000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
TCT-00312-25 Chai 33000 2026-05-12
Dầu nóng mặt trời
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
含量/投与経路
Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g · Dùng ngoài
数量
750 Chai
合計
25200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
893100706624 Chai 33600 2026-05-12
Dầu nóng mặt trời
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
含量/投与経路
Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g · Dùng ngoài
数量
1050 Chai
合計
35280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893100706624 Chai 33600 2026-05-12
Dầu nóng mặt trời
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
含量/投与経路
Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g · Dùng ngoài
数量
1200 Chai
合計
40320000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893100706624 Chai 33600 2026-05-12
ENTEROGERMINA
Bacillus claussii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
数量
40000 Gói
合計
288800000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01004
QLSP-0728-13 Gói 7220 2026-05-12
Easyef
Nepidermin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
数量
100 Hộp
合計
230000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (KOREA)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-860-15 Hộp 2300000 2026-05-12
Easyef
Nepidermin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (KOREA)
省/施設
T01 · 01001
880410324325 Hộp 2300000 2026-05-12
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
9584000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300100011324 Viên 2396 2026-05-12
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
2000 Viên
合計
5664000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01004
300100011424 Viên 2832 2026-05-12
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
1400 Viên
合計
2836400
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01004
VN-20952-18 Viên 2026 2026-05-12
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
4000 Viên
合計
9320000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01004
300100523924 Viên 2330 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01001
599110027223 Viên 2299 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
900000 Viên
合計
2069100000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01001
VN-18891-15 Viên 2299 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
25mg (dạng muối) · Uống
数量
800000 Viên
合計
1320000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01004
VN-22910-21 Viên 1650 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg (dạng muối) · Uống
数量
400000 Viên
合計
900000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01004
599110027223 Viên 2250 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01004
VN-18891-15 Viên 2250 2026-05-12
Enalapril HCTZ 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1120000000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01004
893110505324 Viên 2800 2026-05-12
Enalapril HCTZ 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01004
VD-31932-19 Viên 2800 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
585000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
585000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893110343500 Viên 3900 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。