Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。34551〜34600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cồn xoa bóp
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
数量
2500 Chai
合計
48750000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
893110849624 Chai 19500 2026-05-12
Cồn xoa bóp
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
数量
3500 Chai
合計
68250000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110849624 Chai 19500 2026-05-12
Cồn xoa bóp
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110849624 Chai 19500 2026-05-12
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi chai 50ml chứa: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g; · Dùng ngoài
数量
1500 Chai
合計
26250000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
893110849624 Chai 17500 2026-05-12
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat.
含量/投与経路
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
数量
500 Chai
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
893110307200 Chai 18000 2026-05-12
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat.
含量/投与経路
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
数量
700 Chai
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110307200 Chai 18000 2026-05-12
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat.
含量/投与経路
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
数量
800 Chai
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110307200 Chai 18000 2026-05-12
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg · Dùng ngoài
数量
20000 Lọ
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110307200 Lọ 18000 2026-05-12
Cửu tử bổ thận
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục.
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 240mg + 240mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 400mg + 400mg + 10mg + 10mg + 10mg + 3mg · Uống
数量
30000 viên
合計
195000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-30940-18 viên 6500 2026-05-12
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
276984000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300100088823 Viên 7694 2026-05-12
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
24500 Viên
合計
188503000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01004
300100088823 Viên 7694 2026-05-12
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T66 · 66001
300100032125 Viên 3886 2026-05-12
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
202125000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01004
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-05-12
Dalastin
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
97960000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01004
893110157400 Viên 4898 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
176000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
176000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
176000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
176000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
176000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
176000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
176000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
282880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON9
893114872324 Viên 1664 2026-05-12
Dalekine
Natri valproat 200 mg
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
176000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
(3,75mg+ 30mg)/ 75ml · Uống
数量
6000 Ống
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110359925 Ống 31500 2026-05-12
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
(3,75mg+ 30mg)/ 75ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-34256-20 Ống 31500 2026-05-12
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
VD-24082-16 Viên 1890 2026-05-12
Dareq
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Iberfar- Indústria Farmacêutica, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Poortugal)
省/施設
T01 · 01004
560100137723 Viên 5250 2026-05-12
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
1325025000
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
890110407223 Lọ 8833500 2026-05-12
Dekalite
Polystyren
含量/投与経路
5g · Uống
数量
2500 Gói
合計
36750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110236125 Gói 14700 2026-05-12
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
162000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110680424 Lọ 81000 2026-05-12
Demoferidon
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
4800 Lọ
合計
864000000
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T01 · 01025
520110006524 Lọ 180000 2026-05-12
Demoferidon
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T01 · 01025
VN-21008-18 Lọ 180000 2026-05-12
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
100 Chai
合計
8069600
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Thổ Nhĩ Kỳ/Pháp)
省/施設
T01 · 01004
868114087823 Chai 80696 2026-05-12
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
121341500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T01 · 01025
540110991924 Lọ 34669 2026-05-12
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2800 Lọ
合計
97073200
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01001
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-05-12
Derdiyok
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110481824 Viên 930 2026-05-12
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/ 60ml · Uống
数量
1600 Lọ
合計
99968000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01004
890100444425 Lọ 62480 2026-05-12
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/ 60ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01004
VN-20422-17 Lọ 62480 2026-05-12
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
9720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110172124 Ống 648 2026-05-12
Dexdor
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
235000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần lan)
省/施設
T01 · 01001
640114770124 Ống 470000 2026-05-12
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
160920000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01033
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-12
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1117500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110304023 Ống 745 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
含量/投与経路
0,2g/20g · Dùng ngoài
数量
10000 Tuýp
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
含量/投与経路
0,2g/20g · Dùng ngoài
数量
10000 Tuýp
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
含量/投与経路
0,2g/20g · Dùng ngoài
数量
10000 Tuýp
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
含量/投与経路
0,2g/20g · Dùng ngoài
数量
10000 Tuýp
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
含量/投与経路
0,2g/20g · Dùng ngoài
数量
10000 Tuýp
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
含量/投与経路
0,2g/20g · Dùng ngoài
数量
10000 Tuýp
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
含量/投与経路
0,2g/20g · Dùng ngoài
数量
10000 Tuýp
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
含量/投与経路
0,2g/20g · Dùng ngoài
数量
10000 Tuýp
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。