|
Cồn xoa bóp
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 2500 Chai
- 合計
- 48750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68790
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
2500
|
19500
|
48750000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 3500 Chai
- 合計
- 68250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
3500
|
19500
|
68250000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 78000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 50ml chứa: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g; · Dùng ngoài
- 数量
- 1500 Chai
- 合計
- 26250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01361
|
893110849624 |
Mỗi chai 50ml chứa: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g;
Dùng ngoài
|
Chai |
1500
|
17500
|
26250000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat.
- 含量/投与経路
- Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 9000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68790
|
893110307200 |
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
18000
|
9000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat.
- 含量/投与経路
- Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
- 数量
- 700 Chai
- 合計
- 12600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
893110307200 |
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
18000
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat.
- 含量/投与経路
- Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
- 数量
- 800 Chai
- 合計
- 14400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
893110307200 |
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ
Dùng ngoài
|
Chai |
800
|
18000
|
14400000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 Lọ
- 合計
- 360000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
893110307200 |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
20000
|
18000
|
360000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Cửu tử bổ thận
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục.
- 含量/投与経路
- 400mg + 400mg + 400mg + 240mg + 240mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 400mg + 400mg + 10mg + 10mg + 10mg + 3mg · Uống
- 数量
- 30000 viên
- 合計
- 195000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VD-30940-18 |
400mg + 400mg + 400mg + 240mg + 240mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 400mg + 400mg + 10mg + 10mg + 10mg + 3mg
Uống
|
viên |
30000
|
6500
|
195000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 900mg; 100mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 276984000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
300100088823 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
36000
|
7694
|
276984000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 900mg; 100mg · Uống
- 数量
- 24500 Viên
- 合計
- 188503000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
300100088823 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
24500
|
7694
|
188503000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 450mg + 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
300100032125 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3886
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T66
66001
|
2026-05-12 |
|
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- 数量
- 700 Tuýp
- 合計
- 202125000
- グループ
- N1
- 製造業者
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20354-17 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
700
|
288750
|
202125000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Dalastin
Simvastatin + ezetimibe
- 含量/投与経路
- 10mg + 40mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 97960000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
893110157400 |
10mg + 40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4898
|
97960000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 176000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E61
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 176000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E59
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 176000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E75
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 176000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E71
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 176000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E68
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 176000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E65
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 176000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS3
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 170000 Viên
- 合計
- 282880000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON9
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
170000
|
1664
|
282880000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01ON9
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Natri valproat 200 mg
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 176000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS3
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
- 含量/投与経路
- (3,75mg+ 30mg)/ 75ml · Uống
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 189000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
893110359925 |
(3,75mg+ 30mg)/ 75ml
Uống
|
Ống |
6000
|
31500
|
189000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
- 含量/投与経路
- (3,75mg+ 30mg)/ 75ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VD-34256-20 |
(3,75mg+ 30mg)/ 75ml
Uống
|
Ống |
0
|
31500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
- 含量/投与経路
- 60 mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 18900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38742
|
VD-24082-16 |
60 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1890
|
18900000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Dareq
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 52500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Iberfar- Indústria Farmacêutica, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Poortugal)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
560100137723 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5250
|
52500000
|
N1 |
Iberfar- Indústria Farmacêutica, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Poortugal
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm
- 数量
- 150 Lọ
- 合計
- 1325025000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
890110407223 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
150
|
8833500
|
1325025000
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dekalite
Polystyren
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 2500 Gói
- 合計
- 36750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893110236125 |
5g
Uống
|
Gói |
2500
|
14700
|
36750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
- 含量/投与経路
- 2000mg · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 162000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
81000
|
162000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 4800 Lọ
- 合計
- 864000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
520110006524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
4800
|
180000
|
864000000
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
VN-21008-18 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
180000
|
0
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 200mg/ml · Uống
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 8069600
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Thổ Nhĩ Kỳ/Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
868114087823 |
200mg/ml
Uống
|
Chai |
100
|
80696
|
8069600
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Thổ Nhĩ Kỳ/Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 3500 Lọ
- 合計
- 121341500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
34669
|
121341500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 2800 Lọ
- 合計
- 97073200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VN-22448-19 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
2800
|
34669
|
97073200
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Derdiyok
Natri montelukast
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 18600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
893110481824 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
930
|
18600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Desbebe
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 30mg/ 60ml · Uống
- 数量
- 1600 Lọ
- 合計
- 99968000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
890100444425 |
30mg/ 60ml
Uống
|
Lọ |
1600
|
62480
|
99968000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Desbebe
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 30mg/ 60ml · Uống
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20422-17 |
30mg/ 60ml
Uống
|
Lọ |
0
|
62480
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- 含量/投与経路
- 4mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 9720000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
648
|
9720000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dexdor
Dexmedetomidin
- 含量/投与経路
- 100mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 235000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Orion Corporation (Phần lan)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
640114770124 |
100mcg/ml x 2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
470000
|
235000000
|
N1 |
Orion Corporation
Phần lan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diamicron MR
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 160920000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01033
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2682
|
160920000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Ống
- 合計
- 1117500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
745
|
1117500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- 数量
- 10000 Tuýp
- 合計
- 72000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E61
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- 数量
- 10000 Tuýp
- 合計
- 72000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E59
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- 数量
- 10000 Tuýp
- 合計
- 72000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E75
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- 数量
- 10000 Tuýp
- 合計
- 72000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E71
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- 数量
- 10000 Tuýp
- 合計
- 72000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E68
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- 数量
- 10000 Tuýp
- 合計
- 72000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E65
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- 数量
- 10000 Tuýp
- 合計
- 72000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01033
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- 数量
- 10000 Tuýp
- 合計
- 72000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS3
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |