Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。33751〜33800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01906
400410198525 Lọ 4662925 2026-05-13
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01254
400410198525 Lọ 4662925 2026-05-13
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01254
400410198425 Lọ 19715180 2026-05-13
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
含量/投与経路
0,18 mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
68000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T38 · 38050
VN-22766-21 Viên 9 2026-05-13
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
400 Viên
合計
256000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51088
893110417224 Viên 640 2026-05-13
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
640000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51045
893110417224 Viên 640 2026-05-13
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
897000000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T79 · 79036
896100173200 Viên 3450 2026-05-13
Medikinet MR 10mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5800 Viên
合計
121800000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79427
400112029223 Viên 21000 2026-05-13
Medikinet MR 20mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
326400000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79427
400112029323 Viên 34000 2026-05-13
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
234000 Viên
合計
444600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893200128200 Viên 1900 2026-05-13
Medlon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
4600 Viên
合計
6256000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92015
VD-24620-16 Viên 1360 2026-05-13
Medlon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
VD-24620-16 Viên 1300 2026-05-13
Medlon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
7920000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92015
VD-21783-14 Viên 440 2026-05-13
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+ 500mg (dạng muối) · Uống
数量
50000 Viên
合計
190000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38050
VN-20575-17 Viên 4 2026-05-13
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
444000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01823
VN-20575-17 Viên 3700 2026-05-13
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
79800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110058000 Viên 3990 2026-05-13
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/liều x 60 liều · Xịt mũi
数量
3000 Lọ
合計
288000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110551724 Lọ 96000 2026-05-13
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56700
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T38 · 38050
590110170400 Viên 2 2026-05-13
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
36960000
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galeniques Vernin (ĐG, KS, XX: Laboratoires Mayoly Spindler- France) (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
VN-22269-19 Viên 3360 2026-05-13
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-26565-17 Viên 750 2026-05-13
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
172310 Viên
合計
329284410
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110059025 Viên 1911 2026-05-13
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
252000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92015
893115309724 Viên 252 2026-05-13
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
4000 Túi
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26055
VD-34057-20 Túi 7000 2026-05-13
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
23400000
グループ
N2
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co.,Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01006
VN-15807-12 Viên 3900 2026-05-13
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,26 x 10^9 CFU · Uống
数量
240000 Gói
合計
1103760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893400108924 Gói 4599 2026-05-13
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T33 · 33040
400100083323 Ống 21000 2026-05-13
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T33 · 33040
VN-17798-14 Ống 21000 2026-05-13
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg · Uống
数量
436800 Viên
合計
458640000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-20778-14 Viên 1050 2026-05-13
Mirenzine 5
Flunarizin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6250
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110484324 Viên 1 2026-05-13
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
含量/投与経路
15 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
10500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79427
VN-23271-22 Viên 10500 2026-05-13
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
65400 Viên
合計
915600000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79427
383110074623 Viên 14000 2026-05-13
Mitifive
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
87500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-35566-22 Viên 4 2026-05-13
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
25 Ống
合計
223125
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893111093823 Ống 8925 2026-05-13
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893111093823 Ống 8925 2026-05-13
Motin Inj
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
111800
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharma (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38050
880110000124 Lọ 56 2026-05-13
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg · Uống
数量
159600 Ống
合計
534660000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-22760-15 Ống 3350 2026-05-13
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
含量/投与経路
Cao khô dược liệu (tương đương Mật ong 143mg, thân, rễ Nghệ 200mg) 67,2mg; bột mịn thân, rễ Nghệ 100mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
175200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
VD-25458-16 Viên 730 2026-05-13
Nalordia 25mg
Quetiapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
510000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T79 · 79427
640110427223 Viên 6000 2026-05-13
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ 1ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
375000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34007
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-05-13
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ 1ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
375000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34007
QLSP-920-16 Lọ 125 2026-05-13
Natri Clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%,100ml · Tiêm truyền
数量
3900 Chai
合計
27463800
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VD-23170-15 Chai 7042 2026-05-13
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
1,4%,500ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
893110492424 Chai 40000 2026-05-13
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
1,4%,500ml · Tiêm
数量
300 Chai
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VD-25877-16 Chai 40000 2026-05-13
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
170 Chai
合計
1785000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110118623 Chai 10500 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml/ 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
700 Chai
合計
5586000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110039623 Chai 7980 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 250ml · Tiêm
数量
9600 Chai
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110039623 Chai 5500 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
100000 Chai
合計
440000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26001
893110118423 Chai 4400 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 500ml · Dùng ngoài
数量
7040 Chai
合計
49984000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110118523 Chai 7100 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
25788000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-35956-22 Chai 6447 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-32457-19 Túi 4290 2026-05-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。