Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。31751〜31800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
7500 Ống
合計
705000000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01914
VN-18143-14 Ống 94000 2026-05-18
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01880
VN-18143-14 Ống 94000 2026-05-18
Firstlexin
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
600 Gói
合計
1680000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40108
VD-15813-11 Gói 2800 2026-05-18
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
含量/投与経路
700mg; 530mg; 350mg; 350mg; 265mg; 180mg; 180mg; 265mg; 90mg; 90mg · Uống
数量
53400 Viên
合計
76789200
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-25456-16 Viên 1438 2026-05-18
Fitôcoron-F
Đan sâm, Tam thất,Băng phiến
含量/投与経路
611mg; 70mg; 140mg; 64mg; 12mg · Uống
数量
32500 Viên
合計
29250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-24524-16 Viên 900 2026-05-18
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
含量/投与経路
330mg; 330mg; 330mg; 100mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
178500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-25954-16 Viên 4250 2026-05-18
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L57
893100153023 Viên 725 2026-05-18
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L61
893100153023 Viên 725 2026-05-18
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L59
893100153023 Viên 725 2026-05-18
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L54
893100153023 Viên 725 2026-05-18
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
0.02 · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-18
Fungiact
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000 IU; Nystatin 100.000 IU
含量/投与経路
Metronidazol 500mg+neomycin dạng muối 65.000UI+nystatin 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
300 Viên
合計
2325000
グループ
N2
製造業者
XL Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40108
VN-16978-13 Viên 7750 2026-05-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg · Uống
数量
125500 Viên
合計
68523000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-20776-14 Viên 546 2026-05-18
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
80 Chai
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
893110238000 Chai 12500 2026-05-18
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110118123 Chai 7131 2026-05-18
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
21600 Chai
合計
154029600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110118123 Chai 7131 2026-05-18
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110118123 Chai 7131 2026-05-18
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30005
893110091625 Ống 2520 2026-05-18
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
含量/投与経路
150mg; 150mg; 150mg; 300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27090000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-32486-19 Viên 903 2026-05-18
Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
608000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-34013-20 Viên 3800 2026-05-18
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
Cao khô: Diệp hạ châu đắng 80mg + Xuyên tâm liên 15,4mg + Bồ công anh 16,7mg + Cỏ mực 16,7mg (800mg + 200mg + 200mg + 200mg) · Uống
数量
36000 Viên
合計
62820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
VD-32687-19 Viên 1745 2026-05-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 90ml · Uống
数量
16000 Chai
合計
695520000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-05-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 5ml · Uống
数量
83200 Gói
合計
200928000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-05-18
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
5880000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
CB.DL-00210-23 Gam 147 2026-05-18
Hoàn lục vị bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
96mg; 48mg; 48mg; 36mg; 36mg; 36mg · Uống
数量
210000 Viên
合計
36750000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-18756-13 Viên 175 2026-05-18
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
5g; 0,25g · Uống
数量
117000 Viên
合計
286650000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
V42-H12-16 Viên 2450 2026-05-18
Hoàn thấp khớp B/P
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g · Uống
数量
120000 Viên
合計
414000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35968-22 Viên 3450 2026-05-18
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
9996000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 250 2026-05-18
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
179640000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
VD-32543-19 Viên 1497 2026-05-18
Hoạt huyết CM3
Cao đặc hỗn hợp 450mg (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: sinh địa 500mg; đương quy 225mg, ngưu tất 100mg, ích mẫu 100mg); bột đương quy 38mg (tương đương đương quy 50mg); bột xuyên khung 61mg (tương đương với xuyên khung 75mg)
含量/投与経路
450mg + 38mg + 61mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27187
VD - 27170 - 17 Viên 3150 2026-05-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
19800000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L57
VD-24472-16 Viên 198 2026-05-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
19800000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L61
VD-24472-16 Viên 198 2026-05-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
19800000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L59
VD-24472-16 Viên 198 2026-05-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
19800000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L54
VD-24472-16 Viên 198 2026-05-18
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
15g, 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g · Uống
数量
2800 Chai
合計
106400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-21452-14 Chai 38000 2026-05-18
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
3696000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 185 2026-05-18
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46001
880114031225 Viên 4790 2026-05-18
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
300mg, 100mg, 13mg · Uống
数量
2000000 Viên
合計
260000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-18
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
300mg, 100mg, 13mg · Uống
数量
2000000 Viên
合計
260000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-18
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
14910000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 298 2026-05-18
Itamecardi 10
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
893110582324 Ống 84000 2026-05-18
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3700000
グループ
N4
製造業者
CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
893110627524 Viên 740 2026-05-18
Khang Minh Thanh Huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg + 300mg + 150mg + 200mg + 150mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
47208000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
VD-22168-15 Viên 1967 2026-05-18
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
49224000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 1231 2026-05-18
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
含量/投与経路
600mg/2g · Uống
数量
120000 Gói
合計
448800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893210130200 Gói 3740 2026-05-18
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
含量/投与経路
600mg/2g · Uống
数量
160000 Gói
合計
608000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893210130200 Gói 3800 2026-05-18
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
含量/投与経路
3500mg · Uống
数量
305000 Viên
合計
256200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893200132800 Viên 840 2026-05-18
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
4095000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
CB.DL-00213-23 Gam 82 2026-05-18
Levpiram
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
VD-25092-16 Viên 4750 2026-05-18
Levpiram
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
142500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893110264723 Viên 4750 2026-05-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。