|
A.T Hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- (40 mg; 120 mg)/8ml · Uống
- 数量
- 45000 ống
- 合計
- 245700000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
893210124300 |
(40 mg; 120 mg)/8ml
Uống
|
ống |
45000
|
5460
|
245700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- 含量/投与経路
- 2000IU + 250IU · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 22400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01L57
|
893100260400 |
2000IU + 250IU
Uống
|
Viên |
40000
|
560
|
22400000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- 含量/投与経路
- 2000IU + 250IU · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 22400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01L61
|
893100260400 |
2000IU + 250IU
Uống
|
Viên |
40000
|
560
|
22400000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- 含量/投与経路
- 2000IU + 250IU · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 22400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01L59
|
893100260400 |
2000IU + 250IU
Uống
|
Viên |
40000
|
560
|
22400000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- 含量/投与経路
- 2000IU + 250IU · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 22400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01L54
|
893100260400 |
2000IU + 250IU
Uống
|
Viên |
40000
|
560
|
22400000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
AGIRENYL
Vitamin A
- 含量/投与経路
- 5000UI · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 25000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51203
|
893100163425 |
5000UI
Uống
|
Viên |
100000
|
250
|
25000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51203
|
2026-05-18 |
|
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 102000 Viên
- 合計
- 23766000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T40 · 40107
|
VN-22060-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
102000
|
233
|
23766000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
T40
40107
|
2026-05-18 |
|
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 102000 Viên
- 合計
- 23766000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T40 · 40108
|
VN-22060-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
102000
|
233
|
23766000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
- 含量/投与経路
- Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
- 数量
- 30000 Chai
- 合計
- 465000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
VD-35076-21 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
15500
|
465000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
- 含量/投与経路
- Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
VD-35076-21 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
15500
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 2340000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP DP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51203
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
390
|
2340000
|
N4 |
Công ty CP DP Minh Dân
Việt Nam
|
T51
51203
|
2026-05-18 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- 含量/投与経路
- 800mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 50400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30298
|
893110429124 |
800mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1260
|
50400000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Agidopa
Methyldopa
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
100000
|
840
|
84000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-05-18 |
|
Agimoti
Domperidon
- 含量/投与経路
- 1mg/ml, 10ml · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 116550000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89007
|
893110256423 |
1mg/ml, 10ml
Uống
|
Gói |
30000
|
3885
|
116550000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T89
89007
|
2026-05-18 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
- 省/施設
- T01 · 01917
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
720000
|
0
|
N1 |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
|
T01
01917
|
2026-05-18 |
|
Albutein 25%
Human Albumin
- 含量/投与経路
- 25% 50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01917
|
VN-16274-13 |
25% 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
987610
|
0
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
|
T01
01917
|
2026-05-18 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 41600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
- 省/施設
- T30 · 30298
|
VN-22539-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
8000
|
5200
|
41600000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 10% 200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110453623 |
10% 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
63000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-05-18 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 10% 200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 36000 Túi
- 合計
- 2268000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110453623 |
10% 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
36000
|
63000
|
2268000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-05-18 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 10% 200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110453623 |
10% 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
63000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-05-18 |
|
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 20mg + 20mg + 40mg · Uống
- 数量
- 72000 Viên
- 合計
- 115200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
VD-20532-14 |
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 20mg + 20mg + 40mg
Uống
|
Viên |
72000
|
1600
|
115200000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- 含量/投与経路
- 250mg; 250mg · Uống
- 数量
- 38700 Viên
- 合計
- 36571500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
VD-28105-17 |
250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
38700
|
945
|
36571500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Atigluton 1200
Glutathion
- 含量/投与経路
- 1200mg · Tiêm
- 数量
- 22000 Lọ
- 合計
- 4158000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
VD-36206-22 |
1200mg
Tiêm
|
Lọ |
22000
|
189000
|
4158000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Atigluton 1200
Glutathion
- 含量/投与経路
- 1200mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
VD-36206-22 |
1200mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/ 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 880 Chai
- 合計
- 323400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- 省/施設
- T64 · 64001
|
800115961124 |
400mg/ 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
880
|
367500
|
323400000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T64
64001
|
2026-05-18 |
|
BETAMAKS 200MG TABLETS
Sulpirid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 6900 Viên
- 合計
- 74313000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- 省/施設
- T79 · 79427
|
475110126224 |
200mg
Uống
|
Viên |
6900
|
10770
|
74313000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T79
79427
|
2026-05-18 |
|
Ba kích
Ba kích
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 25000 Gam
- 合計
- 21262500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- 省/施設
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
25000
|
851
|
21262500
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
- 含量/投与経路
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 176400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40107
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-05-18 |
|
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
- 含量/投与経路
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 176400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40108
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 1900 Viên
- 合計
- 3591000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
GC-310-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
1900
|
1890
|
3591000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
GC-310-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Befadol Kid
Mỗi 5 ml hỗn dịch chứa: Paracetamol micronized 150 mg
- 含量/投与経路
- 150mg/5ml · Uống
- 数量
- 600 Gói
- 合計
- 2142
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40108
|
VD-22446-15 |
150mg/5ml
Uống
|
Gói |
600
|
4
|
2142
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Bestane
Exemestane
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 200 Viên
- 合計
- 5160000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- 省/施設
- T34 · 34001
|
890114040725 |
25mg
Uống
|
Viên |
200
|
25800
|
5160000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T34
34001
|
2026-05-18 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 110000 Ống
- 合計
- 275000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38803
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
110000
|
2500
|
275000000
|
N3 |
Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-05-18 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 110000 Ống
- 合計
- 275000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38210
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
110000
|
2500
|
275000000
|
N3 |
Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 15000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01L57
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 15000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01L61
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 15000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01L59
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 15000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01L54
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 20mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 16900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30005
|
893114039423 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
16900
|
16900000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-05-18 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 Gam
- 合計
- 3528000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44002
|
DĐ VN V |
Uống
|
Gam |
20000
|
176
|
3528000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 Gam
- 合計
- 5922000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- 省/施設
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
30000
|
197
|
5922000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Bạch truật
Bạch truật
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 Gam
- 合計
- 12663000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- 省/施設
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
30000
|
422
|
12663000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- 含量/投与経路
- 0.5g, 0.6g, 0.5g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.6g · Uống
- 数量
- 15200 Viên
- 合計
- 39216000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
VD-24470-16 |
0.5g, 0.6g, 0.5g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.6g
Uống
|
Viên |
15200
|
2580
|
39216000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100 mg; 75 mg; 75 mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 3150000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40107
|
VD-32243-19 |
100 mg; 75 mg; 75 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
525
|
3150000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-05-18 |
|
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100 mg; 75 mg; 75 mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 3150000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40108
|
VD-32243-19 |
100 mg; 75 mg; 75 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
525
|
3150000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg + 40mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 55512000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1542
|
55512000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
Cam thảo
Cam thảo
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 10000 Gam
- 合計
- 1785000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- 省/施設
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
10000
|
179
|
1785000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |