Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-26
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。31551〜31600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% · Uống
数量
2000 Ống
合計
9000000
グループ
N3
製造業者
CN CTCP DP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110311600 Ống 4500 2026-05-19
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
32945000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01077
690111338025 Ống 13178 2026-05-19
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
36400000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01077
400110194200 Viên 1400 2026-05-19
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
1 g, 1 g, 1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g · Uống
数量
50000 Viên
合計
102500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-34490-20 Viên 2050 2026-05-19
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
50mg; 50mg; 33mg; 42mg; 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg; · Uống
数量
200000 Viên
合計
71400000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-25000-16 Viên 357 2026-05-19
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110155824 Lọ 165000 2026-05-19
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
VD-27341-17 Viên 2400 2026-05-19
Timolol 0,5%
Timolol
含量/投与経路
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
2700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110368323 Lọ 27000 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
141900000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01820
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
100 Tuýp
合計
5230000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01820
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
26150000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01077
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
14190000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01077
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-19
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
120 Lọ
合計
348000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110668324 Lọ 2900 2026-05-19
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
15600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46209
893110367524 Viên 7800 2026-05-19
Tolura 80mg
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32750000
グループ
N1
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T82 · 82180
383110070023 Viên 6550 2026-05-19
Torpace-5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
47000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01077
890110083123 Viên 2350 2026-05-19
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(15mg + 5mg)/5ml, dung tích 7ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
1325000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
VD-35758-22 Lọ 26500 2026-05-19
Tractocile
Atosiban
含量/投与経路
7,5mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01820
VN-22144-19 Lọ 2164858 2026-05-19
Tractocile
Atosiban
含量/投与経路
7,5mg/ml · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
43297160
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01820
400110994724 Lọ 2164858 2026-05-19
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
129500 Viên
合計
90650000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82020
893100112200 Viên 700 2026-05-19
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
2000 Gói
合計
55860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110880824 Gói 27930 2026-05-19
Transamin Tablets
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7700000
グループ
N1
製造業者
Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T82 · 82180
VN-17416-13 Viên 3850 2026-05-19
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
含量/投与経路
0,004%/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
24100000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01077
VN-23190-22 Lọ 241000 2026-05-19
Trichopol
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
360 Túi
合計
6120000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Ba Lan)
省/施設
T66 · 66018
590115791424 Túi 17000 2026-05-19
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
19750000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01077
880100084223 Gói 3950 2026-05-19
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
171140000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01077
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-19
Trymo tablets
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5398000
グループ
N5
製造業者
Raptakos, Brett & Co., Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82180
VN-19522-15 Viên 2699 2026-05-19
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110288623 Viên 252 2026-05-19
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
8000 viên
合計
15200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54007
VD-20146-13 viên 1900 2026-05-19
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
9000 viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54007
893110160824 viên 3000 2026-05-19
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110510324 Viên 500 2026-05-19
Vacodrota 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110081024 Viên 128 2026-05-19
Vacodrota 80
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110400924 Viên 312 2026-05-19
Vacoomez's 20
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110828124 Viên 216 2026-05-19
Vadikiddy
Miconazol
含量/投与経路
0.02 · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-05-19
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12495000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110172723 Viên 2499 2026-05-19
Valsgim 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1740000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110146024 Viên 580 2026-05-19
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100000 IU + 35000 IU + 35000 IU · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
3800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110181924 Viên 3800 2026-05-19
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
14800 Gói
合計
46620000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82020
893100219224 Gói 3150 2026-05-19
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
9500 gói
合計
27930000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893100219224 gói 2940 2026-05-19
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg, 10ml · Uống
数量
5000 Gói
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893100860924 Gói 3150 2026-05-19
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
数量
31000 Gói
合計
97650000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82020
893100860924 Gói 3150 2026-05-19
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
4800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110073324 Viên 600 2026-05-19
Vasomin 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
3344000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893100075100 Viên 209 2026-05-19
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
162300000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01077
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-19
Vecmid 1 gm
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
112675500
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01077
VN-22662-20 Lọ 75117 2026-05-19
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
15500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01077
840110521124 Viên 3100 2026-05-19
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
1000 chai
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100224624 chai 78000 2026-05-19
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
2000 Bình xịt
合計
152758000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01820
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-19
Verospiron 25mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
50000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T40 · 40006
VN-16485-13 Viên 3125 2026-05-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。