|
Acetacmin
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 676 Ống
- 合計
- 5272800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- 省/施設
- T66 · 66018
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
676
|
7800
|
5272800
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Acetad
Acetylcystein
- 含量/投与経路
- 2g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 300 Chai/Lọ/Ống
- 合計
- 43500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
893110650824 |
2g/10ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống |
300
|
145000
|
43500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1092000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1092
|
1092000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 5586000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82180
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2793
|
5586000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 40000 viên
- 合計
- 88000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
viên |
40000
|
2200
|
88000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Acid tranexamic 650mg
Tranexamic acid
- 含量/投与経路
- 650mg · Uống
- 数量
- 720 viên
- 合計
- 2808000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
- 省/施設
- T66 · 66018
|
VD-34941-21 |
650mg
Uống
|
viên |
720
|
3900
|
2808000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Adacast
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều · Xịt mũi
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 59500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
VD-36193-22 |
50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
500
|
119000
|
59500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 44000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01910
|
VD-27817-17 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
22000
|
44000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-19 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01910
|
893110150724 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
22000
|
0
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-19 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 4780 viên
- 合計
- 3011400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
- 省/施設
- T66 · 66018
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
viên |
4780
|
630
|
3011400
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Agi-neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 776000 Viên
- 合計
- 465600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82020
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
776000
|
600
|
465600000
|
N4 |
CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Agicardi 2,5
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 350000 Viên
- 合計
- 39200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
VD-35788-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
350000
|
112
|
39200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Agicetam 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 14280 viên
- 合計
- 3284400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt nam)
- 省/施設
- T66 · 66018
|
893110429024 |
400mg
Uống
|
viên |
14280
|
230
|
3284400
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- 含量/投与経路
- 800mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 4875000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82180
|
893110429124 |
800mg
Uống
|
Viên |
15000
|
325
|
4875000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 189000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893110265024 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1890
|
189000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-05-19 |
|
Agigout 300
Allopurinol
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 2300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà Máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01910
|
893110244724 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
460
|
2300000
|
N4 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà Máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-19 |
|
Agihistine 24
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 8694000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46209
|
VD-32774-19 |
24mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2898
|
8694000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Agihistine 24
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 43470000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
893110263900 |
24mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2898
|
43470000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Agilecox 200
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 3100000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82180
|
893110255523 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
620
|
3100000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Agilecox 200
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 16380000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
893110255523 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1638
|
16380000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Agilosart 50
Losartan
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 49500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
893110877024 |
50mg
Uống
|
Viên |
250000
|
198
|
49500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
- 含量/投与経路
- 500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 380 viên
- 合計
- 798000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
- 省/施設
- T66 · 66018
|
893115144224 |
500mg + 65.000IU + 100.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
380
|
2100
|
798000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Agiremid 100
Rebamipid
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 930000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82180
|
893110256923 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
465
|
930000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 1450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82180
|
893110257123 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
290
|
1450000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 1740000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82180
|
VD-13753-11 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
580
|
1740000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 150mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 90 Ống
- 合計
- 2160000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
90
|
24000
|
2160000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 369000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
738000
|
369000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- 含量/投与経路
- 30mg/ml, dung tích 1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rompharm Company SRL (Romania)
- 省/施設
- T82
|
594110446325 |
30mg/ml, dung tích 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T82
|
2026-05-19 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 1,25g+625mg · Uống
- 数量
- 12000 Gói
- 合計
- 37776000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82180
|
893100856124 |
1,25g+625mg
Uống
|
Gói |
12000
|
3148
|
37776000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 500mg + 250mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 4800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82180
|
893100856024 |
500mg + 250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1600
|
4800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Ambron tab
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 465000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82180
|
893100450524 |
30mg
Uống
|
Viên |
5000
|
93
|
465000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Ambroxol
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 0,3 % (kl/tt) · Uống
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 26370000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
893100138324 |
0,3 % (kl/tt)
Uống
|
Chai |
3000
|
8790
|
26370000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Ambroxol 60-sol
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 6800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46209
|
893110043424 |
60mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3400
|
6800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Amegesic 200
Naproxen
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 1700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82180
|
VD-27965-17 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
850
|
1700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Aminic
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 10%/200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 800 Túi
- 合計
- 84000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AY Pharmaceuticals Co., LTd (Japan)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
VN-22857-21 |
10%/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
800
|
105000
|
84000000
|
N1 |
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Japan
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Amiodarona GP
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 13200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- 省/施設
- T82 · 82180
|
VN-23269-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6600
|
13200000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- 含量/投与経路
- 100mg/ 5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1600 Ống
- 合計
- 112000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
893110148224 |
100mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1600
|
70000
|
112000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 800mg + 800mg + 80mg · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 57750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
893100199925 |
800mg + 800mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3850
|
57750000
|
N4 |
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Arges
Sucralfat
- 含量/投与経路
- 1g/15ml · Uống
- 数量
- 1000 Gói
- 合計
- 4500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46209
|
VD-34129-20 |
1g/15ml
Uống
|
Gói |
1000
|
4500
|
4500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Ascinas 50
Aescin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 7635000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46209
|
893110070725 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
7635
|
7635000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 35280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
893110265025 |
100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
441
|
35280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 800mg; 800mg; 100mg · Uống
- 数量
- 6200 gói
- 合計
- 24180000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
- 省/施設
- T66 · 66018
|
893100203224 |
800mg; 800mg; 100mg
Uống
|
gói |
6200
|
3900
|
24180000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 2mg/5ml · Uống
- 数量
- 4000 Ống
- 合計
- 16000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Ống |
4000
|
4000
|
16000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 40 Lọ
- 合計
- 920000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01J02
|
VD-26109-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
23000
|
920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 40 Lọ
- 合計
- 920000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01J03
|
VD-26109-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
23000
|
920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 40 Lọ
- 合計
- 920000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01J10
|
VD-26109-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
23000
|
920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 40 Lọ
- 合計
- 920000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01J04
|
VD-26109-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
23000
|
920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
- 含量/投与経路
- 90mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 888000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
383110002125 |
90mg
Uống
|
Viên |
60000
|
14800
|
888000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Atorhasan 20
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 1197000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82180
|
893110331123 |
20mg
Uống
|
Viên |
3000
|
399
|
1197000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 415000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82180
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
83
|
415000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |