288432 件のレコードが見つかりました。29251〜29300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 315 | 2026-06-15 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 315 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
CB.DL-00194-23 | gam | 810 | 2026-06-15 |
|
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
|
893110899724 | Lọ | 69993 | 2026-06-15 |
|
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
|
VN-19640-16 | Ống | 15000 | 2026-06-15 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1112-18 | Ống | 152000 | 2026-06-15 |
|
PoltechDTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
|
607/QLD-KD | Lọ | 1330000 | 2026-06-15 |
|
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
300110450425 | Lọ | 66000 | 2026-06-15 |
|
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
VN-22226-19 | Lọ | 66000 | 2026-06-15 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
300110010524 | Viên | 9500 | 2026-06-15 |
|
Pontazol
Cilostazol
|
893110205123 | Viên | 1168 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。