Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-21
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。27451〜27500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
82000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-35037-21 Lọ 41000 2026-05-19
Cefotiam 1 g
Cefotiam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110146123 Lọ 60000 2026-05-19
Ceframid 1000
Cefalexin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
18480 viên
合計
42504000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110218400 viên 2300 2026-05-19
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
512000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110252523 Lọ 64000 2026-05-19
Cefuroxim 1g
Cefuroxim
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
2080 Lọ
合計
74588800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-35741-22 Lọ 35860 2026-05-19
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
19356000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84005
893110205925 Gói 1613 2026-05-19
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 viên
合計
15900000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-35468-21 viên 5300 2026-05-19
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
4545000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110810324 Viên 303 2026-05-19
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2 mg/ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
1645875000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
省/施設
T01 · 01820
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-19
Cetigam 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46209
893100670924 Viên 900 2026-05-19
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01077
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-19
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
含量/投与経路
5%/250ml · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
640080000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T54 · 54001
471110436923 Chai 106680 2026-05-19
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
290000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893100388624 Viên 58 2026-05-19
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6500 viên
合計
3250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893115065624 viên 500 2026-05-19
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
120 Chai
合計
4107600
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-35583-22 Chai 34230 2026-05-19
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm truyền
数量
6560 Lọ
合計
254856000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110387624 Lọ 38850 2026-05-19
Clanzen
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
363000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893100287123 Viên 121 2026-05-19
Clarithromycin 500
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5480000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110483524 Viên 2740 2026-05-19
Clorpheniramin
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
25625000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100858124 Viên 1025 2026-05-19
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
17976600
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T64 · 64001
VN-19286-15 Viên 9987 2026-05-19
Cobimet XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5840000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46209
893110332700 Viên 1168 2026-05-19
Cobimet XR 750
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
8640000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110332800 Viên 720 2026-05-19
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
62748000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110331423 Viên 3486 2026-05-19
Colchicin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1092000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893115483724 Viên 546 2026-05-19
Colchicin 1 mg
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2070000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893115728024 Viên 690 2026-05-19
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
78000000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01077
840115989624 Viên 5200 2026-05-19
Colistin 2 MIU
Colistin*
含量/投与経路
2.000.000 IU · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
420000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-35189-21 Lọ 600000 2026-05-19
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
250 Lọ
合計
45878500
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01820
539110074923 Lọ 183514 2026-05-19
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
40 Lọ
合計
7340560
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01077
539110074923 Lọ 183514 2026-05-19
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg +500mg · Uống
数量
7650 viên
合計
19117350
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110617124 viên 2499 2026-05-19
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
375000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26003
893110617124 Viên 2500 2026-05-19
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
29200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110199323 Viên 292 2026-05-19
Convolt
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
23250000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T30 · 30330
840110005125 Viên 7750 2026-05-19
Coperil 4
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 viên
合計
58900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-22039-14 viên 589 2026-05-19
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
600 Viên
合計
4050000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T40 · 40006
VN-16722-13 Viên 6750 2026-05-19
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110342324 Viên 1100 2026-05-19
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
100560000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01820
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-19
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
130000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01077
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-19
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2200 Lọ
合計
194733000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01820
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-05-19
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
115999000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01820
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-05-19
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
24750000
グループ
N1
製造業者
CTCP DP Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893210191825 Viên 4950 2026-05-19
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26003
893210191825 Viên 4900 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
500 Lọ
合計
9000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J02
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
500 Lọ
合計
9000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J03
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
500 Lọ
合計
9000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J10
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
500 Lọ
合計
9000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J04
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
40250000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01077
890110428625 Viên 5750 2026-05-19
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46209
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-19
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
86625000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01077
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-05-19
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
60060000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01077
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-05-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。