|
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
800410323325 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
719000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- 含量/投与経路
- 1000LD50 · Tiêm
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 30420840
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89012
|
QLSP-0776-14 |
1000LD50
Tiêm
|
Lọ |
60
|
507014
|
30420840
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T89
89012
|
2026-05-21 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- 含量/投与経路
- 1000LD50 · Tiêm
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 152104200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89012
|
QLSP-0777-14 |
1000LD50
Tiêm
|
Lọ |
300
|
507014
|
152104200
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T89
89012
|
2026-05-21 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1.500IU · Tiêm
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 104556000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89012
|
893410250823 |
1.500IU
Tiêm
|
Ống |
3000
|
34852
|
104556000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T89
89012
|
2026-05-21 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- 含量/投与経路
- 2,5g/50ml; 50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 3280000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
- 省/施設
- T79 · 79405
|
900410090023 |
2,5g/50ml; 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
3280000
|
3280000000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
|
T79
79405
|
2026-05-21 |
|
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 1.250mg+400IU · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 170000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Innothera Chouzy (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VN-19910-16 |
1.250mg+400IU
Uống
|
Viên |
50000
|
3400
|
170000000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Iressa
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 550 Viên
- 合計
- 307201400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant (ĐG: AstraZeneca UK Limited- UK; KTCL, XX: AstraZeneca AB- Sweden) (Japan)
- 省/施設
- T08 · 08101
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
550
|
558548
|
307201400
|
N1 |
Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant (ĐG: AstraZeneca UK Limited- UK; KTCL, XX: AstraZeneca AB- Sweden)
Japan
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
- 含量/投与経路
- Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isole · Tiêm truyền
- 数量
- 800 Túi
- 合計
- 520000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VN-19951-16 |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isole
Tiêm truyền
|
Túi |
800
|
650000
|
520000000
|
N2 |
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31032
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
1000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T31
31032
|
2026-05-21 |
|
Kidmin
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 7,2%/ 200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 8000 Túi
- 合計
- 920000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VD-35943-22 |
7,2%/ 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
8000
|
115000
|
920000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Kiovig
Immune globulin
- 含量/投与経路
- 100mg/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 4700000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
- 省/施設
- T79 · 79405
|
540410038423 |
100mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
4700000
|
4700000000
|
N1 |
Baxalta Belgium Manufacturing SA
Bỉ
|
T79
79405
|
2026-05-21 |
|
Kydheamo-1 B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- 含量/投与経路
- 84g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- 数量
- 36000 Can
- 合計
- 4643352000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
893110159925 |
84g/1000ml, can 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
36000
|
128982
|
4643352000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Kydheamo-2A
Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid
- 含量/投与経路
- 210,7g +9,0g +5,222g +3,558g +6,310g +35,0g/1000ml,can 10 lít. · Dung dịch thẩm phân
- 数量
- 32000 Can
- 合計
- 4220160000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
893110160025 |
210,7g +9,0g +5,222g +3,558g +6,310g +35,0g/1000ml,can 10 lít.
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
32000
|
131880
|
4220160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
- 含量/投与経路
- 36mg; 18,13mcg/1,8ml · Tiêm
- 数量
- 4000 Ống
- 合計
- 64800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Septodont (Pháp)
- 省/施設
- T84 · 84001
|
300110796724 |
36mg; 18,13mcg/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
16200
|
64800000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T84
84001
|
2026-05-21 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
- 含量/投与経路
- 145mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 31683000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fournier Laboratories Ireland Limited (ĐG, XX: Astrea Fontaine- France) (Ireland)
- 省/施設
- T08 · 08101
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
3000
|
10561
|
31683000
|
N1 |
Fournier Laboratories Ireland Limited (ĐG, XX: Astrea Fontaine- France)
Ireland
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 25000 Ống
- 合計
- 223125000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01822
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
8925
|
223125000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-05-21 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- 含量/投与経路
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 580000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
2900
|
580000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 2,5g + 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VD-26824-17 |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
0
|
1995
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 2,5g + 0,5g · Uống
- 数量
- 2500 Gói
- 合計
- 4987500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
893100023000 |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
2500
|
1995
|
4987500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Metformin
Metformin
- 含量/投与経路
- 1000mg · Uống
- 数量
- 600000 Viên
- 合計
- 297000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T84 · 84077
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
600000
|
495
|
297000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T84
84077
|
2026-05-21 |
|
Micardis
Telmisartan
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 4916000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
- 省/施設
- T08 · 08101
|
VN-22995-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
500
|
9832
|
4916000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Greece
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
- 含量/投与経路
- 5mg/ 1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VN-21177-18 |
5mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
30900
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
- 含量/投与経路
- 5mg/ 1ml · Tiêm
- 数量
- 800 Ống
- 合計
- 24720000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
400112002224 |
5mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
30900
|
24720000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- 含量/投与経路
- 100mcg/0,3ml · Tiêm
- 数量
- 100 Bơm tiêm
- 合計
- 329175000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
760410646524 |
100mcg/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
3291750
|
329175000
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- 含量/投与経路
- 30mcg/0,3ml · Tiêm
- 数量
- 100 Bơm tiêm
- 合計
- 119647500
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
760410646724 |
30mcg/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
1196475
|
119647500
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- 含量/投与経路
- 50mcg/0,3ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Bơm tiêm
- 合計
- 2543625000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
760410646624 |
50mcg/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1500
|
1695750
|
2543625000
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Motilium-M
Domperidon
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 2145000
- グループ
- N1
- 製造業者
- OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VN-14215-11 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2145
|
2145000
|
N1 |
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 21473000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
599114068123 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
42946
|
21473000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nanokine
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000 IU/ 0,5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
QLSP-H03-1159-19 |
2000 IU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
131500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nanokine
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000 IU/ 0,5ml · Tiêm
- 数量
- 25000 Bơm tiêm
- 合計
- 3287500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
893410109724 |
2000 IU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
25000
|
131500
|
3287500000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000 IU/ 1ml · Tiêm
- 数量
- 20000 Lọ
- 合計
- 2440000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
122000
|
2440000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- 含量/投与経路
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 12000 Chai
- 合計
- 480000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
12000
|
40000
|
480000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
893110349523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2520
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 5040000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VD-20890-14 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2520
|
5040000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nebilet
Nebivolol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 15200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
- 省/施設
- T08 · 08101
|
VN-19377-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
7600
|
15200000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany)
Germany
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- 含量/投与経路
- 20mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 1800 Ống
- 合計
- 5859000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VD-17594-12 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
3255
|
5859000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- 含量/投与経路
- 20mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
893110447924 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
3255
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Neoamiyu
Acid amin*
- 含量/投与経路
- (1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g · Tiêm truyền
- 数量
- 7000 Túi
- 合計
- 813806000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VN-16106-13 |
(1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g
Tiêm truyền
|
Túi |
7000
|
116258
|
813806000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nephgold
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 5,4% 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VN-21299-18 |
5,4% 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
95000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nephgold
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 5,4% 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Túi
- 合計
- 285000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
880110015825 |
5,4% 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
95000
|
285000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- 含量/投与経路
- L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
- 数量
- 12500 Chai
- 合計
- 1400000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VN-17948-14 |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g,
Tiêm truyền
|
Chai |
12500
|
112000
|
1400000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 44912000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Sweden)
- 省/施設
- T08 · 08101
|
VN-19783-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
2000
|
22456
|
44912000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- 含量/投与経路
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1200 Ống
- 合計
- 150000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1200
|
125000
|
150000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 68000 Viên
- 合計
- 209440000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
68000
|
3080
|
209440000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- 含量/投与経路
- 4mg/4ml · Tiêm truyền
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 4950000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
49500
|
4950000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
- 含量/投与経路
- 100U/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
- 数量
- 1000 Bút tiêm
- 合計
- 200508000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (France)
- 省/施設
- T08 · 08101
|
300410179000 |
100U/ml x 3ml (30/70)
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
France
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Novorapid Flexpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- 含量/投与経路
- 100U/ml x 3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Bút tiêm
- 合計
- 225000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (France)
- 省/施設
- T08 · 08101
|
300410198625 |
100U/ml x 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
225000
|
225000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
France
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
- 含量/投与経路
- 3%/50ml · Dùng ngoài
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 1134000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
893100299300 |
3%/50ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
600
|
1890
|
1134000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
- 含量/投与経路
- 3%/50ml · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VS-4969-16 |
3%/50ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
1890
|
0
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
- 含量/投与経路
- 0,25mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Young Poong Pharma.Co.,Ltd (Korea)
- 省/施設
- T01 · 01918
|
VN -20486-17 |
0,25mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1880
|
0
|
N2 |
Young Poong Pharma.Co.,Ltd
Korea
|
T01
01918
|
2026-05-21 |