Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-21
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。26901〜26950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
78500000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K13
880100006823 Gói 7850 2026-05-22
Hacutrol 10
Glipizid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
92900000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
893110111925 Viên 4645 2026-05-22
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
(50mg Fe + 0,5mg acid folic)/5ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-25593-16 Ống 4200 2026-05-22
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
396000000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T89 · 89007
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-05-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500UI · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
34852000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
893410250823 Ống 34852 2026-05-22
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
50mg (trong đó có chứa 7mg hoạt chất) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bruschettini s.r.l (Italy)
省/施設
T46 · 46002
800410036123 Viên 14000 2026-05-22
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34003
893110360125 Ống 1500 2026-05-22
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
20076000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T12 · 12096
400112017124 Lọ 100380 2026-05-22
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01827
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-05-22
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
25 Lọ
合計
2509500
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01827
400112017124 Lọ 100380 2026-05-22
Kezolgen 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 10g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44006
893100071125 Tuýp 4200 2026-05-22
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
893110202600 gói 4800 2026-05-22
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
893110202600 gói 4800 2026-05-22
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
6000 gói
合計
28800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
893110202600 gói 4800 2026-05-22
Lidocain
Lidocain
含量/投与経路
Lidocaine 3,8g · Phun mù
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01827
VN-20499-17 Lọ 175000 2026-05-22
Lidocain
Lidocain
含量/投与経路
Lidocaine 3,8g · Phun mù
数量
20 Lọ
合計
3500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01827
599110011924 Lọ 175000 2026-05-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T01 · 01K15
594110072623 Viên 2100 2026-05-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T01 · 01K09
594110072623 Viên 2100 2026-05-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T01 · 01K13
594110072623 Viên 2100 2026-05-22
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
893110220823 Viên 1197 2026-05-22
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
893110220823 Viên 1197 2026-05-22
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
13167000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
893110220823 Viên 1197 2026-05-22
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
17850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12096
893111093823 Ống 8925 2026-05-22
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
290000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44006
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-22
Magnesi-B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
893110105824 Viên 800 2026-05-22
Magnesi-B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
893110105824 Viên 800 2026-05-22
Magnesi-B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
48000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
893110105824 Viên 800 2026-05-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
893110693624 Viên 890 2026-05-22
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
893110391824 Viên 1990 2026-05-22
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
893110391824 Viên 1990 2026-05-22
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
39800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
893110391824 Viên 1990 2026-05-22
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6468000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110450223 Viên 3234 2026-05-22
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1785000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89007
893111093823 Ống 8925 2026-05-22
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
3375000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T12 · 12096
499110415423 Lọ 67500 2026-05-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
893100218900 Lọ 1300 2026-05-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
893100218900 Lọ 1300 2026-05-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
893100218900 Lọ 1300 2026-05-22
Natri clorid 0,9% 100ml
Natri clorid
含量/投与経路
100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
44000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44006
893110039623 Chai 4400 2026-05-22
OMNIPAQUE INJ IOD 300MG/ ML 50ML 10'S
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
200 Chai
合計
52086400
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T34 · 34003
539110067223 Chai 260432 2026-05-22
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7455000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm hera (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
VD-33117-19 Viên 1491 2026-05-22
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7455000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm hera (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
893115622824 Viên 1491 2026-05-22
PARACETAMOL 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml; 100ml · Tiêm truyền
数量
120100 Túi
合計
1008840000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110055900 Túi 8400 2026-05-22
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
893100698024 Viên 2200 2026-05-22
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
893100698024 Viên 2200 2026-05-22
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
33000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
893100698024 Viên 2200 2026-05-22
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01K15
VN-20188-16 Viên 1700 2026-05-22
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01K09
VN-20188-16 Viên 1700 2026-05-22
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01K13
VN-20188-16 Viên 1700 2026-05-22
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
893110158900 Viên 5000 2026-05-22
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
893110158900 Viên 5000 2026-05-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。