Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-21
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。26801〜26850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà Máy HĐPHARMA EU- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-35073-21 Viên 1190 2026-05-25
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110448724 Ống 760 2026-05-25
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110448824 Ống 630 2026-05-25
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110438324 Viên 159 2026-05-25
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
54198000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T38 · 38150
VN-20041-16 Ống 18066 2026-05-25
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
18600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00302-22 Gam 93 2026-05-25
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ ml, 3ml · Tiêm
数量
3000 Ống/Bút tiêm
合計
316500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T56 · 56004
890410177200 Ống/Bút tiêm 105500 2026-05-25
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
58590000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00155-21 Gam 195 2026-05-25
Zinsol
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100148023 Chai 15200 2026-05-25
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-36187-22 Viên 3250 2026-05-25
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
3380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44008
893112265523 Ống 16900 2026-05-25
thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
42600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
CB.DL-00245-23 Gam 142 2026-05-25
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
30600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00342-22 Gam 102 2026-05-25
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
46200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00470-23 Gam 231 2026-05-25
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
144900000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00111-21 Gam 483 2026-05-25
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
31500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
23.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 105 2026-05-25
Đảng Sâm Chích Gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
119700000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00215-22 Gam 399 2026-05-25
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
52800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00301-22 Gam 176 2026-05-25
Độc Hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
48510000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00135-21 Gam 162 2026-05-25
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7308000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
893110089600 Viên 2436 2026-05-24
BOSCAMOL 750
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7497000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
893110059025 Viên 2499 2026-05-24
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
420 Tuýp
合計
31531500
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T95 · 95076
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-24
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
44999500
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, Ltd. (Mỹ)
省/施設
T95 · 95076
001115023625 Lọ 89999 2026-05-24
Binocrit
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ml · Tiêm
数量
2500 Bơm tiêm
合計
550000000
グループ
N1
製造業者
IDT Biologika GmbH (Đức)
省/施設
T75
400410178800 Bơm tiêm 220000 2026-05-23
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
1664 Bơm tiêm
合計
172972800
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T83 · 83009
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-23
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/投与経路
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
138000000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T38 · 38110
VN-9380-09 Viên 6900 2026-05-23
A.T Ambroxol
Ambroxol
含量/投与経路
6mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
A.T Ambroxol
Ambroxol
含量/投与経路
6mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
A.T Ambroxol
Ambroxol
含量/投与経路
6mg/ml x 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
27600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
ACETYLCYSTEIN BOSTON CAPS
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
11310000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
893100732924 Viên 754 2026-05-22
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
11800000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34003
893110257523 Viên 59 2026-05-22
Abevmy - 400
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
384000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01006
890410303724 Lọ 12800000 2026-05-22
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
294000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-31287-18 Viên 1470 2026-05-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
893110200724 Viên 630 2026-05-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
893110200724 Viên 630 2026-05-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
5670000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
893110200724 Viên 630 2026-05-22
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
10632600
グループ
N1
製造業者
SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
省/施設
T12 · 12096
VN-21093-18 Lọ 53163 2026-05-22
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89012
893110057125 Ống 10500 2026-05-22
Alzole 40mg
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
6720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-35219-21 Viên 280 2026-05-22
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
950 Ống
合計
66500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110148224 Ống 70000 2026-05-22
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01K15
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01K09
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
136800000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01K13
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
70000 viên
合計
23520000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893110380824 viên 336 2026-05-22
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VD-24113-16 viên 336 2026-05-22
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110118423 Lọ 90000 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g;1g;2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g;1g;2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g;1g;2g · Uống
数量
40000 Viên
合計
54600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-21649-14 Viên 1800 2026-05-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。