Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-20
最新公表回
2026-08-17
落札レコード
284788

284788 件のレコードが見つかりました。26401〜26450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3333 Viên
合計
34223244
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110526124 Viên 10268 2026-05-26
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
3334 Viên
合計
35160364
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110526224 Viên 10546 2026-05-26
Progesterone 100mg
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
600 Viên
合計
4320000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01065
840110168300 Viên 7200 2026-05-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
23400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58074
893110441024 Viên 780 2026-05-26
Qepentex
Ketoprofen
含量/投与経路
20mg · Dùng ngoài
数量
8334 Miếng
合計
114175800
グループ
N1
製造業者
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79658
499100445223 Miếng 13700 2026-05-26
Quinapril 40mg
Quinapril
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
70003500
グループ
N4
製造業者
Công Ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110026000 Viên 10500 2026-05-26
ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
69750000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
VN-23206-22 Viên 4650 2026-05-26
Rabeto-40
Rabeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
226669500
グループ
N5
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
VN-19733-16 Viên 8500 2026-05-26
Racedagim 10
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2333 Gói
合計
7348950
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110431424 Gói 3150 2026-05-26
Rafivyr
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
2334 Viên
合計
38044200
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893114066323 Viên 16300 2026-05-26
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
80637984
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
省/施設
T79 · 79658
560110037625 Viên 6048 2026-05-26
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19950000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T79 · 79658
560110080323 Viên 3990 2026-05-26
Rapeed 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
106664000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd (India)
省/施設
T79 · 79658
890110011625 Viên 8000 2026-05-26
Regivell
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
850000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01065
VN-21647-18 Ống 17000 2026-05-26
Rhomatic Gel α
Diclofenac
含量/投与経路
1g/100g;18,5g · Dùng ngoài
数量
333 Tuýp
合計
6493500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100267523 Tuýp 19500 2026-05-26
Rinalix-Xepa
Indapamide
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
42001200
グループ
N2
製造業者
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T79 · 79658
VN-17620-13 Viên 3600 2026-05-26
Rivaxored
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01065
VN-22641-20 Viên 2852 2026-05-26
Rivaxored
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
7985600
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01065
890110447025 Viên 2852 2026-05-26
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
66 Ống
合計
2310000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-26775-17 Ống 35000 2026-05-26
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893114281823 Ống 35000 2026-05-26
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75MUI +125mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
56664400
グループ
N1
製造業者
Italy (Sanofi S.R.L)
省/施設
T79 · 79658
800115002200 Viên 6800 2026-05-26
Rosuvastatin 5mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
53820000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110251725 Viên 598 2026-05-26
Rotundin 60
Rotundine
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
8599785
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110102624 Viên 645 2026-05-26
Rowatinex
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
含量/投与経路
31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
44556000
グループ
N1
製造業者
Rowa Pharmaceuticals Ltd (Ireland)
省/施設
T01 · 01065
VN-15245-12 Viên 3713 2026-05-26
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
75829000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840110076423 Viên 6500 2026-05-26
Rycardon
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
18333 Viên
合計
93498300
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
省/施設
T79 · 79658
VN-22391-19 Viên 5100 2026-05-26
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100 IU/ml · Tiêm
数量
430 Lọ
合計
49450000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30005
590410647424 Lọ 115000 2026-05-26
SIMGAST-X
Simethicon
含量/投与経路
6,67% (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) · Uống
数量
500 Chai
合計
11750000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100066300 Chai 23500 2026-05-26
SM.AMOXICILLIN 1000
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
20900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35715-22 Viên 4180 2026-05-26
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
34500000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T79 · 79658
890110033623 Viên 6900 2026-05-26
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3333 Viên
合計
42329100
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T79 · 79658
890110033723 Viên 12700 2026-05-26
STADLACIL 2
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
86332100
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110463123 Viên 3700 2026-05-26
SYNDOPA 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25mg+250mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
75360000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
省/施設
T01 · 01065
890110437625 Viên 3140 2026-05-26
SaVi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
64751295
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110164524 Viên 3885 2026-05-26
SaVi Acarbose 50
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
41370000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-21685-14 Viên 1379 2026-05-26
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
232000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-21893-14 Viên 2900 2026-05-26
SaVi Carvedilol 12.5
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110070824 Viên 600 2026-05-26
SaVi Ebastin 10
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
51913700
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110295023 Viên 4450 2026-05-26
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
29013696
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35451-21 Viên 1088 2026-05-26
SaVi Valsartan 160
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
71434762
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110165124 Viên 4286 2026-05-26
SaVi Valsartan 40
Valsartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
55998600
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi(Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110277624 Viên 4200 2026-05-26
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg+12,5mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
173830850
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-23010-15 Viên 7450 2026-05-26
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
26250000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T79 · 79658
529110521624 Viên 1750 2026-05-26
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
80640000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T01 · 01065
529110521624 Viên 1920 2026-05-26
Saranto-H 100/25
Losartan + Hydroclorothia zid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
40831000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T79 · 79658
890110008123 Viên 3500 2026-05-26
SavNopain 500
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
53332000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110165324 Viên 4000 2026-05-26
Savi Lansoprazole 30
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
33360000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-21353-14 Viên 1390 2026-05-26
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg+200IU · Uống
数量
30000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110318224 Viên 1400 2026-05-26
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
45546016
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100861924 Viên 1952 2026-05-26
Schaaf
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
52497000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110663824 Viên 4500 2026-05-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。