284788 件のレコードが見つかりました。25101〜25150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
|
VN-22757-21 | Chai | 126000 | 2026-06-15 |
|
Bosflon Plus
Diosmin + hesperidin
|
893100267624 | Viên | 6193 | 2026-06-15 |
|
Bridotyl
Hydroxychloroquine sulfate
|
VD-36113-22 | Viên | 4380 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | gam | 227 | 2026-06-15 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | gam | 227 | 2026-06-15 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00386-23 | gam | 192 | 2026-06-15 |
|
Bạch thược
Bạch thược
|
VCT-00149-21 | gam | 437 | 2026-06-15 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
|
VD-30093-18 | Viên | 2835 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
|
890114019424 | Lọ | 3800000 | 2026-06-15 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
|
VN-21967-19 | Lọ | 3800000 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。