Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-18
最新公表回
2026-08-17
落札レコード
284788

284788 件のレコードが見つかりました。25001〜25050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amiparen 5%
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g · Tiêm truyền
数量
1440 Túi
合計
76320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110453723 Túi 53000 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1320000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12090
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
180 Viên
合計
396000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12109
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2220 Viên
合計
4884000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12011
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
300 Viên
合計
660000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12089
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
3080000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12087
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
Apitacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
300 Gói
合計
690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45410
893100229325 Gói 2300 2026-06-15
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
590850000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T38 · 38744
VN-19784-16 Viên 59085 2026-06-15
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
651000 Viên
合計
37107000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110257523 Viên 57 2026-06-15
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
2460000 Viên
合計
174660000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110257523 Viên 71 2026-06-15
Asstrozol
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
132720000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38744
VN2-542-17 Viên 6636 2026-06-15
Asstrozol
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
132720000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38744
840114088223 Viên 6636 2026-06-15
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
40mg + 0,04mg/4ml · Tiêm
数量
5500 Ống
合計
169400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
893110202724 Ống 30800 2026-06-15
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1128000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893114045723 Ống 752 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。