310614 件のレコードが見つかりました。24701〜24750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
each sachet 5g contains: soft extract Kim tien thao (equivalent to 3g Kim tien thao) 0.3g; Trach ta 3g
|
VD-31661-19 | 包 | 4,500 | 2026-08-11 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
each sachet 5g contains: soft extract Kim tien thao (equivalent to 3g Kim tien thao) 0.3g; Trach ta 3g
|
VD-31661-19 | 包 | 4,500 | 2026-08-11 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
each sachet 5g contains: soft extract Kim tien thao (equivalent to 3g Kim tien thao) 0.3g; Trach ta 3g
|
VD-31661-19 | 包 | 4,500 | 2026-08-11 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
each sachet 5g contains: soft extract Kim tien thao (equivalent to 3g Kim tien thao) 0.3g; Trach ta 3g
|
VD-31661-19 | 包 | 4,500 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Ba tu nhan
|
VD-31854-19 | Gam | 828 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Nguu tat
|
VD-31896-19 | Gam | 194 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phong phong
|
VD-33549-19 | Gam | 703 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sam
|
VD-31901-19 | Gam | 591 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thuc dia
|
VCT-00151-21 | Gam | 273 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Te tan
|
VD-31905-19 | Gam | 2,356 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyen khung
|
VCT-00267-22 | Gam | 158 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Duong quy
|
VCT-00288-22 | Gam | 589 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Dai tao
|
VCT-00262-22 | Gam | 136 | 2026-08-11 |
|
Wosulin 30/70
Insulin nguoi tron, hon hop
|
890410177200 | アンプル | 78,000 | 2026-08-11 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
|
VN-22467-19 | 錠 | 15,291 | 2026-08-11 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
|
300110002100 | 錠 | 15,291 | 2026-08-11 |
|
Xích thược
Xich thuoc
|
39.CBVT/TL/2025 | Gam | 441 | 2026-08-11 |
|
Zinc
zinc gluconat
|
VD-21787-14 | 錠 | 630 | 2026-08-11 |
|
Zinc 10
zinc gluconat
|
893100056624 | 錠 | 125 | 2026-08-11 |
|
Zinc 10
zinc gluconat
|
893100056624 | 錠 | 125 | 2026-08-11 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | アンプル | 17,500 | 2026-08-11 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114446023 | シリンジ | 6,405,000 | 2026-08-11 |
|
Zoledro-BFS
Zoledronic acid
|
VD-30327-18 | アンプル | 1,155,000 | 2026-08-11 |
|
Zoledro-BFS
Zoledronic acid
|
893110334924 | アンプル | 1,155,000 | 2026-08-11 |
|
Đan sâm chích rượu
Dan sam
|
VCT-00263-22 | Gam | 226 | 2026-08-11 |
|
Đại tràng - HD
Kha tu, Moc huong, Hoang lien, Bach truat, Cam thao, Bach thuoc
|
VD-27232-17 | 錠 | 1,000 | 2026-08-11 |
|
Đại tràng hoàn P/H
Bach truat, Moc huong, Hoang Dang, Hoai son, Tran bi, Hoang lien, Bach linh, Sa nhan, Bach thuoc, Cam thao, Dang sam
|
VD-25946-16 | 包 | 4,200 | 2026-08-11 |
|
Đảng sâm chích gừng
Dang sam
|
VCT-00264-22 | Gam | 608 | 2026-08-11 |
|
A.T Antihepatic
Actiso
|
893200723924 | 包 | 2,400 | 2026-08-10 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | アンプル | 2,604 | 2026-08-10 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | アンプル | 2,604 | 2026-08-10 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | アンプル | 2,604 | 2026-08-10 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | アンプル | 2,604 | 2026-08-10 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | アンプル | 2,604 | 2026-08-10 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | アンプル | 2,604 | 2026-08-10 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | アンプル | 2,604 | 2026-08-10 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | アンプル | 2,604 | 2026-08-10 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100810024 | 錠 | 173 | 2026-08-10 |
|
Adenorythm
Adenosin triphosphat
|
520110342425 | バイアル | 850,000 | 2026-08-10 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | 錠 | 630 | 2026-08-10 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
893115144224 | 錠 | 1,790 | 2026-08-10 |
|
Ambron tab
Ambroxol
|
893100450524 | 錠 | 93 | 2026-08-10 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
|
893110389923 | 錠 | 655 | 2026-08-10 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
|
893110389923 | 錠 | 655 | 2026-08-10 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110218200 | 錠 | 1,537 | 2026-08-10 |
|
An thần
Dang tam thao, Tao nhan, Thao quyet minh, Tam sen
|
VD-16618-12 | 錠 | 2,100 | 2026-08-10 |
|
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
|
VN-19004-15 | アンプル | 153,090 | 2026-08-10 |
|
Apitim 5
Amlodipin
|
893110140124 | 錠 | 580 | 2026-08-10 |
|
Atirlic
magnesium hydroxyd + nhom hydroxyd gel
|
893100203124 | 包 | 2,982 | 2026-08-10 |
|
Atirlic
magnesium hydroxyd + nhom hydroxyd gel
|
893100203124 | 包 | 2,982 | 2026-08-10 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。