Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 284078 最新公表回: 2026-08-14 最終更新: 2026-08-16 12:46

284078 件のレコードが見つかりました。23851〜23900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1786000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36044
893110688824 Ống 893 2026-06-16
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
430 Ống
合計
23650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110845924 Ống 55000 2026-06-16
Domever 25 mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15740000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893110382023 Viên 1574 2026-06-16
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
7mg + 150mg + 150mg · Uống
数量
195000 Viên
合計
588120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD3-172-22 Viên 3016 2026-06-16
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
数量
68500 Viên
合計
197280000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79055
400100014224 Viên 2880 2026-06-16
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1300000 Viên
合計
533000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
VD-26466-17 Viên 410 2026-06-16
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
113400000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Me di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-25197-16 Viên 567 2026-06-16
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
793800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110204725 Viên 567 2026-06-16
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
793800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110204725 Viên 567 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
29040000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01OQ5
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01E60
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01E76
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01E72
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01E66
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
29040000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01171
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
300U · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
264046500
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01907
500414305124 Lọ 5280930 2026-06-16
Dũ Thương Linh
Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ.
含量/投与経路
25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg; 75mg; 37,5mg; 20mg. · Uống
数量
30000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
19680000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
300100523824 Gói 3280 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
450 Viên
合計
1089450
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
300100523924 Viên 2421 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
350 Viên
合計
709100
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
VN-20952-18 Viên 2026 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
1100 Viên
合計
3115200
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
300100011424 Viên 2832 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
5814000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
VN-19070-15 Gói 1938 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
71000 Viên
合計
168483000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
300100011324 Viên 2373 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
462000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
462000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
51000 viên
合計
152796000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110111625 viên 2996 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
276000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
276000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
31800000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
31800000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Enterobella
Bacillus claussii
含量/投与経路
2.10^9 CFU · Uống
数量
6000 Gói
合計
32604000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893400048925 Gói 5434 2026-06-16
Enterobella
Bacillus claussii
含量/投与経路
1x10^9-2x10^9 CFU · Uống
数量
77000 Viên
合計
184030000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
QLSP-0794-14 Viên 2390 2026-06-16
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
484000 Viên
合計
91476000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110216023 Viên 189 2026-06-16
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
550 Ống
合計
47932500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
300113029623 Ống 87150 2026-06-16
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Ống
合計
28875000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-16
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 160mg · Uống
数量
60000 viên
合計
497700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110284925 viên 8295 2026-06-16
Erythromycin
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7600 Viên
合計
10146000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110287423 Viên 1335 2026-06-16
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
596000 Viên
合計
141848000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110810424 Viên 238 2026-06-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。