284788 件のレコードが見つかりました。23301〜23350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6000 | 2026-06-19 |
|
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin
|
VD-33497-19 | Viên | 935 | 2026-06-19 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 14700 | 2026-06-19 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 630 | 2026-06-19 |
|
Vitamin B12
Cyanocobalamin
|
893110606424 | Ống | 440 | 2026-06-19 |
|
Vitamin C 250mg
Vitamin C
|
VD-35019-21 | Viên | 165 | 2026-06-19 |
|
Vitamin C 500 mg
Vitamin C
|
893110292623 | Viên | 137 | 2026-06-19 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
|
893110438324 | Viên | 180 | 2026-06-19 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
VD-28352-17 | Lọ | 39000 | 2026-06-19 |
|
Viên sáng mắt
Bạch tật lê, Mẫu đơn bì, Sơn thù, Bạch thược, Đương quy, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Hoài sơn, Phục linh, Trạch tả, Thục địa, Thạch quyết minh.
|
VD-31663-19 | Viên | 880 | 2026-06-19 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-06-19 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-06-19 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
|
893100421724 | Viên | 1500 | 2026-06-19 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
|
VD-32594-19 | Viên | 1500 | 2026-06-19 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-06-19 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | Gam | 189 | 2026-06-19 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00155-21 | Gam | 195 | 2026-06-19 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00141-21 | Gam | 181 | 2026-06-19 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-06-19 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | IU | 260 | 2026-06-19 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | IU | 228 | 2026-06-19 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-06-19 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
890410092323 | IU | 228 | 2026-06-19 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-06-19 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
VN-21356-18 | Lọ | 282480 | 2026-06-19 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
|
893110225024 | Lọ | 26279 | 2026-06-19 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
|
893110884024 | Viên | 445 | 2026-06-19 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
|
893115019000 | Ống | 4410 | 2026-06-19 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | viên | 1450 | 2026-06-19 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | viên | 1450 | 2026-06-19 |
|
Zocger
Capsaicin
|
893110205325 | Tuýp | 178668 | 2026-06-19 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 16900 | 2026-06-19 |
|
Zokicetam 500
Levetiracetam
|
VD-34647-20 | Viên | 890 | 2026-06-19 |
|
Zokicetam 500
Levetiracetam
|
VD-34647-20 | Viên | 945 | 2026-06-19 |
|
Zolastyn
Desloratadin
|
893100538624 | Viên | 500 | 2026-06-19 |
|
Zopinox 7.5
Zopiclon
|
475110189123 | Viên | 2400 | 2026-06-19 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
|
471110304225 | Viên | 2310 | 2026-06-19 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat
|
893100414524 | Ống | 3150 | 2026-06-18 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat
|
893100414524 | Ống | 3150 | 2026-06-18 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
|
893110309400 | Ống | 4190 | 2026-06-18 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
|
VD-25626-16 | Ống | 4190 | 2026-06-18 |
|
AGICLOVIR 400
Aciclovir
|
893110204800 | Viên | 820 | 2026-06-18 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100702224 | Gói | 350 | 2026-06-18 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100702224 | Gói | 350 | 2026-06-18 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
|
893110130925 | Viên | 2580 | 2026-06-18 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
|
890110007300 | Viên | 7227 | 2026-06-18 |
|
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
|
893110032524 | Ống | 7200 | 2026-06-18 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-06-18 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
VD-30270-18 | Viên | 609 | 2026-06-18 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 609 | 2026-06-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。