Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-18
最新公表回
2026-08-17
落札レコード
284788

284788 件のレコードが見つかりました。22651〜22700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
600 Chai
合計
17640000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893100264900 Chai 29400 2026-06-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
500 Chai
合計
14700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893100264900 Chai 29400 2026-06-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
3200 Chai
合計
88704000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
4000 Chai
合計
110880000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
2200 Chai
合計
60984000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
900 Chai
合計
24948000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
数量
24000 Ống
合計
672000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
省/施設
T46 · 46204
690111337925 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
省/施設
T46 · 46204
VN-18482-14 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
省/施設
T46 · 46001
VN-18482-14 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
数量
100000 Ống
合計
2800000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
省/施設
T46 · 46001
690111337925 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
数量
500 Viên
合計
675000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-22
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
数量
200 Viên
合計
270000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-22
Thymogam
Anti thymocyte globulin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
5400000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums and Vaccines Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
SYT.2025.2398.1 Lọ 3000000 2026-06-22
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
336150000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400110190423 Viên 2241 2026-06-22
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
403380000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110190423 Viên 2241 2026-06-22
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
784800000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
VN-22870-21 Viên 10900 2026-06-22
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1962000000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
VN-22870-21 Viên 10900 2026-06-22
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46204
471115081323 Lọ 200000 2026-06-22
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
600000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46001
471115081323 Lọ 200000 2026-06-22
TimoTrav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
58400000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46204
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-06-22
TimoTrav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
87600000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46001
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10813
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10403
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10402
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10406
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10401
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10103
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10417
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10412
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Topliv
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
66540000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110576824 Viên 22180 2026-06-22
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
数量
3000 Ống
合計
16200000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-19096-15 Ống 5400 2026-06-22
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
数量
6000 Ống
合計
32400000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-19096-15 Ống 5400 2026-06-22
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300U/ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
415000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-22
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300U/ml · Tiêm
数量
7500 Bút tiêm
合計
3112500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-22
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
含量/投与経路
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/10ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
12894000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110069223 Ống 32235 2026-06-22
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
290808000
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-17273-13 Viên 16156 2026-06-22
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
242340000
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17273-13 Viên 16156 2026-06-22
Tranexamic acid 500mg/5ml
Acid tranexamic
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
13950000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110485324 Ống 2325 2026-06-22
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
69750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110485324 Ống 2325 2026-06-22
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g · Uống
数量
3000 Gói
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110880824 Gói 28000 2026-06-22
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g · Uống
数量
16000 Gói
合計
448000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110880824 Gói 28000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
含量/投与経路
420mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540410049225 Lọ 25080000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
含量/投与経路
420mg · Tiêm
数量
130 Lọ
合計
3260400000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540410049225 Lọ 25080000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
740 Lọ
合計
7089200000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540410174700 Lọ 9580000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540410174700 Lọ 9580000 2026-06-22
Tresiba Flextouch 100 U/ml
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
360 Bút tiêm
合計
115424640
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T46 · 46204
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-06-22
Tresiba Flextouch 100 U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
641248000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T46 · 46001
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-06-22
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110093223 Lọ 42000 2026-06-22
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110093223 Lọ 42000 2026-06-22
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893100017600 Viên 2800 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。