Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-20
最新公表回
2026-08-17
落札レコード
284788

284788 件のレコードが見つかりました。21651〜21700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg+850mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
445152000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
400110771924 Viên 9274 2026-06-22
Ganfort
Bimatoprost + timolol
含量/投与経路
0,3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
76797000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
539110019923 Lọ 255990 2026-06-22
Garnotal INJ
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-22
Garnotal INJ
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
6300000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-22
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1260000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-22
Geastine 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
QLĐB-634-17 Viên 50500 2026-06-22
Geastine 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
252500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114115324 Viên 50500 2026-06-22
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
308000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus)
省/施設
T46 · 46204
529114776224 Viên 154000 2026-06-22
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1540000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus)
省/施設
T46 · 46001
529114776224 Viên 154000 2026-06-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
300 Gói
合計
718200
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893110345524 Gói 2394 2026-06-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
22000 Gói
合計
54978000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110345524 Gói 2499 2026-06-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
24990000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110345524 Gói 2499 2026-06-22
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g+3,505g+ 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
116000000
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
省/施設
T46 · 46204
955110002024 Chai 116000 2026-06-22
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g+3,505g+ 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
348000000
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
省/施設
T46 · 46001
955110002024 Chai 116000 2026-06-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
36000 Bơm tiêm
合計
2520000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46204
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-06-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
96000 Bơm tiêm
合計
6720000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-06-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
18000 Bơm tiêm
合計
1710000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-06-22
Gemita 200mg
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
23000000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
VN-21730-19 Lọ 115000 2026-06-22
Gemita 200mg
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
276000000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
VN-21730-19 Lọ 115000 2026-06-22
Genlovir
Valganciclovir*
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
485000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114300824 Viên 485000 2026-06-22
Gifbit
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
4000 Gói
合計
34000000
グループ
N1
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. (Greece)
省/施設
T46 · 46001
520100348924 Gói 8500 2026-06-22
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
14mg+300mg+300mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
44760000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-16802-13 Viên 3730 2026-06-22
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
14mg+300mg+300mg · Uống
数量
76000 Viên
合計
283480000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-16802-13 Viên 3730 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
357000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
714000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
238000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
4700 Viên
合計
559300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
300 Viên
合計
35700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10813
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10403
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10402
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10406
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10401
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10103
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10417
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10412
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
数量
72000 Chai
合計
1224000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110071400 Chai 17000 2026-06-22
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
数量
400000 Chai
合計
6800000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110071400 Chai 17000 2026-06-22
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% - 500ml · Tiêm truyền
数量
90000 Chai
合計
782370000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110402324 Chai 8693 2026-06-22
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% - 500ml · Tiêm truyền
数量
360000 Chai
合計
3129480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110402324 Chai 8693 2026-06-22
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20% - 250ml · Tiêm truyền
数量
12000 Chai
合計
143280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110606724 Chai 11940 2026-06-22
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20% - 250ml · Tiêm truyền
数量
120000 Chai
合計
1432800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110606724 Chai 11940 2026-06-22
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
5000 Ống
合計
4940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110712124 Ống 988 2026-06-22
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
60000 Ống
合計
59280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110712124 Ống 988 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 500ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai thủy tinh
合計
28800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110238000 Chai thủy tinh 24000 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 250ml · Tiêm truyền
数量
18000 Chai
合計
121860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110118123 Chai 6770 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 500ml · Tiêm truyền
数量
80000 Chai
合計
607200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110238000 Chai 7590 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 250ml · Tiêm truyền
数量
120000 Chai
合計
812400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110118123 Chai 6770 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 500ml · Tiêm truyền
数量
420000 Chai
合計
3187800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110238000 Chai 7590 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 500ml · Tiêm truyền
数量
12000 Chai thủy tinh
合計
288000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110238000 Chai thủy tinh 24000 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。