Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。11951〜12000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2850000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON5
893110307424 Viên 950 2026-09-04
Amphotret
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
600000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
VN-18166-14 Lọ 200000 2026-09-04
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
18370800
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79031
VN-19004-15 Ống 153090 2026-09-04
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 · Uống
数量
1200 Chai
合計
506880000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300110965424 Chai 422400 2026-09-04
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 · Uống
数量
1200 Chai
合計
339840000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300110965424 Chai 283200 2026-09-04
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1400 Lọ
合計
163380000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79031
001110009924 Lọ 116700 2026-09-04
BFS-Nicardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml, ống 10ml · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110151024 Lọ 84000 2026-09-04
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
93720000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T27 · 27003
400110324425 Viên 781 2026-09-04
Betixtin
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
44800000
グループ
N1
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
省/施設
T30 · 30012
594110298525 Viên 5600 2026-09-04
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và s · Uống
数量
1200 Viên
合計
23436000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79031
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-09-04
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss · Uống
数量
1200 Viên
合計
15876000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79031
QLSP-1116-18 Viên 13230 2026-09-04
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79031
760410178200 Viên 13230 2026-09-04
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150 Viên
合計
179700
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300100131824 Viên 1198 2026-09-04
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g,1g,2g · Uống
数量
175000 Viên
合計
257250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-32521-19 Viên 1470 2026-09-04
Calmio
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(0,5mg + 0,05mg) x 15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
272000000
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01025
880110186500 Tuýp 272000 2026-09-04
Cammic
Acid tranexamic
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
8640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110306123 Ống 1080 2026-09-04
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15004
893110088424 Viên 450 2026-09-04
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15112
893110088424 Viên 450 2026-09-04
Carbamaz
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
14300 Viên
合計
41756000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893114533924 Viên 2920 2026-09-04
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25mg+ 100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01025
VN-23098-22 Viên 5000 2026-09-04
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
30030000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-35354-21 Viên 546 2026-09-04
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893110151925 Gói 6000 2026-09-04
Certican 0.25mg
Everolimus
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
265782600
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01025
VN-16848-13 Viên 49219 2026-09-04
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1200 Chai
合計
233011200
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79031
800115179623 Chai 194176 2026-09-04
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7300 Viên
合計
96535200
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T79 · 79031
800115179523 Viên 13224 2026-09-04
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2100 Lọ
合計
385377300
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79031
539110074923 Lọ 183513 2026-09-04
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
6750000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
VN-16722-13 Viên 6750 2026-09-04
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
150840000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
VN-17087-13 Viên 5028 2026-09-04
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (Tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg
含量/投与経路
5mg/1.25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15004
VN-18353-14 Viên 6500 2026-09-04
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (Tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg
含量/投与経路
5mg/1.25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15112
VN-18353-14 Viên 6500 2026-09-04
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
2276080000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79031
VN-18150-14 Viên 9896 2026-09-04
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
894180000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79031
VN-18151-14 Viên 14903 2026-09-04
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg (tương đương 2,5mg Alcaloid toàn phần) · Uống
数量
45000 Viên
合計
222750000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893210191825 Viên 4950 2026-09-04
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg (tương đương 2,5mg Alcaloid toàn phần) · Uống
数量
45000 Viên
合計
222750000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-24654-16 Viên 4950 2026-09-04
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x 10^9 CFU, 5ml · Uống
数量
50000 ống
合計
273000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893400090523 ống 5460 2026-09-04
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
466320000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300100032125 Viên 3886 2026-09-04
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON5
893114094423 Viên 2500 2026-09-04
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg+ 145mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
383460000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T01 · 01025
VN-16477-13 Viên 6972 2026-09-04
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30 mg · Uống
数量
415000 Viên
合計
1113030000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
VN-20549-17 Viên 2682 2026-09-04
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
2819300000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
VN-20796-17 Viên 5126 2026-09-04
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
50000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T89 · 89008
896410048825 Lọ 62500 2026-09-04
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Lọ
合計
58000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T51 · 51001
896410048825 Lọ 58000 2026-09-04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893112683724 Ống 8000 2026-09-04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
130 Ống
合計
1040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30300
893112683724 Ống 8000 2026-09-04
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400 Viên
合計
220000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89004
893112102100 Viên 550 2026-09-04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
7144000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110688824 Ống 893 2026-09-04
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
70900800
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Ý)
省/施設
T79 · 79031
800114400123 Ống 118168 2026-09-04
Dochicin 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
81000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893115214825 Viên 900 2026-09-04
DogrelSaVi
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
474000 Viên
合計
421860000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110393724 Viên 890 2026-09-04
Dolorgin-N 100mg/2ml
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ông
合計
370000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01906
594110444823 Ông 37000 2026-09-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。