Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。90301〜90350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
109000 Viên
合計
627186000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T20
383110781824 Viên 5754 2026-03-24
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8100 Viên
合計
8950500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T20
800110406323 Viên 1105 2026-03-24
Medskin Clovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · uống
数量
13000 viên
合計
21970000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-22034-14 viên 1690 2026-03-24
Medskin clovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · uống
数量
77500 viên
合計
57970000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
893110270123 viên 748 2026-03-24
Medskin clovir 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
38400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-22035-14 Viên 3200 2026-03-24
Melanov-M
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
251500 Viên
合計
955700000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T20
VN-20575-17 Viên 3800 2026-03-24
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
11280 Lọ
合計
448944000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T20
893110420024 Lọ 39800 2026-03-24
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1.000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
1099894000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T92 · 92117
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-24
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
549947000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Ý, đóng gói Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01914
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-24
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Ý, đóng gói Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01880
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-24
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
172050 Viên
合計
325174500
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T20
590110170400 Viên 1890 2026-03-24
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9450000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01086
VN-21630-18 Viên 1890 2026-03-24
Metformin Stella 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
245000 Viên
合計
183750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-26565-17 Viên 750 2026-03-24
Metformin XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
314000 Viên
合計
189970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893110455523 Viên 605 2026-03-24
Methomed 750
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
3100 Viên
合計
3952500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T20
893110373325 Viên 1275 2026-03-24
Methotrexat
Methotrexate
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
6999300
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T20
893114226823 Lọ 69993 2026-03-24
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg; 1ml · Tiêm
数量
770 Ống
合計
15862000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T20
400110000700 Ống 20600 2026-03-24
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
16692000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-20763-14 Viên 642 2026-03-24
Metilone-4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
18800 Viên
合計
8873600
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T20
893110061124 Viên 472 2026-03-24
Metoxa
Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) 200.000 IU
含量/投与経路
200.000IU/10ml · Nhỏ tai
数量
960 Lọ
合計
62400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T20
893110380323 Lọ 65000 2026-03-24
Metrad
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râ · Uống
数量
30000 Viên
合計
42210000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-27990-17 Viên 1407 2026-03-24
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · uống
数量
527450 viên
合計
132917400
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
893115309724 viên 252 2026-03-24
Metronidazole/Vioser
Metronidazol 5mg/ml
含量/投与経路
500mg; 100ml · Tiêm truyền
数量
15750 Chai
合計
267750000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T20
VN-22749-21 Chai 17000 2026-03-24
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
275500 Viên
合計
313519000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T20
893110276924 Viên 1138 2026-03-24
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200 IU · Uống
数量
327000 Viên
合計
254079000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
893100135225 Viên 777 2026-03-24
Mezamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
11970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-21298-14 Viên 399 2026-03-24
Mezapentin 600
Gabapentin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
18750 Viên
合計
35043750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
893110286223 Viên 1869 2026-03-24
Mezapulgit
Attapulgit hoạt tính 2,5g; Magnesi carbonat 0,3g; Nhôm hydroxyd 0,2g
含量/投与経路
2,5g + 0,3g + 0,2g; 3,3g · Uống
数量
322750 Gói
合計
542220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-19362-13 Gói 1680 2026-03-24
Mezaverin 120 mg
Alverin citrat
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
9922500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
893110290700 Viên 567 2026-03-24
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
1202500 Viên
合計
4772722500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T20
893110409524 Viên 3969 2026-03-24
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
871600 Viên
合計
8569571200
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01914
VN-22995-22 Viên 9832 2026-03-24
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01880
VN-22995-22 Viên 9832 2026-03-24
Midagentin 0,6g
Hỗn hợp Amoxicilin natri + Kali clavulanat tỉ lệ 5:1 Amoxicilin (dạng Amoxicilin natri) 0,5g; Acid clavulanic (dạng Kali clavulanat) 0,1g
含量/投与経路
0,5g + 0,1g · Tiêm
数量
24500 Lọ
合計
465108000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20
893110597524 Lọ 18984 2026-03-24
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
71000 Gói
合計
225070000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-21660-14 Gói 3170 2026-03-24
Midantin 875/125
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
75500 Viên
合計
145564000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20
893110391824 Viên 1928 2026-03-24
Midazoxim 0,5g
Ceftizoxim (dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
938000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20
893110160124 Lọ 23450 2026-03-24
Mifetone 200 mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200 mcg · Uống
数量
4150 Viên
合計
15106000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893110156325 Viên 3640 2026-03-24
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg; 2ml · Tiêm
数量
35920 Ống
合計
912727200
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T20
400100083323 Ống 25410 2026-03-24
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
13600 Viên
合計
39100000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T20
VN-21853-19 Viên 2875 2026-03-24
Mimosa viên an thần
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-20778-14 Viên 1000 2026-03-24
Mimosa viên an thần
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-20778-14 Viên 1000 2026-03-24
Mimosa viên an thần
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
150mg; 180mg; 600mg; 600mg; 638mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-20778-14 Viên 1000 2026-03-24
Mimosa viên an thần
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-20778-14 Viên 1000 2026-03-24
Mimosa viên an thần
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-20778-14 Viên 1000 2026-03-24
Mimosa viên an thần
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-20778-14 Viên 1000 2026-03-24
Mimosa viên an thần
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-20778-14 Viên 1000 2026-03-24
Mimosa viên an thần
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-20778-14 Viên 1000 2026-03-24
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
含量/投与経路
50mcg/0,3ml · Tiêm
数量
275 Bơm tiêm
合計
466331250
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T20
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-03-24
Mitiquapril
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
202000 Viên
合計
504798000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T20
893110237223 Viên 2499 2026-03-24
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-29825-18 Viên 1575 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。