307247 件のレコードが見つかりました。88001〜88050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vingomin
Methylergometrin maleat
|
893110079024 | Ống | 11900 | 2026-03-27 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110078124 | Ống | 1650 | 2026-03-27 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-03-27 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
|
893110219923 | Lọ | 14175 | 2026-03-27 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 14175 | 2026-03-27 |
|
Vinzix 40mg
Furosemid
|
VD-34795-20 | Ống | 9450 | 2026-03-27 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 635250 | 2026-03-27 |
|
Viễn chí chế
Viễn chí
|
VD-31203-18 | Gam | 1457 | 2026-03-27 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
|
VN-11972-11 | Viên | 6185 | 2026-03-27 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
|
300110023825 | Viên | 15602 | 2026-03-27 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
|
VN-11972-11 | Viên | 6185 | 2026-03-27 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
|
300110023825 | Viên | 15602 | 2026-03-27 |
|
Voltaren
Diclofenac
|
VN-11972-11 | Viên | 6720 | 2026-03-27 |
|
Voltaren
Diclofenac
|
300110023825 | Viên | 17010 | 2026-03-27 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-03-27 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-03-27 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 19698 | 2026-03-27 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-03-27 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
400110402923 | Túi | 110000 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Bá tử nhân
|
VD-31854-19 | Gam | 836 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | Gam | 156 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT- 00399-23 | Gam | 132 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
|
VD-32880-19 | Gam | 188 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00159-21 | Gam | 224 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cúc hoa vàng
Cúc hoa
|
VCT- 00348-23 | Gam | 489 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
|
VD-31880-19 | Gam | 440 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng cầm chích rượu
Hoàng cầm
|
VD-31881-19 | Gam | 334 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Huyết giác
Huyết giác
|
VCT- 00358-23 | Gam | 305 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
|
04.CBVT/TL/2025 | Gam | 184 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hương phụ tứ chế
Hương phụ
|
VD-33540-19 | Gam | 118 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
|
VD-33539-19 | Gam | 664 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
|
VCT- 00360-23 | Gam | 117 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục
Liên nhục
|
VCT- 00362-23 | Gam | 114 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Long nhãn
Long nhãn
|
VCT- 00396-23 | Gam | 286 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mẫu đơn bì chích rượu
Mẫu đơn bì
|
VD-32884-19 | Gam | 873 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
|
VD-33543-19 | Gam | 172 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
|
VD-33544-19 | Gam | 83 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phục thần
Phục thần
|
VCT-00431-23 | Gam | 344 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
|
VCT- 00400-23 | Gam | 288 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
VD-31907-19 | Gam | 113 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Trạch tả
Trạch tả
|
VCT- 00367-23 | Gam | 205 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
|
VD-31910-19 | Gam | 100 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT-00156-21 | Gam | 554 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tô mộc
Tô mộc
|
VCT- 00366-23 | Gam | 135 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Uy linh tiên
Uy linh tiên
|
VCT- 00369-23 | Gam | 401 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Đại táo
|
VCT- 00349-23 | Gam | 93 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm
Đảng sâm
|
VCT- 00351-23 | Gam | 498 | 2026-03-27 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT- 00354-23 | Gam | 149 | 2026-03-27 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-03-27 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-03-27 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。