Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。87551〜87600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 viên
合計
65400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
VD-35985-22 viên 1090 2026-03-27
Golddi cron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
106000000
グループ
N1
製造業者
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
省/施設
T01 · 01107
800110402523 Viên 2650 2026-03-27
Golddi cron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
106000000
グループ
N1
製造業者
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
省/施設
T01 · 01OR2
800110402523 Viên 2650 2026-03-27
Golddi cron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
106000000
グループ
N1
製造業者
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
省/施設
T01 · 01E53
800110402523 Viên 2650 2026-03-27
Golddi cron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
106000000
グループ
N1
製造業者
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
省/施設
T01 · 01E64
800110402523 Viên 2650 2026-03-27
Golddi cron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
106000000
グループ
N1
製造業者
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
省/施設
T01 · 01E58
800110402523 Viên 2650 2026-03-27
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm dưới da
数量
140 Bơm tiêm
合計
308000000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) (Germany)
省/施設
T79 · 79431
400114349400 Bơm tiêm 2200000 2026-03-27
Gygaril-10
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
35920000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893110103323 Viên 449 2026-03-27
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
89600000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
VN-16598-13 Viên 4480 2026-03-27
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110151100 Ống 1100 2026-03-27
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
VD-20554-14 Viên 840 2026-03-27
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
VD-20554-14 Viên 840 2026-03-27
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
VD-20554-14 Viên 840 2026-03-27
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
VD-20554-14 Viên 840 2026-03-27
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
VD-20554-14 Viên 840 2026-03-27
Haloperidol
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
VD-24085-16 Viên 260 2026-03-27
Hapacol 325
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
40000 viên
合計
7600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893100095323 viên 190 2026-03-27
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
73500000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T30 · 30013
870110780724 Viên 14700 2026-03-27
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
235200000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01055
870110780724 Viên 14700 2026-03-27
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU/5ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
199500000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01819
400410303124 Lọ 199500 2026-03-27
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01819
400410303124 Lọ 224200 2026-03-27
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol (Cineolum) 0,093%(w/v) · Uống
数量
14500 Chai
合計
532875000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
893100311300 Chai 36750 2026-03-27
Hometex
Cao đặc Actiso
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
220000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
VD-26376-17 Viên 440 2026-03-27
Hoài sơn chế
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
72000 Gam
合計
8996400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33322-19 Gam 125 2026-03-27
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
170000 Gam
合計
32844000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33323-19 Gam 193 2026-03-27
Hoàng liên
Hoàng liên
含量/投与経路
Uống
数量
2000 Gam
合計
4100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00460-23 Gam 2050 2026-03-27
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g · Uống
数量
100000 Viên
合計
320000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
VD-35146-21 Viên 3200 2026-03-27
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
4600 Bút tiêm
合計
819168000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-03-27
Humira
Adalimumab
含量/投与経路
40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
10 Bút tiêm
合計
92105730
グループ
N1
製造業者
Vetter PharmaFertigung GmbH&Co.KG;CSĐGTC:AbbVie Deutschland GmbH&CoKG;CSXX:AbbVie Biotechnology GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-H03-1172-19 Bút tiêm 9210573 2026-03-27
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
21000 Gam
合計
2730000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00627-25 Gam 130 2026-03-27
Hyalgan
Natri hyaluronat
含量/投与経路
10mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
522500000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T19 · 19013
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-03-27
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
75330000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01055
500110078123 Viên 8370 2026-03-27
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
22000 Gam
合計
6352500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33321-19 Gam 289 2026-03-27
Imedoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
680000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110135825 Gói 8500 2026-03-27
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
1005386400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản)
省/施設
T64 · 64001
499114520024 Viên 558548 2026-03-27
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
200 Viên
合計
111709600
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Cơ sở sản xuất: Nhật Bản)
省/施設
T30 · 30013
499114520024 Viên 558548 2026-03-27
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbide dinitrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110886124 Viên 150 2026-03-27
Isosorbid
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
97700 Viên
合計
14655000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110886124 Viên 150 2026-03-27
Itamecetyl 300
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110114325 Ống 31500 2026-03-27
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
53215000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01055
001110999524 Viên 10643 2026-03-27
Januvia 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
25966500
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01055
VN-20316-17 Viên 17311 2026-03-27
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
14600 Viên
合計
336851200
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79431
VN2-605-17 Viên 23072 2026-03-27
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
2307200000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T30 · 30013
VN2-605-17 Viên 23072 2026-03-27
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
265330000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T30 · 30013
VN2-606-17 Viên 26533 2026-03-27
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
53066000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
省/施設
T19 · 19013
VN2-606-17 Viên 26533 2026-03-27
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
346080000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN2-605-17 Viên 23072 2026-03-27
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50 Viên
合計
6500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51116
893110136825 Viên 130 2026-03-27
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200 Viên
合計
26000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51069
893110136825 Viên 130 2026-03-27
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
130000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51070
893110136825 Viên 130 2026-03-27
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
26000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110136825 Viên 130 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。