|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 60000 viên
- 合計
- 65400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
60000
|
1090
|
65400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-03-27 |
|
Golddi cron
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 106000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2650
|
106000000
|
N1 |
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng
Italy
|
T01
01107
|
2026-03-27 |
|
Golddi cron
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 106000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2650
|
106000000
|
N1 |
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng
Italy
|
T01
01OR2
|
2026-03-27 |
|
Golddi cron
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 106000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2650
|
106000000
|
N1 |
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng
Italy
|
T01
01E53
|
2026-03-27 |
|
Golddi cron
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 106000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2650
|
106000000
|
N1 |
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng
Italy
|
T01
01E64
|
2026-03-27 |
|
Golddi cron
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 106000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2650
|
106000000
|
N1 |
Valpha rma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng
Italy
|
T01
01E58
|
2026-03-27 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
- 含量/投与経路
- 3,6mg · Tiêm dưới da
- 数量
- 140 Bơm tiêm
- 合計
- 308000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) (Germany)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
140
|
2200000
|
308000000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH)
Germany
|
T79
79431
|
2026-03-27 |
|
Gygaril-10
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 35920000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T34 · 34002
|
893110103323 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
449
|
35920000
|
N2 |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T34
34002
|
2026-03-27 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 89600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-16598-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4480
|
89600000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T46
46001
|
2026-03-27 |
|
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
- 含量/投与経路
- 1mg/ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Ống
- 合計
- 1650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96 · 96145
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
1100
|
1650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
96145
|
2026-03-27 |
|
Hagizin
Flunarizin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 8400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01107
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
840
|
8400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-03-27 |
|
Hagizin
Flunarizin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 8400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR2
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
840
|
8400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-03-27 |
|
Hagizin
Flunarizin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 8400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E53
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
840
|
8400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-03-27 |
|
Hagizin
Flunarizin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 8400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E64
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
840
|
8400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-03-27 |
|
Hagizin
Flunarizin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 8400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E58
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
840
|
8400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-03-27 |
|
Haloperidol
Haloperidol
- 含量/投与経路
- 1,5 mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 5200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T04 · 04010
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
260
|
5200000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T04
04010
|
2026-03-27 |
|
Hapacol 325
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 325mg · Uống
- 数量
- 40000 viên
- 合計
- 7600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T96 · 96145
|
893100095323 |
325mg
Uống
|
viên |
40000
|
190
|
7600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
96145
|
2026-03-27 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 73500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
870110780724 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
14700
|
73500000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Hà Lan
|
T30
30013
|
2026-03-27 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4mg · Uống
- 数量
- 16000 Viên
- 合計
- 235200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
870110780724 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
16000
|
14700
|
235200000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Hà Lan
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- 含量/投与経路
- 25.000IU/5ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 199500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01819
|
400410303124 |
25.000IU/5ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
199500
|
199500000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01819
|
2026-03-27 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- 含量/投与経路
- 25.000IU/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01819
|
400410303124 |
25.000IU/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
224200
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01819
|
2026-03-27 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol (Cineolum) 0,093%(w/v) · Uống
- 数量
- 14500 Chai
- 合計
- 532875000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol (Cineolum) 0,093%(w/v)
Uống
|
Chai |
14500
|
36750
|
532875000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-27 |
|
Hometex
Cao đặc Actiso
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 500000 Viên
- 合計
- 220000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
VD-26376-17 |
200mg
Uống
|
Viên |
500000
|
440
|
220000000
|
N1 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-03-27 |
|
Hoài sơn chế
Hoài sơn
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 72000 Gam
- 合計
- 8996400
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01065
|
VD-33322-19 |
Uống
|
Gam |
72000
|
125
|
8996400
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-03-27 |
|
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 170000 Gam
- 合計
- 32844000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01065
|
VD-33323-19 |
Uống
|
Gam |
170000
|
193
|
32844000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-03-27 |
|
Hoàng liên
Hoàng liên
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 2000 Gam
- 合計
- 4100000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01065
|
VCT-00460-23 |
Uống
|
Gam |
2000
|
2050
|
4100000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-03-27 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 320000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45002
|
VD-35146-21 |
6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g
Uống
|
Viên |
100000
|
3200
|
320000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T45
45002
|
2026-03-27 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 4600 Bút tiêm
- 合計
- 819168000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lilly France (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
4600
|
178080
|
819168000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T79
79431
|
2026-03-27 |
|
Humira
Adalimumab
- 含量/投与経路
- 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 10 Bút tiêm
- 合計
- 92105730
- グループ
- N1
- 製造業者
- Vetter PharmaFertigung GmbH&Co.KG;CSĐGTC:AbbVie Deutschland GmbH&CoKG;CSXX:AbbVie Biotechnology GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
QLSP-H03-1172-19 |
40mg/0,4ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
10
|
9210573
|
92105730
|
N1 |
Vetter PharmaFertigung GmbH&Co.KG;CSĐGTC:AbbVie Deutschland GmbH&CoKG;CSXX:AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-03-27 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 21000 Gam
- 合計
- 2730000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01065
|
VCT-00627-25 |
Uống
|
Gam |
21000
|
130
|
2730000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-03-27 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 10mg/ml x 2ml · Tiêm
- 数量
- 500 Bơm tiêm
- 合計
- 522500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- 省/施設
- T19 · 19013
|
VN-11857-11 |
10mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
500
|
1045000
|
522500000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T19
19013
|
2026-03-27 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 50mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 75330000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
500110078123 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
8370
|
75330000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 22000 Gam
- 合計
- 6352500
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01065
|
VD-33321-19 |
Uống
|
Gam |
22000
|
289
|
6352500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-03-27 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 680000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96 · 96145
|
893110135825 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
8500
|
680000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
96145
|
2026-03-27 |
|
Iressa
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 1800 Viên
- 合計
- 1005386400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản)
- 省/施設
- T64 · 64001
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
1800
|
558548
|
1005386400
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Nhật Bản
|
T64
64001
|
2026-03-27 |
|
Iressa
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 200 Viên
- 合計
- 111709600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Cơ sở sản xuất: Nhật Bản)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
200
|
558548
|
111709600
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Cơ sở sản xuất: Nhật Bản
|
T30
30013
|
2026-03-27 |
|
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbide dinitrate)
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 3000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51225
|
893110886124 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
150
|
3000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51225
|
2026-03-27 |
|
Isosorbid
Isosorbid dinitrat
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 97700 Viên
- 合計
- 14655000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51002
|
893110886124 |
10mg
Uống
|
Viên |
97700
|
150
|
14655000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51002
|
2026-03-27 |
|
Itamecetyl 300
Acetylcystein
- 含量/投与経路
- 300mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 15750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 省/施設
- T96 · 96145
|
893110114325 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
31500
|
15750000
|
N4 |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T96
96145
|
2026-03-27 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg, 850mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 53215000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
5000
|
10643
|
53215000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Januvia 100mg
Sitagliptin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 25966500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN-20316-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
1500
|
17311
|
25966500
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 14600 Viên
- 合計
- 336851200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
14600
|
23072
|
336851200
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79431
|
2026-03-27 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 2307200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
23072
|
2307200000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T30
30013
|
2026-03-27 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 265330000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
26533
|
265330000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T30
30013
|
2026-03-27 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 53066000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
- 省/施設
- T19 · 19013
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
2000
|
26533
|
53066000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. Kg
Germany
|
T19
19013
|
2026-03-27 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 346080000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
23072
|
346080000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01055
|
2026-03-27 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 50 Viên
- 合計
- 6500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51116
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
50
|
130
|
6500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51116
|
2026-03-27 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 200 Viên
- 合計
- 26000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51069
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
200
|
130
|
26000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51069
|
2026-03-27 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 130000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51070
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
1000
|
130
|
130000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51070
|
2026-03-27 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 26000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51225
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
200000
|
130
|
26000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51225
|
2026-03-27 |