Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-18
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。87401〜87450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cozaar 100mg
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
188460000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01055
VN-20569-17 Viên 10470 2026-03-27
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
334800000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01055
VN-20570-17 Viên 8370 2026-03-27
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
1,5% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
23199800
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Noto Plant (Japan)
省/施設
T19 · 19013
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-03-27
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
51534000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01055
VN-19786-16 Viên 7362 2026-03-27
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
1286480000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T30 · 30013
VN-18150-14 Viên 9896 2026-03-27
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
148440000
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) (USA)
省/施設
T19 · 19013
VN-18150-14 Viên 9896 2026-03-27
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
178128000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01055
VN-18150-14 Viên 9896 2026-03-27
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
89418000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01055
VN-18151-14 Viên 14903 2026-03-27
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49500000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T12
893210191825 Viên 4950 2026-03-27
Crocin kid - 100
Cefixim
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
96000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
VD-23207-15 Gói 4800 2026-03-27
Cyrabol
Cytarabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
980 Lọ
合計
273420000
グループ
N5
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79428
890114184100 Lọ 279000 2026-03-27
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g); 10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Ống
合計
64500000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
省/施設
T01 · 01819
VN-22033-19 Ống 129000 2026-03-27
Cát cánh
Cát cánh
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
3000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00462-23 Gam 200 2026-03-27
Câu đằng
Câu đằng
含量/投与経路
Uống
数量
4000 Gam
合計
1377600
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00700-26 Gam 344 2026-03-27
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 105mg; 88mg, 35mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
180000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32921-19 Viên 1500 2026-03-27
Cẩu tích chế
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
2226000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33315-19 Gam 111 2026-03-27
Cốt toái bổ chế
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
4680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-31170-18 Gam 156 2026-03-27
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
数量
6800 Chai xịt
合計
114954000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
893110849624 Chai xịt 16905 2026-03-27
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tính chế tương ứng với: Diosmin 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 50mg
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7772000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300100032125 Viên 3886 2026-03-27
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
38860000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T19 · 19013
300100032125 Viên 3886 2026-03-27
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
233160000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300100032125 Viên 3886 2026-03-27
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
56365000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-18404-14 Viên 11273 2026-03-27
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
209600000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01055
540110178323 Ống 104800 2026-03-27
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
VD-34628-20 Ống 7000 2026-03-27
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
32000 Ống
合計
224000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
VD-34628-20 Ống 7000 2026-03-27
Debridat
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
188890000
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T01 · 01055
VN-22221-19 Viên 2906 2026-03-27
Depaki
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
65000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110227324 Ống 325000 2026-03-27
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
209160000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-16477-13 Viên 6972 2026-03-27
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
52003500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T30 · 30013
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-03-27
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
242690000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T01 · 01055
VN-22448-19 Lọ 34670 2026-03-27
Desloratadine
Desloratadin
含量/投与経路
0.5mg/ml · Uống
数量
200 Chai
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
893100801724 Chai 45000 2026-03-27
Desloratadine
Desloratadin
含量/投与経路
0.5mg/ml · Uống
数量
200 Chai
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04280
893100801724 Chai 45000 2026-03-27
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
107280000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T19 · 19013
VN-20549-17 Viên 2682 2026-03-27
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
590040000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-20549-17 Viên 2682 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
307560000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
102520000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T19 · 19013
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
205040000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01107
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
717640000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
205040000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OR2
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
205040000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E53
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
205040000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E64
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
205040000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E58
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-27
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn ,hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml; tỷ lệ 70/30 · tiêm
数量
850 Lọ
合計
49300000
グループ
N1
製造業者
Getz Pharma( Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T24 · 24008
896410048825 Lọ 58000 2026-03-27
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
893112683724 Ống 8000 2026-03-27
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893112683724 Ống 8000 2026-03-27
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893112683724 Ống 8000 2026-03-27
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam 10mg/2ml
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
893112683724 Ống 8000 2026-03-27
Diclofenac
Diclofenac methyl
含量/投与経路
1%/ 20g · Dùng ngoài
数量
1600 Tuýp
合計
11680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110290500 Tuýp 7300 2026-03-27
Diclofenac
Diclofenac methyl
含量/投与経路
1%/ 20g · Dùng ngoài
数量
1600 Tuýp
合計
11680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110290500 Tuýp 7300 2026-03-27
Diclofenac
Diclofenac methyl
含量/投与経路
1%/ 20g · Dùng ngoài
数量
1600 Tuýp
合計
11680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110290500 Tuýp 7300 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。