Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-18
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。87101〜87150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
5640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110688924 Ống 470 2026-03-28
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
5640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893110688924 Ống 470 2026-03-28
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110069325 Ống 15000 2026-03-28
Loperamid 2mg
Loperamid hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100218700 Viên 130 2026-03-28
Loperamid 2mg
Loperamid hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893100218700 Viên 130 2026-03-28
Mannitol
D-Mannitol 20g/100ml
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
600 Chai
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-23168-15 Chai 21000 2026-03-28
Mebikol
Methylprednisolone
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-19204-13 Viên 619 2026-03-28
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
458850000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T12
893200128200 Viên 1995 2026-03-28
Medlon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-24620-16 Viên 1220 2026-03-28
Medlon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
VD-24620-16 Viên 1220 2026-03-28
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T66 · 66152
VN-20575-17 Viên 3900 2026-03-28
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+500mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
179400000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T66 · 66006
VN-20575-17 Viên 3900 2026-03-28
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+500mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
179400000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T66 · 66147
VN-20575-17 Viên 3900 2026-03-28
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+500mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
179400000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T66 · 66149
VN-20575-17 Viên 3900 2026-03-28
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+500mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
179400000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T66 · 66146
VN-20575-17 Viên 3900 2026-03-28
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+500mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
179400000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T66 · 66151
VN-20575-17 Viên 3900 2026-03-28
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
19900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110420024 Lọ 39800 2026-03-28
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893115304223 Viên 119 2026-03-28
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
7560000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893115309724 Viên 252 2026-03-28
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
7560000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893115309724 Viên 252 2026-03-28
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
6998000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-26377-17 Chai 6998 2026-03-28
Mexilon
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/1ml x 1, 5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
43176000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T27 · 27003
520110195700 Ống 21588 2026-03-28
Mifetone 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
500 Viên
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110156325 Viên 4000 2026-03-28
Moxilen 500mg
Amoxicillin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
119000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory B (Cyprus)
省/施設
T66 · 66006
529110030523 Viên 2380 2026-03-28
Moxilen 500mg
Amoxicillin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
119000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory B (Cyprus)
省/施設
T66 · 66149
529110030523 Viên 2380 2026-03-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid0,9g/100ml
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g; 250ml · Tiêm truyền
数量
35000 Chai
合計
194250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110039623 Chai 5550 2026-03-28
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
41400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-18797-13 Ống 690 2026-03-28
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66152
893115219000 Lọ 2800 2026-03-28
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
1400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893115219000 Lọ 2800 2026-03-28
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
1400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66147
893115219000 Lọ 2800 2026-03-28
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
1400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893115219000 Lọ 2800 2026-03-28
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
20000 Gói
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100095423 Gói 900 2026-03-28
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
20000 Gói
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66147
893100095423 Gói 900 2026-03-28
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
20000 Gói
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893100095423 Gói 900 2026-03-28
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
15130000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100024300 Viên 89 2026-03-28
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
15130000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893100024300 Viên 89 2026-03-28
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
11200000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T66 · 66006
599100133424 Viên 2800 2026-03-28
Paracetamol 500
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
205000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100393824 Viên 2050 2026-03-28
Partamol 500 Cap
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
137750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100166923 Viên 950 2026-03-28
Partamol 500 Cap
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
137750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893100166923 Viên 950 2026-03-28
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
6050000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893112685524 Viên 242 2026-03-28
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
6050000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66147
893112685524 Viên 242 2026-03-28
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
6050000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893112685524 Viên 242 2026-03-28
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
113400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00259-25 Viên 2835 2026-03-28
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
182mg + 0,5mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100627224 Viên 840 2026-03-28
SM.Amoxicillin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
224500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-34374-20 Viên 2245 2026-03-28
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
2730000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110543124 Viên 420 2026-03-28
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg/liều + 125mcg/liều · Dạng hít
数量
400 Bình xịt
合計
84070400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T27 · 27003
VN-21286-18 Bình xịt 210176 2026-03-28
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg/liều + 125mcg/liều · Dạng hít
数量
400 Bình xịt
合計
84070400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T27 · 27003
840110784024 Bình xịt 210176 2026-03-28
Statinagi 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
870000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110381424 Viên 145 2026-03-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。