Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。82751〜82800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110286724 Viên 735 2026-03-31
Psocabet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate) 0,005%+ Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05%
含量/投与経路
0,05 % (w/w) + 0,005 % (w/w) · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110023200 Tuýp 180000 2026-03-31
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
6300 Ống
合計
156907800
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79075
730110131924 Ống 24906 2026-03-31
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan kali; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110550924 Viên 1995 2026-03-31
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan kali+ Hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
239400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-29355-18 Viên 1995 2026-03-31
Quanazol
Miconazol
含量/投与経路
2%, 15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
20600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-35450-21 Tuýp 20600 2026-03-31
REMICADE
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
40 Lọ
合計
472752000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-03-31
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm truyền
数量
450 Lọ
合計
50850000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110229923 Lọ 113000 2026-03-31
Rapeed 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
2400000000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd (India)
省/施設
T79 · 79028
890110011625 Viên 8000 2026-03-31
Rapeed 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd (India)
省/施設
T79 · 79028
VN-21577-18 Viên 8000 2026-03-31
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T46 · 46091
529110424925 Viên 3100 2026-03-31
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
37200000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T46 · 46091
VN-9825-10 Viên 3100 2026-03-31
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
含量/投与経路
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
230 Lọ
合計
172730000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T40 · 40149
KD.2025.3867.1 Lọ 751000 2026-03-31
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
含量/投与経路
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
230 Lọ
合計
172730000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T40 · 40149
KD.2025.3515.1 Lọ 751000 2026-03-31
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
含量/投与経路
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
230 Lọ
合計
172730000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T40 · 40149
KD.2026.61.1 Lọ 751000 2026-03-31
Revolade 25mg
Eltrombopag
含量/投与経路
25mg Eltrombopag · Uống
数量
8640 Viên
合計
2687256000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79428
840110351324 Viên 311025 2026-03-31
Ringer lactate
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
含量/投与経路
(0,135g + 0,2g + 3g + 1,6g)/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4000 Chai
合計
28412000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110829424 Chai 7103 2026-03-31
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g + 0,2g + 1,6g + 0,135g)/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-22591-15 Chai 7970 2026-03-31
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
20mg/ 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3380 Lọ
合計
1026675000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893114117800 Lọ 303750 2026-03-31
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
20mg/ 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1740 Lọ
合計
229083180
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893114117800 Lọ 131657 2026-03-31
Ripratine
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
201600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110311100 Viên 2880 2026-03-31
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
286039300
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T40 · 40149
383410647024 Lọ 2860393 2026-03-31
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
145 Lọ
合計
1637633190
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T40 · 40149
383410647124 Lọ 11294022 2026-03-31
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
561664000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79075
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-03-31
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
25mg/ 2,5ml · Tiêm
数量
5398 Ống
合計
188930000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-35272-21 Ống 35000 2026-03-31
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
63750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35273-21 Ống 42500 2026-03-31
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/ 5ml · Tiêm
数量
2700 Ống
合計
156465000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-35273-21 Ống 57950 2026-03-31
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
1700 Lọ
合計
148410000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T48 · 48124
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-03-31
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
8730000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T48 · 48207
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-03-31
Rosuvastatin 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
18450000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-35416-21 Viên 410 2026-03-31
Rosuvastatin 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
18450000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-35416-21 Viên 410 2026-03-31
Rosuvastatin 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
18450000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-35416-21 Viên 410 2026-03-31
Rosuvastatin 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
18450000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35416-21 Viên 410 2026-03-31
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
147000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46091
VN-21716-19 Viên 9800 2026-03-31
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46091
383110444025 Viên 9800 2026-03-31
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
422500000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79075
840110076423 Viên 6500 2026-03-31
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46091
840110076423 Viên 6500 2026-03-31
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46091
VN-19193-15 Viên 6500 2026-03-31
Rycardon
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
省/施設
T46 · 46091
529110446825 Viên 4883 2026-03-31
Rycardon
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
34181000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
省/施設
T46 · 46091
VN-22391-19 Viên 4883 2026-03-31
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
616873500
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T79 · 79075
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110663724 Viên 382 2026-03-31
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
28650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110663724 Viên 382 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。