Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。81901〜81950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110463724 Viên 702 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110463724 Viên 702 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110463724 Viên 702 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110463724 Viên 702 2026-03-31
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
231660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110463724 Viên 702 2026-03-31
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3g/100ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
12060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79041
VD-23170-15 Chai 8040 2026-03-31
NICARLOL 2,5
Nebivolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110258723 Viên 540 2026-03-31
NICARLOL 2,5
Nebivolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
16200000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-30284-18 Viên 540 2026-03-31
NP Capril
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-36101-22 Viên 980 2026-03-31
NP-Newblex
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 0,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
312000000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-34879-20 Viên 1040 2026-03-31
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
960 Lọ
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-03-31
Naproplat
Carboplatin
含量/投与経路
10mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4310 Lọ
合計
3620400000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40149
890114348425 Lọ 840000 2026-03-31
Naproplat
Carboplatin
含量/投与経路
10mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4310 Lọ
合計
3620400000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40149
VN3-342-21 Lọ 840000 2026-03-31
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
8600 Lọ
合計
11352000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893100901924 Lọ 1320 2026-03-31
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
8600 Lọ
合計
11352000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100901924 Lọ 1320 2026-03-31
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
7 Chai
合計
280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110492424 Chai 40000 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
14550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110118423 Chai 4850 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Tiêm truyền
数量
7500 Chai
合計
49125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110118423 Chai 6550 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 250ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
18150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110118423 Chai 6050 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/ 500ml · Dùng ngoài
数量
4330 Chai
合計
30743000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110118523 Chai 7100 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/ 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
158370 Chai
合計
1015151700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110118423 Chai 6410 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/ 100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
50410 Chai
合計
217267100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110118423 Chai 4310 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
893110039623 Chai 6500 2026-03-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
893110039623 Chai 8925 2026-03-31
Natri clorid 0.9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9%/1000ml · Dùng ngoài
数量
6000 Chai
合計
60480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79041
893110118523 Chai 10080 2026-03-31
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
7600 Chai
合計
32550800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039623 Chai 4283 2026-03-31
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
12000 Chai
合計
131304000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039623 Chai 10942 2026-03-31
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
96930000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-22164-19 Viên 3590 2026-03-31
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
34909000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46091
300110029823 Viên 4987 2026-03-31
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
266000 Viên
合計
2021600000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T79 · 79075
VN-19377-15 Viên 7600 2026-03-31
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
11025000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110447924 Ống 3150 2026-03-31
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (France)
省/施設
T10 · 10601
VN-18967-15 Viên 11880 2026-03-31
Nephrosteril
Acid amin
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
1600 Chai
合計
179200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27007
VN-17948-14 Chai 112000 2026-03-31
Neulastim
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
50 Bơm tiêm
合計
651372450
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79428
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-03-31
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
8000 Bơm tiêm
合計
4464376000
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79428
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-03-31
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/0,5ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
55804700
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79075
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-03-31
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100473324 Viên 1848 2026-03-31
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100473324 Viên 1848 2026-03-31
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100473324 Viên 1848 2026-03-31
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100473324 Viên 1848 2026-03-31
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100473324 Viên 1848 2026-03-31
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100473324 Viên 1848 2026-03-31
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100473324 Viên 1848 2026-03-31
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100473324 Viên 1848 2026-03-31
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100473324 Viên 1848 2026-03-31
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100473324 Viên 1848 2026-03-31
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100473324 Viên 1848 2026-03-31
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
792120000
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN-16857-13 Viên 11316 2026-03-31
Nexipraz 40
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
32625000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-30318-18 Viên 4350 2026-03-31
Nexipraz 40
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110363623 Viên 4350 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。