|
Lifecita 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 4800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27100
|
893110075824 |
400mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1200
|
4800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T27
27100
|
2026-03-31 |
|
Lifecita 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 600 Viên
- 合計
- 720000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27171
|
893110075824 |
400mg
Uống
|
Viên |
600
|
1200
|
720000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T27
27171
|
2026-03-31 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- 含量/投与経路
- Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
- 数量
- 9000 Ống
- 合計
- 138600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Septodont (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
300110796724 |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
9000
|
15400
|
138600000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- 含量/投与経路
- 2%;1,8ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 30968000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Septodont (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46011
|
300110796724 |
2%;1,8ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
15484
|
30968000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T46
46011
|
2026-03-31 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
- 含量/投与経路
- 0,018mg; 36mg · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 15400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Septodont (France)
- 省/施設
- T40 · 40021
|
300110796724 |
0,018mg; 36mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
15400
|
15400000
|
N1 |
Septodont
France
|
T40
40021
|
2026-03-31 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 128700 Viên
- 合計
- 907721100
- グループ
- N1
- 製造業者
- Astrea Fontaine (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
VN-17205-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
128700
|
7053
|
907721100
|
N1 |
Astrea Fontaine
Pháp
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 105795000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Astrea Fontaine (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VN-17205-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
7053
|
105795000
|
N1 |
Astrea Fontaine
Pháp
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
- 含量/投与経路
- 145mg · Uống
- 数量
- 67200 Viên
- 合計
- 709699200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
67200
|
10561
|
709699200
|
N1 |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine
Ireland đóng gói Pháp
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
- 含量/投与経路
- Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml; tương đương 4,8g iod/10ml) · Tiêm
- 数量
- 20 Ống
- 合計
- 124000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Guerbet (France)
- 省/施設
- T40 · 40021
|
300110076323 |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml; tương đương 4,8g iod/10ml)
Tiêm
|
Ống |
20
|
6200000
|
124000000
|
N1 |
Guerbet
France
|
T40
40021
|
2026-03-31 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 72000 Viên
- 合計
- 1147752000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
001110025723 |
20mg
Uống
|
Viên |
72000
|
15941
|
1147752000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 72000 Viên
- 合計
- 1147752000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
VN-17768-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
72000
|
15941
|
1147752000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 40 mg · Uống
- 数量
- 30420 Viên
- 合計
- 692906760
- グループ
- N1
- 製造業者
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
001110025823 |
40 mg
Uống
|
Viên |
30420
|
22778
|
692906760
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- 10%; 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Chai
- 合計
- 38199000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79428
|
400110020323 |
10%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
190995
|
38199000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79428
|
2026-03-31 |
|
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- 10%; 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 14498400
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79428
|
400110020323 |
10%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
144984
|
14498400
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79428
|
2026-03-31 |
|
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- (10,0g + 10,0g)/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1800 Chai
- 合計
- 269892000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
400110020423 |
(10,0g + 10,0g)/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1800
|
149940
|
269892000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- 10% 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 150 Chai
- 合計
- 17735250
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
150
|
118235
|
17735250
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- Nhũ tương dầu đậu nành 10% · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 50000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
- 省/施設
- T40 · 40021
|
900110782324 |
Nhũ tương dầu đậu nành 10%
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
100000
|
50000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
|
T40
40021
|
2026-03-31 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- 含量/投与経路
- (100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tube
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
893110037100 |
(100mg + 6,4mg)/10g
Dùng ngoài
|
Tube |
0
|
15000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- 含量/投与経路
- (100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
- 数量
- 1600 Tube
- 合計
- 24000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
VD-33668-19 |
(100mg + 6,4mg)/10g
Dùng ngoài
|
Tube |
1600
|
15000
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 144000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
VD-23354-15 |
10mg
Uống
|
Viên |
160000
|
900
|
144000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
893100462624 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-03-31 |
|
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg/12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27098
|
893110220723 |
100mg/12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1953
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27098
|
2026-03-31 |
|
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg
Losartan kali; Hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg/12,5mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27101
|
893110220723 |
100mg/12,5mg
Uống
|
viên |
0
|
1953
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27101
|
2026-03-31 |
|
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg/12,5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 97650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27096
|
893110220723 |
100mg/12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1953
|
97650000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27096
|
2026-03-31 |
|
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg
Losartan kali; Hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg/12,5mg · Uống
- 数量
- 2000 viên
- 合計
- 3906000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27100
|
893110220723 |
100mg/12,5mg
Uống
|
viên |
2000
|
1953
|
3906000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27100
|
2026-03-31 |
|
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg
Losartan kali; Hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg/12,5mg · Uống
- 数量
- 360 viên
- 合計
- 703080
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27171
|
893110220723 |
100mg/12,5mg
Uống
|
viên |
360
|
1953
|
703080
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27171
|
2026-03-31 |
|
Lotemax
Loteprednol etabonat
- 含量/投与経路
- 0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
- 数量
- 780 Lọ
- 合計
- 171210000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
VN-18326-14 |
0,5% (5mg/ ml)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
780
|
219500
|
171210000
|
N1 |
Bausch & Lomb Incorporated
Mỹ
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- 含量/投与経路
- 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 400 Bơm tiêm
- 合計
- 45265200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79428
|
300410038323 |
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
400
|
113163
|
45265200
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T79
79428
|
2026-03-31 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- 含量/投与経路
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 200 Bơm tiêm
- 合計
- 17076200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79428
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
200
|
85381
|
17076200
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T79
79428
|
2026-03-31 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- 含量/投与経路
- 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 1600 Bơm tiêm
- 合計
- 181060800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
300410038323 |
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
1600
|
113163
|
181060800
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- 含量/投与経路
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 1000 Bơm tiêm
- 合計
- 85381000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
1000
|
85381
|
85381000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Loxfen
Loxoprofen
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 16065000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VD-21502-14 |
60mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1785
|
16065000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-31 |
|
Loxfen
Loxoprofen
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 16065000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
VD-21502-14 |
60mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1785
|
16065000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-31 |
|
Loxfen
Loxoprofen
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 16065000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
VD-21502-14 |
60mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1785
|
16065000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-31 |
|
Loxfen
Loxoprofen
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 16065000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
VD-21502-14 |
60mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1785
|
16065000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-31 |
|
Loxfen
Loxoprofen
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 16065000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
VD-21502-14 |
60mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1785
|
16065000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-31 |
|
Loxfen
Loxoprofen
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 16065000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-21502-14 |
60mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1785
|
16065000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-31 |
|
Loxfen
Loxoprofen
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 16065000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VD-21502-14 |
60mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1785
|
16065000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-31 |
|
Loxfen
Loxoprofen
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 16065000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VD-21502-14 |
60mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1785
|
16065000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-31 |
|
Loxfen
Loxoprofen
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 16065000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VD-21502-14 |
60mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1785
|
16065000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-31 |
|
Loxfen
Loxoprofen
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 16065000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VD-21502-14 |
60mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1785
|
16065000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-31 |
|
Loxfen
Loxoprofen
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 16065000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-21502-14 |
60mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1785
|
16065000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-31 |
|
Lumigan
Bimatoprost
- 含量/投与経路
- 0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 151247400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
539110075023 |
0,3mg/3ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
252079
|
151247400
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79028
|
2026-03-31 |
|
Lumigan
Bimatoprost
- 含量/投与経路
- 0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 75623700
- グループ
- N1
- 製造業者
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
539110075023 |
0,3mg/3ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
252079
|
75623700
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
- 含量/投与経路
- 40mg/0,4ml · Tiêm/ Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Bơm tiêm
- 合計
- 68500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 省/施設
- T40 · 40021
|
690410441725 |
40mg/0,4ml
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
1000
|
68500
|
68500000
|
N2 |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
T40
40021
|
2026-03-31 |
|
Luvox 100mg
Fluvoxamin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 39000 Viên
- 合計
- 256230000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
VN-17804-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
39000
|
6570
|
256230000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 5mg/ ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 3070 Lọ
- 合計
- 1181735100
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
QLĐB-593-17 |
5mg/ ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
3070
|
384930
|
1181735100
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T40
40149
|
2026-03-31 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 5mg/ ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 4200 Lọ
- 合計
- 1049580000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội: Lô A3.01 - A3.02 - A3.03, khu A Khu kinh tế Nhơn Hội, xã Nhơn Hội, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Gia Lai, Việt Nam. (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
QLĐB-593-17 |
5mg/ ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
4200
|
249900
|
1049580000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội: Lô A3.01 - A3.02 - A3.03, khu A Khu kinh tế Nhơn Hội, xã Nhơn Hội, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Gia Lai, Việt Nam.
Việt Nam
|
T40
40149
|
2026-03-31 |
|
Lyrica
Pregabalin
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 44800 Viên
- 合計
- 792288000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79075
|
VN-16347-13 |
75mg
Uống
|
Viên |
44800
|
17685
|
792288000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79075
|
2026-03-31 |
|
Lyronat 75mg
Pregabalin
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 140000 Viên
- 合計
- 529200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
893110127823 |
75mg
Uống
|
Viên |
140000
|
3780
|
529200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79028
|
2026-03-31 |