Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。81101〜81150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-35355-21 Viên 3381 2026-03-31
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
600 Chai
合計
116505600
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, ĐG SC&TC: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG SC&TC: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T79 · 79428
800115179623 Chai 194176 2026-03-31
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1500 Chai
合計
382257000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79075
800115179723 Chai 254838 2026-03-31
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
185136000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T79 · 79075
800115179523 Viên 13224 2026-03-31
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/ 20ml · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
119976000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893115226224 Lọ 49990 2026-03-31
Cisse
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
73800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-27448-17 Viên 2460 2026-03-31
Cisse
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
73800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-27448-17 Viên 2460 2026-03-31
Cisse
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
73800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-27448-17 Viên 2460 2026-03-31
Cisse
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
73800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-27448-17 Viên 2460 2026-03-31
Cisse
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100659524 Viên 2460 2026-03-31
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100204325 Viên 26 2026-03-31
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100204325 Viên 26 2026-03-31
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100204325 Viên 26 2026-03-31
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100204325 Viên 26 2026-03-31
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100204325 Viên 26 2026-03-31
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100204325 Viên 26 2026-03-31
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100204325 Viên 26 2026-03-31
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100204325 Viên 26 2026-03-31
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100204325 Viên 26 2026-03-31
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100204325 Viên 26 2026-03-31
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100204325 Viên 26 2026-03-31
Clotrimazol
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100359323 Viên 1050 2026-03-31
Clotrimazol
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
800 Viên
合計
840000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-17187-12 Viên 1050 2026-03-31
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
279636000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79075
VN-19286-15 Viên 9987 2026-03-31
Coaprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
267708000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-16721-13 Viên 9561 2026-03-31
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg+ 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110331423 Viên 3486 2026-03-31
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg+ 12,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
52290000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-28538-17 Viên 3486 2026-03-31
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T27 · 27007
840115989624 Viên 5400 2026-03-31
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
32400000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T27 · 27007
VN-22254-19 Viên 5400 2026-03-31
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
401600000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79075
539110074923 Lọ 200800 2026-03-31
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
56000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T27 · 27007
VN-21297-18 Túi 560000 2026-03-31
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T27 · 27007
880110997624 Túi 560000 2026-03-31
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
2,5mg + 0,5mg · Khí dung
数量
12000 Lọ
合計
192888000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-03-31
Combiwave FB 200
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg + 6mcg · Dạng hít
数量
450 Bình
合計
110250000
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46091
890110028723 Bình 245000 2026-03-31
Combiwave SF 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
250µg (mcg) + 25µg (mcg) · Dạng hít
数量
750 Bình
合計
75600000
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46091
890110029225 Bình 100800 2026-03-31
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 460mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
170100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100473524 Gói 2835 2026-03-31
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 460mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
170100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100473524 Gói 2835 2026-03-31
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 460mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
170100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100473524 Gói 2835 2026-03-31
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 460mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
170100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100473524 Gói 2835 2026-03-31
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 460mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
170100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100473524 Gói 2835 2026-03-31
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 460mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
170100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100473524 Gói 2835 2026-03-31
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 460mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
170100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100473524 Gói 2835 2026-03-31
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 460mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
170100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100473524 Gói 2835 2026-03-31
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 460mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
170100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100473524 Gói 2835 2026-03-31
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 460mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
170100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100473524 Gói 2835 2026-03-31
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 460mg)/10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
170100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100473524 Gói 2835 2026-03-31
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
324000 Viên
合計
1389960000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79075
VN-17521-13 Viên 4290 2026-03-31
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
596000 Viên
合計
1875612000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79075
VN-18023-14 Viên 3147 2026-03-31
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
21300000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110199323 Viên 355 2026-03-31
Copatal 0,2%
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
2mg/1ml; Ống 5ml · Nhỏ mắt
数量
770 Ống
合計
64680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110327000 Ống 84000 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。