Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。78251〜78300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1669760 Viên
合計
3471431040
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
893100678824 Viên 2079 2026-04-02
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
158400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893100678824 Viên 2200 2026-04-02
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
771960 Viên
合計
1350930000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T24
529110521624 Viên 1750 2026-04-02
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T24
VN-20971-18 Viên 1750 2026-04-02
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều, 200 liều · Đường hô hấp
数量
100 Chai/Lọ/Bình/Ống
合計
4977000
グループ
N2
製造業者
Deva Holding A.Ş. limited (Turkey)
省/施設
T94 · 94029
868115349224 Chai/Lọ/Bình/Ống 49770 2026-04-02
Sartan/HCTZ
Candesartan cilexetil + hydroclorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-28027-17 Viên 4200 2026-04-02
Sartan/HCTZ
Candesartan cilexetil + hydroclorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
1860000 Viên
合計
7812000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T24
893110293700 Viên 4200 2026-04-02
Satarex
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Beclomethasone dipropionate 0,05mg
含量/投与経路
50mcg/ liều xịt, Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
40 Lọ
合計
2240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15
893100609724 Lọ 56000 2026-04-02
Savi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-29120-18 Viên 2950 2026-04-02
Savi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1972000 Viên
合計
5817400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
893110371223 Viên 2950 2026-04-02
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
39100 Viên
合計
52980500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20810-14 Viên 1355 2026-04-02
Savispirono-Plus
Spironolacton + Furosemid
含量/投与経路
50mg + 20mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1126800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21895-14 Viên 939 2026-04-02
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
30/70, 100UI/ml-10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T94 · 94029
590410647424 Lọ 115000 2026-04-02
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
30/70, 100UI/ml-10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
57500000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T94 · 94029
QLSP-895-15 Lọ 115000 2026-04-02
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000UI/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
230000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T80 · 80001
590410647424 Lọ 115000 2026-04-02
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000UI/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
230000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T80
590410647424 Lọ 115000 2026-04-02
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100% x 250ml · Đường hô hấp
数量
150 Chai
合計
228450000
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical care, Inc (USA)
省/施設
T30 · 30335
001114017424 Chai 1523000 2026-04-02
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1211770 Viên
合計
2341139640
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T24
599112027923 Viên 1932 2026-04-02
Senitram 0,5g/0,25g
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g
含量/投与経路
0,5g + 0,25g · Tiêm
数量
117500 Lọ
合計
2561500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
893110207524 Lọ 21800 2026-04-02
Senitram 1g/0,5g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
296000 Lọ
合計
8727264000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34944-21 Lọ 29484 2026-04-02
Senitram 2g/1g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g+1g · Tiêm
数量
5000 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
275000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110391224 Chai/Lọ/Ống/Túi 55000 2026-04-02
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
140 Bình xịt
合計
29424640
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T15
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-02
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
1200 Bình xịt
合計
252211200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T15
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-02
Silymax-F
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-27202-17 Viên 950 2026-04-02
Simgast - X
Simethicon
含量/投与経路
2g/30ml · Uống
数量
3000 Chai
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100066300 Chai 25000 2026-04-02
Smetstad
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
7400 Gói
合計
11840000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23992-15 Gói 1600 2026-04-02
Smoflipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Chai
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15
VN-19955-16 Chai 150000 2026-04-02
Smoflipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
679 Chai
合計
101850000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15
VN-19955-16 Chai 150000 2026-04-02
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/1000ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
26500000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T75
520110018625 Chai 26500 2026-04-02
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
11728 Chai
合計
228696000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T75
520110018625 Chai 19500 2026-04-02
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T75
520110018625 Chai 15000 2026-04-02
Sodium Chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Túi
合計
199500000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35673-22 Túi 19950 2026-04-02
Sohariva 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T15
893110099000 Viên 1500 2026-04-02
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100685724 Gói 567 2026-04-02
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
567000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100685724 Gói 567 2026-04-02
Spirovell
Spironolactone
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
32800 Viên
合計
161868000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T15
640110123224 Viên 4935 2026-04-02
Stadmazol 100
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
1500 Viên
合計
5250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100374524 Viên 3500 2026-04-02
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110193624 Viên 3000 2026-04-02
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g · Thụt trực tràng
数量
40 Tuýp
合計
277200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T15
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-02
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^6-10^7 CFU · Uống
数量
10000 Gói
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893400048725 Gói 2000 2026-04-02
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
500mg+500mg · Tiêm
数量
1000 Chai/Túi/Lọ/Ống
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-22285-15 Chai/Túi/Lọ/Ống 40000 2026-04-02
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
156400 Lọ
合計
11557960000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35470-21 Lọ 73900 2026-04-02
Sulraapix 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri)+Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
36800 Lọ
合計
2719520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35471-21 Lọ 73900 2026-04-02
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893115615524 Túi 18280 2026-04-02
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
含量/投与経路
25 mg/ml-4ml · Đường nội khí quản
数量
100 Ống/Lọ
合計
880220000
グループ
N1
製造業者
AbbVie Inc. (Mỹ)
省/施設
T94 · 94029
QLSP-940-16 Ống/Lọ 8802200 2026-04-02
Synapain 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
201600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35550-22 Viên 8400 2026-04-02
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3%/15ml · Nhỏ mắt
数量
0 Chai/Lọ/Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100182624 Chai/Lọ/Ống 32800 2026-04-02
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3%/15ml · Nhỏ mắt
数量
300 Chai/Lọ/Ống
合計
9840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-25905-16 Chai/Lọ/Ống 32800 2026-04-02
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100182624 Lọ 30000 2026-04-02
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-25905-16 Lọ 30000 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。