Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。78151〜78200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nerusyn 1,5g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
330500 Lọ
合計
13220000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110387824 Lọ 40000 2026-04-02
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26159-17 Lọ 84000 2026-04-02
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110387924 Lọ 84000 2026-04-02
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26159-17 Lọ 84000 2026-04-02
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
299770 Lọ
合計
25180680000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110387924 Lọ 84000 2026-04-02
Nerusyn 750
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 500mg+ Sulbactam 250mg
含量/投与経路
500mg+250mg · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
67200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110388024 Lọ 28000 2026-04-02
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21865-14 Viên 924 2026-04-02
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
141750000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
CB.DL-00354-25 Gam 945 2026-04-02
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T30 · 30335
300110029523 Ống 125000 2026-04-02
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89004
893110458024 Viên 525 2026-04-02
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
15120000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
893110458024 Viên 504 2026-04-02
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110462724 Viên 600 2026-04-02
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24568-16 Viên 600 2026-04-02
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110270323 Viên 7000 2026-04-02
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · uống
数量
1179500 viên
合計
5402110000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
893110270323 viên 4580 2026-04-02
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
2400 Viên
合計
4776000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34179-20 Viên 1990 2026-04-02
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g/10g · Xịt
数量
20 Chai
合計
3294000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T01 · 01056
VN-20270-17 Chai 164700 2026-04-02
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
36800000
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T94 · 94029
VN-22958-21 Viên 18400 2026-04-02
Nootrover
Piracetam
含量/投与経路
1g/5ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
13398000
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T01 · 01821
868110966824 Ống 6699 2026-04-02
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
52 Ống
合計
156000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110750024 Ống 3000 2026-04-02
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
1700 Lọ/Ống
合計
56100000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
VN-20000-16 Lọ/Ống 33000 2026-04-02
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
2600 Bút Tiêm
合計
521508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T68 · 68003
300410179000 Bút Tiêm 200580 2026-04-02
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
2000 Chai/lọ
合計
13200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23172-15 Chai/lọ 6600 2026-04-02
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36030
893110124925 Ống 546 2026-04-02
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
40000 ống
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
893110124925 ống 546 2026-04-02
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-31299-18 Ống 504 2026-04-02
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
893110124925 Ống 504 2026-04-02
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
60000 Tiêm
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
VD-18797-13 Tiêm 800 2026-04-02
Nước cất tiêm
Nước để pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
155000 Ống
合計
106485000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-18797-13 Ống 687 2026-04-02
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Chai/Lọ/Ống
合計
1100000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893115219000 Chai/Lọ/Ống 2200 2026-04-02
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
98094 Lọ
合計
5189172600
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Germany)
省/施設
T01
400115010324 Lọ 52900 2026-04-02
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
300mg/ml, 50ml · Tiêm
数量
480 Chai/Lọ/Ống
合計
121237440
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T94 · 94029
539110067223 Chai/Lọ/Ống 252578 2026-04-02
Opiphine
Morphin Sulfat
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Lọ/Ống
合計
97936000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T94 · 94029
VN-19415-15 Lọ/Ống 48968 2026-04-02
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110639524 Gói 2750 2026-04-02
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
30000 Gói
合計
27240000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100095423 Gói 908 2026-04-02
Orgametril
Lynestrenol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
18880000
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T94 · 94029
870110412823 Viên 2360 2026-04-02
Oxacillin 1g
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 lọ
合計
236250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-26162-17 lọ 47250 2026-04-02
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
54600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110437724 Viên 5460 2026-04-02
PROGES 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
30000 Viên
合計
377400000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life Sciences (P) LTd (Ấn Độ)
省/施設
T94 · 94029
VN-22903-21 Viên 12580 2026-04-02
Pakicen 250/25
Carbidopa (khan) (dưới dạng carbidopa) + Levodopa
含量/投与経路
25mg + 250mg · Uống
数量
1318000 Viên
合計
4204420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T24
893110272625 Viên 3190 2026-04-02
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
300 Tiêm
合計
919500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
893110375423 Tiêm 3065 2026-04-02
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
896000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110138924 Ống 2240 2026-04-02
Para-OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
88000 Gói
合計
62832000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T15
893100160924 Gói 714 2026-04-02
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm
数量
26000 Chai/Túi
合計
218400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110055900 Chai/Túi 8400 2026-04-02
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
27750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110069625 Lọ 9250 2026-04-02
Paracetamol infusion 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
10000 Chai/Lọ/Túi
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-35890-22 Chai/Lọ/Túi 12600 2026-04-02
Paracold 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg/2,7g · Uống
数量
20000 Gói
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-24413-16 Gói 2500 2026-04-02
Paralmax mol
Methocarbamo + Paracetamol
含量/投与経路
400mg + 500mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
7506000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110268124 Viên 1390 2026-04-02
Pelethrocin
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
61000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01821
520110016123 Viên 6100 2026-04-02
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
2%+1%/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
47868000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-35414-21 Tuýp 39890 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。